iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GCF
UPCOM - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Thực phẩm G.C

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 43.246.471 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 43.246.471 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 757 tỷ đ
17.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 17.500 đtrần 20.100 đsàn 14.900 đKhối lượng 2.300

Báo cáo tài chính chi tiết - GCF - Công ty Cổ phần Thực phẩm G.C

Báo cáo tài chính chi tiết - GCF - Công ty Cổ phần Thực phẩm G.C

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 16 kỳ, từ năm 2022.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 16 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 16 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
543,3550,9497,4532,2465,3473,7395,9409,5
189,2255,1164,242,210,351,126,019,4
Tiền119,2195,478,042,210,336,111,019,4
Các khoản tương đương tiền70,059,786,20015,015,00
96,916,921,040,920,935,835,821,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn96,916,921,040,920,935,835,821,7
144,0175,7199,9332,1312,6283,5246,6287,8
Phải thu khách hàng88,0100,9117,6131,3141,6120,1116,7119,6
Trả trước cho người bán13,99,714,1137,9131,0170,6132,2181,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn00060,065,0000
Các khoản phải thu khác95,9106,1126,032,818,728,733,615,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,8-41,0-57,8-29,9-43,7-36,0-36,0-28,5
91,884,394,9101,4108,090,775,272,5
Hàng tồn kho99,987,397,8101,4108,090,775,273,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,1-2,9-2,90000-0,7
21,319,017,515,513,612,612,38,1
Chi phí trả trước ngắn hạn2,81,82,63,12,11,92,10,9
Thuế GTGT được khấu trừ18,417,114,812,211,310,18,67,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,51,60,1
274,3278,0278,8294,6294,3272,3269,2247,0
0,50,70,71,21,42,72,11,3
Phải thu dài hạn của khách hàng00,5000000
Phải thu dài hạn khác0,50,20,71,21,42,72,11,3
238,9243,0232,1241,1241,1232,8188,1173,4
104,5108,296,9105,6105,396,595,680,5
Nguyên giá TSCĐHH204,3204,0187,6201,2201,4187,5181,6163,1
Hao mòn TSCĐHH-99,8-95,8-90,7-95,6-96,1-91,0-86,0-82,6
134,4134,8135,2135,6135,9136,292,593,0
Nguyên giá TSCĐVH141,8141,8141,8141,8142,1142,198,198,1
Hao mòn TSCĐVH-7,4-7,0-6,6-6,3-6,3-5,9-5,5-5,1
9,49,321,924,524,510,253,247,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,49,321,924,524,510,253,247,7
11,311,311,311,211,311,211,310,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,210,210,210,110,210,110,210,1
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn1,11,11,11,11,11,11,10
14,113,712,716,516,015,514,514,5
Chi phí trả trước dài hạn13,513,311,616,214,915,514,414,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,60,41,00,31,100,10,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN817,5828,9776,1826,8759,6746,0665,0656,5
131,4162,8141,3142,0321,1279,9238,0231,0
112,0143,3120,0123,0303,3262,0220,4217,3
Vay và nợ ngắn hạn39,381,662,762,8229,5204,2154,4166,5
Phải trả người bán31,727,715,920,126,320,422,215,6
Người mua trả tiền trước3,93,11,70,61,60,30,50,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00,30—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước13,913,07,710,712,17,911,613,2
Phải trả người lao động0,70,91,18,49,68,47,56,4
Chi phí phải trả19,511,919,814,417,914,215,011,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,22,72,22,73,72,51,52,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,72,28,83,32,64,17,51,4
19,519,521,418,917,817,917,613,7
Phải trả dài hạn khác000001,61,61,3
Vay và nợ dài hạn001,92,72,23,02,50
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả19,519,519,516,315,613,413,512,4
686,1666,1634,8684,8438,5466,1427,1425,5
686,1666,1634,8684,8438,5466,1427,1425,5
432,5432,5432,5393,1321,8321,8306,8306,8
Cổ phiếu phổ thông432,5432,5432,5393,1321,8321,8306,8306,8
Thặng dư vốn cổ phần142,4142,4142,4142,70000
112,792,160,8143,6111,6138,1113,9111,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước60,860,820,362,462,5113,953,953,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này51,931,340,481,249,224,260,057,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát-1,4-0,8-0,85,35,06,36,37,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN817,5828,9776,1826,8759,6746,0665,0656,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90