iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
FHS
UPCOM - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa

Công ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 17.851.927 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 17.851.927 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 500 tỷ đ
28.000 đ▲ 2.800 đ (+11,11%)
Tham chiếu 25.200 đtrần 28.900 đsàn 21.500 đKhối lượng 700

Báo cáo tài chính chi tiết - FHS - Công ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA

Báo cáo tài chính chi tiết - FHS - Công ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 18 kỳ, từ năm 2022.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 18 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 18 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.026,01.610,61.519,21.862,71.779,61.375,21.424,11.738,2
125,445,2109,1108,7115,344,798,0111,7
Tiền120,440,2107,195,7111,338,796,099,7
Các khoản tương đương tiền5,05,02,013,04,06,02,012,0
514,7488,6401,6527,3409,1382,3375,3476,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn514,7488,6401,6527,3409,1382,3375,3476,5
212,9128,1134,0326,3245,3145,9138,6299,9
Phải thu khách hàng141,087,1105,1266,1143,283,696,6247,8
Trả trước cho người bán35,125,220,438,040,336,733,240,5
Phải thu nội bộ ngắn hạn33,412,609,949,513,708,2
Các khoản phải thu khác03,68,812,412,512,08,93,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi3,6-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Tài sản thiếu chờ xử lý-0,20000000
1.169,7943,1867,3898,81.006,4800,8809,2848,6
Hàng tồn kho1.169,7943,1867,3898,81.006,4800,8809,2848,6
3,35,57,11,63,51,63,11,4
Chi phí trả trước ngắn hạn3,35,57,11,53,31,63,11,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,10,2000
78,074,674,973,366,865,572,975,3
39,137,137,036,033,230,930,830,9
Phải thu dài hạn khác39,137,137,036,033,230,930,830,9
36,636,737,236,432,933,640,742,8
27,127,227,626,823,324,030,833,0
Nguyên giá TSCĐHH154,6153,9153,2151,6146,9146,3151,8151,1
Hao mòn TSCĐHH-127,5-126,8-125,6-124,8-123,7-122,3-121,0-118,1
9,59,59,69,69,69,69,89,8
Nguyên giá TSCĐVH13,413,413,413,413,413,413,513,5
Hao mòn TSCĐVH-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,7-3,7-3,7
2,30,80,71,00,80,91,41,7
Chi phí trả trước dài hạn1,100000,20,81,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,20,80,71,00,80,70,60,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.104,01.685,21.594,11.936,11.846,41.440,71.497,01.813,5
1.872,21.429,21.356,21.716,21.633,41.203,11.275,21.610,8
1.871,41.428,31.355,41.715,71.632,91.202,51.274,61.608,8
Phải trả người bán1.670,11.299,11.187,51.494,51.470,61.104,11.124,51.386,0
Người mua trả tiền trước39,520,720,320,735,119,318,519,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,50,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước13,710,125,717,510,99,825,017,6
Phải trả người lao động81,851,174,8128,362,633,573,2147,5
Chi phí phải trả00,50,30,20,10,20,00
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,86,02,610,29,48,65,29,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi57,840,344,244,344,227,228,228,3
0,80,80,80,50,60,60,62,0
Chi phí phải trả dài hạn00000001,5
Phải trả dài hạn khác0,60,60,60,30,30,30,30,2
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,30,30,30,30,30,30,30,3
231,8256,0237,8219,9213,0237,6221,8202,7
231,8256,0237,8219,9213,0237,6221,8202,7
127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5
Cổ phiếu phổ thông127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5
Quỹ đầu tư phát triển74,056,056,056,156,039,339,339,8
26,668,950,632,526,067,551,532,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,850,92,21,82,652,11,91,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này25,818,048,530,723,415,349,631,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3,63,53,73,83,43,33,52,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.104,01.685,21.594,11.936,11.846,41.440,71.497,01.813,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Truyền thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG16.05234,40
YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah11.65630,70
FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT1.1056,40
VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam95111,30
ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE455—
STHCông ty Cổ phần STH Holdings3184,10
EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội2644,40
DSTCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long21979,10