iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HAT
HNX - Sản xuất bia

Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.123.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.123.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 94 tỷ đ
30.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 30.000 đtrần 33.000 đsàn 27.000 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - HAT - Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội

Báo cáo tài chính chi tiết - HAT - Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
49 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
147,9143,8166,8202,1188,9145,7165,7209,7
10,517,911,38,719,48,28,317,7
Tiền10,517,911,38,719,48,28,317,7
80,375,385,3100,3100,0110,0140,0140,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn80,375,385,3100,3100,0110,0140,0140,0
50,144,160,688,358,820,34,545,1
Phải thu khách hàng2,232,640,229,71,21,20,80,8
Trả trước cho người bán22,25,319,423,518,414,42,039,0
Các khoản phải thu khác25,76,11,035,239,14,61,75,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000-0,0-0,0-0,0
5,03,66,12,63,30,12,56,5
Hàng tồn kho5,03,66,12,63,30,12,56,5
2,02,93,52,17,47,110,40,3
Chi phí trả trước ngắn hạn1,42,33,52,14,55,47,50,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,7000,02,81,72,90
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,6000,1000
67,849,554,458,763,346,749,748,5
16,313,414,214,414,813,314,114,4
15,712,813,414,114,412,913,614,2
Nguyên giá TSCĐHH55,452,952,954,854,552,352,352,1
Hao mòn TSCĐHH-39,7-40,1-39,5-40,7-40,1-39,4-38,7-37,9
0,60,70,80,30,40,40,50,2
Nguyên giá TSCĐVH2,32,32,31,81,81,81,81,5
Hao mòn TSCĐVH-1,7-1,6-1,6-1,5-1,5-1,4-1,4-1,3
7,57,57,57,57,57,57,57,5
Đầu tư dài hạn khác7,57,57,57,57,57,57,57,5
43,928,532,836,841,125,928,126,6
Chi phí trả trước dài hạn43,828,232,436,640,925,427,626,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,10,40,40,20,20,60,60,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN215,7193,3221,2260,8252,2192,4215,4258,2
143,7117,9146,2188,5186,8114,9138,3181,7
143,7117,9146,2188,5186,8114,9138,3181,7
Phải trả người bán5,60,213,90,213,52,315,51,1
Người mua trả tiền trước12,19,06,49,69,04,310,16,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,83,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,30,62,33,70,40,40,67,8
Phải trả người lao động5,42,16,810,27,60,07,07,8
Chi phí phải trả4,10,52,928,020,52,43,139,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác106,8101,3109,4131,4129,8104,399,9115,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,51,04,55,46,11,12,23,8
72,075,575,172,365,477,577,176,4
72,075,575,172,365,477,577,176,4
31,231,231,231,231,231,231,231,2
Cổ phiếu phổ thông31,231,231,231,231,231,231,231,2
Quỹ đầu tư phát triển18,318,318,318,318,318,318,318,3
22,525,925,622,815,928,027,626,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,025,612,612,612,627,68,88,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này3,40,413,010,23,30,418,818,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN215,7193,3221,2260,8252,2192,4215,4258,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90