Đang đo trạng thái thị trường…
FCS
UPCOM - Thực phẩmCông ty Cổ phần Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 29.450.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 29.450.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 186 tỷ đ
6.300 đ▼ 300 đ (-4,55%)
Tham chiếu 6.600 đtrần 7.500 đsàn 5.700 đKhối lượng 2.602
Báo cáo tài chính chi tiết - FCS - Công ty Cổ phần Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh
Báo cáo tài chính chi tiết - FCS - Công ty Cổ phần Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42,6 | 49,4 | 57,3 | 61,8 | 49,3 | 56,8 | 46,9 | 59,5 | |
| 18,8 | 18,0 | 30,1 | 21,0 | 14,0 | 25,8 | 13,2 | 9,3 | |
| Tiền | 18,8 | 18,0 | 30,1 | 21,0 | 14,0 | 25,8 | 13,2 | 9,3 |
| 13,5 | 19,9 | 10,8 | 18,3 | 15,6 | 15,2 | 12,8 | 11,1 | |
| Phải thu khách hàng | 0,7 | 0,9 | 0,6 | 2,8 | 1,8 | 2,4 | 1,9 | 2,4 |
| Trả trước cho người bán | 3,7 | 7,7 | 0,1 | 1,3 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,5 |
| Các khoản phải thu khác | 12,0 | 14,2 | 13,0 | 11,5 | 10,9 | 10,1 | 8,0 | 5,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,9 | -2,9 | -2,9 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 |
| 8,4 | 9,3 | 14,5 | 20,5 | 17,6 | 13,6 | 19,0 | 37,1 | |
| Hàng tồn kho | 8,4 | 9,3 | 14,5 | 20,5 | 17,6 | 13,6 | 20,5 | 37,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,1 | -1,5 | 0 |
| 1,9 | 2,2 | 1,9 | 2,0 | 2,1 | 2,2 | 1,9 | 1,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,5 | 0,8 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,3 | 0,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 1,3 |
| 656,4 | 658,7 | 661,1 | 663,3 | 665,8 | 668,2 | 670,8 | 673,5 | |
| 632,7 | 634,9 | 637,2 | 639,4 | 641,9 | 644,3 | 646,8 | 649,3 | |
| 64,6 | 66,7 | 69,0 | 71,3 | 73,7 | 76,1 | 78,5 | 81,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 612,3 | 612,3 | 612,3 | 612,3 | 612,3 | 612,3 | 612,4 | 613,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -547,8 | -545,6 | -543,4 | -541,0 | -538,7 | -536,3 | -533,9 | -532,3 |
| 568,1 | 568,2 | 568,3 | 568,1 | 568,2 | 568,2 | 568,3 | 568,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 574,8 | 574,8 | 574,8 | 574,6 | 574,6 | 574,6 | 574,6 | 574,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -6,7 | -6,6 | -6,6 | -6,5 | -6,4 | -6,4 | -6,3 | -6,3 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 18,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 13,8 | 13,8 | 13,8 | 13,8 | 13,8 | 13,8 | 13,8 | 13,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 4,7 | 4,8 | 4,9 | 4,9 | 5,0 | 4,9 | 5,0 | 5,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 4,7 | 4,8 | 4,9 | 4,9 | 5,0 | 4,9 | 5,0 | 5,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 699,0 | 708,1 | 718,4 | 725,1 | 715,1 | 725,0 | 717,7 | 733,0 |
| 633,2 | 647,6 | 657,4 | 670,5 | 660,6 | 665,3 | 656,9 | 671,4 | |
| 64,2 | 78,3 | 87,9 | 101,0 | 91,5 | 96,2 | 88,9 | 103,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| Phải trả người bán | 1,6 | 3,5 | 26,2 | 27,2 | 27,7 | 27,1 | 26,4 | 25,2 |
| Người mua trả tiền trước | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,8 | 1,2 | 0,8 | 0,5 | 0,7 | 0,6 | 0,7 | 0,9 |
| Phải trả người lao động | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả | 26,3 | 37,1 | 27,1 | 36,9 | 26,7 | 35,0 | 25,4 | 34,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 33,1 | 34,1 | 32,3 | 33,6 | 34,0 | 32,0 | 34,4 | 34,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,0 | 1,5 | 0,5 | 1,0 | 1,5 | 0,5 | 1,0 | 1,8 |
| 569,1 | 569,3 | 569,5 | 569,5 | 569,1 | 569,1 | 568,0 | 568,1 | |
| Phải trả dài hạn khác | 569,1 | 569,3 | 569,5 | 569,5 | 569,1 | 569,1 | 568,0 | 568,1 |
| 65,7 | 60,5 | 61,0 | 54,5 | 54,5 | 59,7 | 60,8 | 61,5 | |
| 65,7 | 60,5 | 61,0 | 54,5 | 54,5 | 59,7 | 60,8 | 61,5 | |
| 255,1 | 255,1 | 255,1 | 255,1 | 255,1 | 255,1 | 255,1 | 255,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 255,1 | 255,1 | 255,1 | 255,1 | 255,1 | 255,1 | 255,1 | 255,1 |
| -189,4 | -194,7 | -194,1 | -200,6 | -200,7 | -195,4 | -194,3 | -193,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -194,1 | -194,1 | -194,3 | -194,3 | -194,3 | -194,3 | -192,8 | -192,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 4,7 | -0,6 | 0,2 | -6,3 | -6,3 | -1,1 | -1,5 | -0,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 699,0 | 708,1 | 718,4 | 725,1 | 715,1 | 725,0 | 717,7 | 733,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |