iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HAG
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.267.399.283 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.267.399.283 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 18.631 tỷ đ
14.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 14.700 đtrần 15.700 đsàn 13.700 đKhối lượng 2.015.400

Báo cáo tài chính chi tiết - HAG - Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai

Báo cáo tài chính chi tiết - HAG - Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
83 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 59 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
8.486,57.791,58.291,611.743,710.948,39.249,18.435,48.867,5
1.243,5332,4679,5845,8193,7315,6149,7114,0
Tiền1.243,5332,4679,5845,8193,7315,6149,7114,0
3.963,34.450,8000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.898,34.157,3000000
Đầu tư ngắn hạn khác2.065,0293,60—————
2.401,82.108,86.764,910.051,39.918,58.065,37.536,97.813,7
Phải thu khách hàng1.122,41.307,61.278,92.103,01.995,41.744,21.383,71.696,8
Trả trước cho người bán234,8221,8186,21.052,11.202,21.071,71.022,1736,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn002.820,83.669,63.768,12.750,22.684,22.934,3
Các khoản phải thu khác1.095,6623,12.522,73.275,93.004,62.549,42.504,42.498,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-51,0-43,7-43,7-49,3-51,7-50,2-57,5-52,4
222,6213,7769,3747,5737,0791,5694,5892,0
Hàng tồn kho224,9216,0771,6749,8739,3793,9696,8894,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3
599,1622,00—————
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn46,655,70—————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn552,5566,30—————
56,363,877,899,199,276,654,247,8
Chi phí trả trước ngắn hạn9,225,046,865,674,242,828,515,4
Thuế GTGT được khấu trừ43,935,527,629,821,830,722,629,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước3,13,33,43,83,23,13,13,1
19.779,118.431,818.090,016.000,315.055,914.229,413.845,513.624,6
26,226,013,0629,6530,01.421,61.293,51.857,7
Phải thu về cho vay dài hạn0000046,846,8697,0
Phải thu dài hạn khác26,226,013,0629,6530,01.374,81.246,71.160,7
8.878,78.475,68.472,77.620,27.509,06.582,06.567,06.030,3
7.996,17.906,47.899,77.229,17.115,26.336,26.319,25.781,4
Nguyên giá TSCĐHH10.877,410.624,210.415,99.489,19.324,58.310,38.209,67.621,9
Hao mòn TSCĐHH-2.881,3-2.717,8-2.516,2-2.260,1-2.209,3-1.974,1-1.890,5-1.840,5
882,6569,2573,0391,1393,8245,8247,8248,9
Nguyên giá TSCĐVH946,7627,3627,3438,7438,7288,5288,5288,5
Hao mòn TSCĐVH-64,1-58,2-54,3-47,6-44,8-42,8-40,7-39,6
143,6183,30—————
125,0165,10—————
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành68,4147,10—————
56,617,90—————
Nguyên giá60,019,50—————
Giá trị khấu hao luỹ kế-3,3-1,60—————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn18,618,30—————
47,548,248,832,933,433,834,334,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư63,563,563,547,047,047,047,047,0
Hao mòn bất động sản đầu tư-15,9-15,3-14,7-14,1-13,7-13,2-12,7-12,2
9.786,29.069,98.471,16.610,55.959,05.239,95.022,34.897,8
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000004.897,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang9.786,29.069,98.471,16.610,55.959,05.239,95.022,30
395,8114,7554,4548,3539,1608,1557,4443,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh006,100000
Đầu tư dài hạn khác8,58,5917,6917,6917,6922,6917,6917,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,5-8,5-369,3-369,3-378,4-314,5-360,2-474,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn395,8114,7000000
501,1514,2530,1558,9485,4344,0371,0360,8
Chi phí trả trước dài hạn501,1514,2530,1558,9485,4342,1371,0360,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại000001,900
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28.265,626.223,326.381,627.743,926.004,223.478,522.280,822.492,1
10.921,810.261,812.199,014.459,815.629,613.735,212.955,213.532,3
7.187,58.372,510.119,411.659,513.715,511.729,311.122,89.530,3
Vay và nợ ngắn hạn5.351,45.371,06.471,76.256,67.912,36.068,85.748,34.216,6
Phải trả người bán863,2927,6910,11.145,71.028,41.148,9987,31.023,4
Người mua trả tiền trước192,8217,8231,5229,9199,8190,8196,2230,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước7,13,122,62,83,03,24,47,4
Phải trả người lao động56,652,181,697,099,473,467,9101,8
Chi phí phải trả287,0250,02.283,02.275,72.207,84.104,34.005,03.762,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác429,21.550,9118,71.651,62.264,7139,8113,6188,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,1
3.734,41.889,22.079,62.800,41.914,02.006,01.832,44.002,0
Chi phí phải trả dài hạn29,038,436,3111,695,8139,4169,5219,1
Phải trả dài hạn khác25,542,9222,7165,57,77,721,9239,6
Vay và nợ dài hạn3.303,81.427,11.429,82.114,71.407,51.435,21.217,23.096,7
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả370,8375,5385,4403,2397,6418,4418,4441,2
Dự phòng phải trả dài hạn5,45,45,45,45,45,45,45,4
17.343,815.961,514.182,613.284,110.374,69.743,39.325,68.959,8
17.343,815.961,514.182,613.284,110.374,69.743,39.325,68.959,8
12.674,712.674,712.674,712.674,710.574,710.574,710.574,710.574,7
Cổ phiếu phổ thông12.674,712.674,712.674,712.674,710.574,710.574,710.574,710.574,7
Thặng dư vốn cổ phần408,5408,5408,5408,50000
Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1.069,6-1.006,6-1.263,6-1.245,4-1.215,1-1.348,4-1.407,1-1.564,6
3.775,52.663,11.392,7824,6409,4-82,7-422,7-626,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.655,01.537,6-730,2-425,0-424,2-423,4-1.436,1-1.435,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2.120,51.125,62.122,81.249,6833,6340,71.013,4809,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.555,51.222,5971,1622,5606,3600,4581,4576,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28.265,626.223,326.381,627.743,926.004,223.478,522.280,822.492,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90
VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần14.350478,30