iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GIC
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần VSC Green Logistics

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.451.988 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.451.988 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 265 tỷ đ
10.400 đ▼ 400 đ (-3,70%)
Tham chiếu 10.800 đtrần 11.800 đsàn 9.800 đKhối lượng 1.200

Báo cáo tài chính chi tiết - GIC - Công ty Cổ phần VSC Green Logistics

Báo cáo tài chính chi tiết - GIC - Công ty Cổ phần VSC Green Logistics

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 26 kỳ, từ năm 2020.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 26 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 26 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
169,391,085,276,663,856,854,147,3
44,234,074,665,054,228,733,418,0
Tiền21,117,057,616,918,215,713,411,0
Các khoản tương đương tiền23,117,017,048,136,013,020,07,0
000007,007,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn000007,007,0
117,59,57,98,97,018,617,919,7
Phải thu khách hàng5,59,15,66,54,66,27,78,3
Trả trước cho người bán30,60,10,10,10,10,00,00,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn0000010,010,010,0
Các khoản phải thu khác81,40,32,22,22,32,40,11,3
1,62,32,32,42,42,42,42,4
Hàng tồn kho1,62,32,32,42,42,42,42,4
6,045,20,40,40,20,20,30,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,20,40,40,20,20,30,2
Thuế GTGT được khấu trừ5,10000000
Tài sản ngắn hạn khác045,0000000
222,4189,7191,8195,8199,9204,3208,5213,5
2,02,0000000
Phải thu dài hạn khác2,02,0000000
35,315,618,421,223,926,829,732,8
35,015,618,321,123,926,729,632,8
Nguyên giá TSCĐHH175,7153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5
Hao mòn TSCĐHH-140,7-137,9-135,1-132,4-129,6-126,8-123,8-120,7
0,30,10,10,10,10,10,10
Nguyên giá TSCĐVH1,51,21,21,21,21,21,21,1
Hao mòn TSCĐVH-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,1
12,30,10,10,10000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,30,10,10,10000
64,665,065,565,966,667,367,668,7
Đầu tư dài hạn khác70,070,070,070,070,070,070,070,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,4-5,0-4,5-4,1-3,4-2,7-2,4-1,3
108,3106,9107,8108,5109,4110,3111,1112,0
Chi phí trả trước dài hạn108,3106,9107,8108,5109,4110,3111,1112,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN391,7280,7277,0272,4263,7261,1262,6260,8
24,225,222,021,616,518,020,221,7
23,324,321,121,015,817,419,521,1
Phải trả người bán4,64,82,73,42,43,33,44,0
Người mua trả tiền trước0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,20——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,11,51,31,21,01,01,11,3
Phải trả người lao động1,13,68,24,24,03,88,67,3
Chi phí phải trả13,610,97,310,96,37,05,46,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,22,01,00,70,50,60,91,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,41,50,40,51,41,70,20,3
0,90,90,90,70,70,70,70,7
Dự phòng phải trả dài hạn0,90,90,90,70,70,70,70,7
367,5255,5255,0250,7247,2243,1242,4239,1
367,5255,5255,0250,7247,2243,1242,4239,1
254,5133,3121,2121,2121,2121,2121,2121,2
Cổ phiếu phổ thông254,5133,3121,2121,2121,2121,2121,2121,2
Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,0000000
Quỹ đầu tư phát triển107,2107,2107,1107,1107,1107,1104,9104,9
6,015,026,722,519,014,816,212,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,026,712,112,112,112,100
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này6,0-11,714,610,36,82,716,212,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN391,7280,7277,0272,4263,7261,1262,6260,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70