Đang đo trạng thái thị trường…
FHS
UPCOM - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóaCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 17.851.927 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 17.851.927 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 500 tỷ đ
28.000 đ▲ 2.800 đ (+11,11%)
Tham chiếu 25.200 đtrần 28.900 đsàn 21.500 đKhối lượng 700
Lịch sử giá FHS - Công ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA
Lịch sử giá
229 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 27.000 | 28.000 | 27.000 | 28.000 | 28.000 | +11.11% | 700 |
| 2026-10-22 | 25.200 | 25.200 | 25.200 | 25.200 | 25.200 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-21 | 25.200 | 25.200 | 25.200 | 25.200 | 25.200 | -1.18% | 528 |
| 2026-10-20 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 0.00% | 2 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 25.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 25.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | -1.92% | 100 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 26.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 0.00% | 400 |
| 2026-10-12 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-09 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 0.00% | 2.210 |
| 2026-10-08 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 0.00% | 113 |
| 2026-10-07 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 0.00% | 101 |
| 2026-10-06 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 0.00% | 40 |
| 2026-10-05 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 0.00% | 2.101 |
| 2026-10-02 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 0.00% | 106 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 26.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 26.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 0.00% | 6 |
| 2026-09-28 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | +4.00% | 119 |
| 2026-09-25 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 0.00% | 1.114 |
| 2026-09-24 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | -1.96% | 524 |
| 2026-09-23 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | +0.39% | 300 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 25.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 25.400 | +1.60% | 0 |
| 2026-09-18 | 27.000 | 27.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | -6.72% | 706 |
| 2026-09-17 | 26.800 | 26.800 | 26.800 | 26.800 | 26.800 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 26.800 | -0.74% | 0 |
| 2026-09-15 | 26.500 | 27.000 | 26.500 | 27.000 | 27.000 | +5.88% | 502 |
| 2026-09-14 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | -5.56% | 202 |
| 2026-09-11 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 0.00% | 2.502 |
| 2026-09-10 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 0.00% | 2 |
| 2026-09-09 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 0.00% | 37 |
| 2026-09-08 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | +3.85% | 400 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 26.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 0.00% | 26 |
| 2026-09-03 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | -3.70% | 1.000 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 27.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 27.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 0.00% | 30 |
| 2026-08-25 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | +8.00% | 250 |
| 2026-08-24 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | -7.41% | 300 |
| 2026-08-21 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | +8.00% | 2.100 |
| 2026-08-20 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 0.00% | 25 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 25.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 0.00% | 105 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 25.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 25.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 25.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 25.000 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 16
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2018-11-06. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 795 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 16.052 | 34,40 | 19,11 | 55,5% |
| YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | 1.656 | 30,70 | 0,77 | 2,5% |
| FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 1.105 | 6,40 | 1,31 | 20,3% |
| VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | 951 | 11,30 | 0,77 | 6,8% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| STHCông ty Cổ phần STH Holdings | 318 | 4,10 | 0,71 | 17,5% |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 264 | 4,40 | 0,54 | 12,2% |
| DSTCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long | 219 | 79,10 | 0,55 | 0,7% |