iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GVR
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.000.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.000.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 127.000 tỷ đ
31.750 đ▼ 150 đ (-0,47%)
Tham chiếu 31.900 đtrần 34.100 đsàn 29.700 đKhối lượng 1.585.300

Báo cáo tài chính chi tiết - GVR - Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - GVR - Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
104 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 38 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
37.897,634.159,932.904,630.912,329.210,728.554,127.670,325.448,9
8.272,58.927,78.237,47.488,55.546,25.299,05.778,95.861,5
Tiền4.165,83.664,93.524,82.890,52.238,32.345,23.017,62.678,9
Các khoản tương đương tiền4.106,75.262,94.712,64.598,03.307,82.953,82.761,23.182,5
20.552,516.938,814.208,113.964,813.804,514.273,213.952,413.025,4
Đầu tư ngắn hạn1,21,21,21,21,21,21,21,2
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn20.560,616.946,914.207,013.963,713.803,414.272,113.951,313.024,3
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-9,2-9,20—————
3.199,82.743,12.448,73.129,23.213,13.164,12.539,12.401,3
Phải thu khách hàng1.374,91.461,41.545,71.355,51.331,91.309,51.548,51.154,2
Trả trước cho người bán525,1440,5277,2677,4725,5676,8354,5480,6
Phải thu nội bộ ngắn hạn17,00000000
Phải thu về cho vay ngắn hạn007,77,77,78,08,08,0
Các khoản phải thu khác1.587,01.161,3936,31.341,11.397,91.423,0916,31.005,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-400,2-396,0-393,7-320,0-317,4-320,6-355,6-313,9
Tài sản thiếu chờ xử lý96,075,975,467,567,667,367,366,8
4.025,84.205,86.667,95.148,75.297,54.701,34.351,53.116,2
Hàng tồn kho4.053,94.233,96.696,65.170,95.321,24.721,94.373,93.143,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-28,1-28,2-28,7-22,2-23,7-20,6-22,4-27,2
3,91,70—————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn3,91,70—————
1.843,11.342,81.342,51.181,11.349,41.116,51.048,51.044,6
Chi phí trả trước ngắn hạn384,7142,558,7245,7384,0168,577,3116,6
Thuế GTGT được khấu trừ558,0593,6583,9587,9578,5570,2566,5545,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước900,4606,7699,9347,4386,9377,8404,7382,1
Tài sản ngắn hạn khác00000000,2
52.366,353.019,053.377,953.927,154.399,154.685,755.713,452.731,8
140,1207,5500,3509,9511,2601,3607,8645,6
Trả trước dài hạn người bán0,95,72,91,43,41,63,01,6
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc1,10000000
Phải thu về cho vay dài hạn00764,0768,3770,2785,0787,5788,5
Phải thu dài hạn khác168,5232,2134,6133,3135,7218,2214,9213,8
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-30,4-30,4-401,2-393,2-398,1-403,6-397,6-358,2
35.147,135.533,835.218,035.127,035.762,435.476,435.337,234.413,3
35.028,735.419,435.103,235.009,635.644,135.357,535.216,734.302,3
Nguyên giá TSCĐHH61.679,361.651,660.750,659.978,560.041,059.083,258.319,356.560,1
Hao mòn TSCĐHH-26.650,6-26.232,3-25.647,3-24.968,9-24.396,9-23.725,7-23.102,6-22.257,8
0,60,70,80,91,10,81,01,3
Nguyên giá TSCĐTTC1,93,13,13,13,13,13,13,1
Hao mòn TSCĐTTC-1,3-2,4-2,3-2,2-2,0-2,3-2,1-1,8
117,8113,7113,9116,5117,3118,1119,5109,7
Nguyên giá TSCĐVH219,6214,4213,0218,3217,7217,3217,2206,1
Hao mòn TSCĐVH-101,8-100,6-99,1-101,9-100,5-99,2-97,8-96,4
294,3283,00—————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn294,3283,00—————
1.206,71.232,71.264,51.197,41.223,21.251,31.286,71.261,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư2.488,92.484,82.482,82.368,12.340,22.340,32.340,32.273,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-1.282,2-1.252,1-1.218,2-1.170,7-1.117,0-1.089,0-1.053,6-1.011,2
6.838,46.749,87.483,28.201,48.047,98.243,39.067,19.706,9
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn97,899,8214,4214,6212,7196,7195,8198,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6.740,66.649,97.268,97.986,87.835,28.046,68.871,39.508,4
2.449,02.816,82.642,92.475,82.124,12.427,52.687,62.664,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.645,91.985,71.958,51.818,61.798,32.052,62.258,22.153,0
Đầu tư dài hạn khác339,1334,1329,1329,1329,1354,5358,7360,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-38,6-37,5-37,5-39,0-39,0-45,9-48,8-52,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn872,0903,9392,9367,135,766,3119,5202,5
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn-369,2-369,30—————
6.290,86.195,46.268,86.415,76.730,36.686,16.727,04.040,0
Chi phí trả trước dài hạn5.903,55.803,25.871,46.031,66.158,76.032,56.204,53.625,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại295,4301,0300,3283,9314,8386,2245,7134,2
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn91,991,297,0100,2101,7105,6108,6106,5
Lợi thế thương mại0000155,1161,7168,3173,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN90.263,987.178,986.282,584.839,483.609,983.239,883.383,778.180,7
23.382,622.194,224.080,920.906,421.425,123.156,624.986,520.767,8
9.030,18.269,610.940,88.231,19.054,810.057,711.594,17.954,4
Vay và nợ ngắn hạn1.184,61.154,91.446,81.421,62.718,14.227,94.074,91.759,0
Phải trả người bán926,7798,0977,6766,7941,8677,2990,0959,3
Người mua trả tiền trước666,7727,81.211,0649,7579,3882,6619,0583,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông40,819,10—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1.045,5668,8704,11.146,2823,1439,6743,2777,1
Phải trả người lao động1.173,01.150,72.536,51.318,7940,1846,11.953,01.037,9
Chi phí phải trả479,9649,5399,2462,7684,9469,3444,0474,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2.305,92.013,11.727,11.118,51.057,51.156,01.108,41.251,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi800,4759,01.291,4730,7694,4745,21.278,9822,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn406,6272,7607,5616,4615,5604,4382,7287,7
Dự phòng phải trả ngắn hạn055,939,60,00,09,30,01,0
14.352,513.924,613.140,112.675,312.370,313.098,913.392,512.813,5
Người mua trả trước dài hạn78,878,878,878,878,878,778,778,7
Chi phí phải trả dài hạn174,9175,0253,7241,9226,7221,5439,0334,3
Phải trả dài hạn khác299,7335,9172,4164,9175,8484,6173,4211,3
Vay và nợ dài hạn1.414,31.480,61.526,11.820,52.010,22.605,12.963,92.973,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,34,34,36,36,24,34,34,3
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn10.670,110.485,09.775,19.689,49.244,59.065,89.095,48.859,5
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1.710,41.365,11.329,7673,6628,1639,0637,8351,6
66.881,464.984,762.201,663.933,062.184,860.083,258.397,257.412,9
66.881,464.984,762.153,763.862,562.106,160.015,358.343,757.356,0
40.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,0
Cổ phiếu phổ thông40.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,0
Thặng dư vốn cổ phần13,713,713,713,7371,0371,0325,8325,8
Vốn khác của chủ sở hữu401,3401,3401,3401,3304,3305,210,610,6
Cổ phiếu quỹ0000-35,9-35,9-1,0-1,0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1.576,2-1.576,2-1.576,2-1.576,2-1.576,2-1.574,2-1.574,2-1.574,2
Chênh lệch tỷ giá hối đoái1.753,12.035,31.734,11.806,61.813,41.345,21.349,0645,7
Quỹ đầu tư phát triển9.172,98.582,68.581,96.686,06.864,76.476,36.577,65.645,3
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000,30,3
10.834,79.422,37.154,010.700,68.625,47.420,36.240,56.975,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6.297,17.171,53.389,76.160,15.993,96.253,02.251,86.032,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này4.537,72.250,83.764,44.540,52.631,51.167,43.988,7943,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát6.281,86.105,75.844,85.830,65.739,45.707,35.415,15.327,7
0047,970,578,767,953,556,8
Vốn ngân sách nhà nước00-30,2-10,0-4,1-16,9-33,8-29,8
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0078,180,482,784,987,386,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN90.263,987.178,986.282,584.839,483.609,983.239,883.383,778.180,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00
AAACông ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh2.8515,20