Đang đo trạng thái thị trường…
FMC
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sảnCông ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 65.388.889 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 65.388.889 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.387 tỷ đ
36.500 đ▲ 150 đ (+0,41%)
Tham chiếu 36.350 đtrần 38.850 đsàn 33.850 đKhối lượng 48.800
Báo cáo tài chính chi tiết - FMC - Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta
Báo cáo tài chính chi tiết - FMC - Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 80 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 80 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 80 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.513,5 | 3.505,3 | 3.806,0 | 3.798,0 | 3.552,6 | 3.058,9 | 2.641,2 | 2.559,2 | |
| 479,9 | 563,9 | 1.159,2 | 1.454,7 | 1.472,1 | 1.529,3 | 1.077,5 | 532,7 | |
| Tiền | 279,0 | 293,1 | 477,4 | 426,8 | 391,9 | 130,5 | 91,9 | 99,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 201,0 | 270,8 | 681,9 | 1.027,9 | 1.080,2 | 1.398,8 | 985,6 | 433,6 |
| 1.938,1 | 1.375,6 | 1.055,9 | 316,6 | 176,5 | 129,3 | 140,0 | 154,4 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.938,1 | 1.375,6 | 1.055,9 | 316,6 | 176,5 | 129,3 | 140,0 | 154,4 |
| 573,9 | 494,0 | 559,3 | 1.249,0 | 562,4 | 682,3 | 370,5 | 1.036,6 | |
| Phải thu khách hàng | 510,5 | 438,3 | 534,2 | 1.221,6 | 544,4 | 663,3 | 356,9 | 1.025,9 |
| Trả trước cho người bán | 19,4 | 30,5 | 12,7 | 19,8 | 11,6 | 13,4 | 9,4 | 7,2 |
| Các khoản phải thu khác | 43,9 | 25,3 | 12,4 | 7,6 | 6,4 | 5,7 | 4,2 | 3,5 |
| 1.392,9 | 976,9 | 884,7 | 652,6 | 1.277,4 | 661,1 | 1.001,9 | 774,3 | |
| Hàng tồn kho | 1.392,9 | 976,9 | 884,7 | 652,6 | 1.277,4 | 661,1 | 1.001,9 | 774,3 |
| 128,7 | 94,9 | 146,9 | 125,1 | 64,3 | 56,9 | 51,3 | 61,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 20,9 | 13,6 | 21,0 | 18,6 | 12,7 | 15,4 | 21,3 | 16,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 107,7 | 81,4 | 125,9 | 106,5 | 51,6 | 41,4 | 30,0 | 44,9 |
| 948,7 | 954,0 | 1.029,1 | 1.042,9 | 1.060,9 | 1.104,2 | 1.133,6 | 1.147,7 | |
| 630,1 | 642,9 | 696,2 | 711,5 | 714,7 | 747,2 | 768,1 | 786,0 | |
| 625,9 | 639,0 | 692,4 | 707,8 | 710,9 | 743,4 | 764,4 | 782,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.846,4 | 1.825,5 | 1.825,5 | 1.807,1 | 1.776,7 | 1.753,6 | 1.724,1 | 1.772,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.220,5 | -1.186,5 | -1.133,2 | -1.099,3 | -1.065,8 | -1.010,2 | -959,8 | -990,5 |
| 4,3 | 3,9 | 3,8 | 3,7 | 3,8 | 3,8 | 3,7 | 3,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 7,2 | 6,7 | 6,5 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,1 | 6,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,9 | -2,8 | -2,7 | -2,6 | -2,5 | -2,5 | -2,4 | -2,3 |
| 27,8 | 18,9 | 29,8 | 45,6 | 63,1 | 90,3 | 90,7 | 82,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 27,8 | 18,9 | 29,8 | 45,6 | 63,1 | 90,3 | 90,7 | 82,0 |
| 290,8 | 292,3 | 303,1 | 285,8 | 283,2 | 266,7 | 274,9 | 279,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 290,8 | 292,3 | 303,1 | 270,0 | 271,2 | 255,6 | 265,5 | 269,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 15,8 | 12,0 | 11,1 | 9,5 | 10,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.462,2 | 4.459,3 | 4.835,2 | 4.840,8 | 4.613,6 | 4.163,0 | 3.774,9 | 3.706,9 |
| 2.824,9 | 1.793,8 | 2.220,5 | 2.361,3 | 2.245,9 | 1.691,2 | 1.309,0 | 1.428,2 | |
| 2.813,4 | 1.783,1 | 2.209,3 | 2.350,3 | 2.234,7 | 1.679,6 | 1.297,2 | 1.416,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.956,2 | 987,7 | 1.527,7 | 1.757,9 | 1.703,2 | 1.309,3 | 901,6 | 1.069,8 |
| Phải trả người bán | 198,0 | 293,4 | 113,2 | 186,9 | 226,9 | 147,3 | 118,1 | 103,3 |
| Người mua trả tiền trước | 29,9 | 3,2 | 6,8 | 5,3 | 24,2 | 0,3 | 15,1 | 3,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 10,7 | 1,7 | 17,9 | 1,4 | 1,3 | 4,8 | 4,2 | 11,4 |
| Phải trả người lao động | 63,4 | 54,2 | 84,5 | 51,8 | 56,9 | 57,5 | 96,9 | 57,0 |
| Chi phí phải trả | 453,4 | 402,5 | 396,7 | 283,2 | 159,5 | 134,1 | 114,8 | 122,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 19,9 | 11,7 | 2,3 | 2,7 | 1,5 | 4,9 | 0,6 | 2,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 81,8 | 28,6 | 60,0 | 61,1 | 61,3 | 21,5 | 45,9 | 46,4 |
| 11,4 | 10,8 | 11,2 | 11,0 | 11,2 | 11,5 | 11,7 | 11,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 10,5 | 9,9 | 10,3 | 10,2 | 10,3 | 10,7 | 10,9 | 10,6 |
| 2.637,4 | 2.665,4 | 2.614,6 | 2.479,5 | 2.367,6 | 2.471,8 | 2.465,9 | 2.278,7 | |
| 2.637,4 | 2.665,4 | 2.614,6 | 2.479,5 | 2.367,6 | 2.471,8 | 2.465,9 | 2.278,7 | |
| 653,9 | 653,9 | 653,9 | 653,9 | 653,9 | 653,9 | 653,9 | 653,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 653,9 | 653,9 | 653,9 | 653,9 | 653,9 | 653,9 | 653,9 | 653,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 593,7 | 593,7 | 593,7 | 593,7 | 593,7 | 593,7 | 593,7 | 593,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 37,3 | 37,3 | 37,3 | 37,3 | 37,3 | 0 | 0 | 0 |
| 1.052,0 | 1.088,6 | 1.047,7 | 906,3 | 809,1 | 917,9 | 920,1 | 810,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 856,3 | 1.047,7 | 699,1 | 699,1 | 699,1 | 888,3 | 614,4 | 614,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 195,7 | 40,9 | 348,7 | 207,2 | 110,1 | 29,6 | 305,7 | 195,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 300,5 | 292,0 | 282,1 | 288,4 | 273,7 | 306,3 | 298,2 | 221,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5.462,2 | 4.459,3 | 4.835,2 | 4.840,8 | 4.613,6 | 4.163,0 | 3.774,9 | 3.706,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |