Đang đo trạng thái thị trường…
DVP
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 40.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 40.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.988 tỷ đ
74.700 đ▼ 300 đ (-0,40%)
Tham chiếu 75.000 đtrần 80.200 đsàn 69.800 đKhối lượng 7.000
Báo cáo tài chính chi tiết - DVP - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
Báo cáo tài chính chi tiết - DVP - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.197,2 | 1.281,7 | 1.248,7 | 1.147,5 | 1.103,1 | 1.205,3 | 1.291,7 | 1.232,1 | |
| 27,8 | 21,0 | 24,7 | 18,0 | 17,1 | 51,0 | 27,3 | 23,8 | |
| Tiền | 27,8 | 21,0 | 24,7 | 18,0 | 17,1 | 51,0 | 27,3 | 23,8 |
| 1.045,2 | 1.183,0 | 1.122,0 | 1.054,0 | 1.027,0 | 1.047,0 | 1.147,0 | 1.098,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.045,2 | 1.183,0 | 1.122,0 | 1.054,0 | 1.027,0 | 1.047,0 | 1.147,0 | 1.098,0 |
| 102,1 | 63,5 | 86,4 | 63,8 | 46,6 | 92,0 | 102,4 | 95,5 | |
| Phải thu khách hàng | 42,7 | 51,1 | 40,4 | 37,6 | 38,6 | 52,7 | 50,0 | 57,7 |
| Trả trước cho người bán | 54,1 | 2,1 | 2,5 | 11,1 | 6,3 | 1,6 | 1,0 | 0,3 |
| Các khoản phải thu khác | 5,3 | 10,3 | 43,6 | 15,0 | 1,7 | 37,7 | 51,3 | 37,4 |
| 11,8 | 10,8 | 12,1 | 10,5 | 10,6 | 13,5 | 13,1 | 10,6 | |
| Hàng tồn kho | 11,8 | 10,8 | 12,1 | 10,5 | 10,6 | 13,5 | 13,1 | 10,6 |
| 10,2 | 3,4 | 3,5 | 1,2 | 1,8 | 1,7 | 2,0 | 4,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 7,4 | 1,2 | 1,3 | 1,2 | 1,8 | 1,7 | 2,0 | 4,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,8 | 2,2 | 2,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 296,5 | 304,0 | 314,2 | 310,5 | 319,7 | 333,4 | 347,4 | 360,2 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 168,5 | 175,5 | 185,8 | 181,1 | 190,6 | 204,4 | 218,2 | 230,4 | |
| 167,6 | 174,6 | 184,7 | 180,6 | 190,0 | 203,7 | 217,5 | 230,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.352,7 | 1.349,6 | 1.349,5 | 1.357,8 | 1.354,5 | 1.354,5 | 1.354,5 | 1.353,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.185,1 | -1.175,1 | -1.164,9 | -1.177,2 | -1.164,5 | -1.150,8 | -1.137,0 | -1.123,4 |
| 1,0 | 1,0 | 1,1 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 7,9 | 7,8 | 7,8 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 6,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -7,0 | -6,8 | -6,7 | -6,6 | -6,5 | -6,4 | -6,4 | -6,2 |
| 1,1 | 1,4 | 1,2 | 2,0 | 1,4 | 1,1 | 1,1 | 1,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,1 | 1,4 | 1,2 | 2,0 | 1,4 | 1,1 | 1,1 | 1,6 |
| 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 |
| 23,8 | 24,0 | 24,2 | 24,3 | 24,5 | 24,7 | 24,9 | 25,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 23,8 | 24,0 | 24,2 | 24,3 | 24,5 | 24,7 | 24,9 | 25,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.493,7 | 1.585,8 | 1.562,9 | 1.458,1 | 1.422,8 | 1.538,6 | 1.639,1 | 1.592,3 |
| 228,5 | 58,2 | 97,3 | 117,7 | 163,7 | 105,5 | 150,2 | 165,2 | |
| 228,5 | 58,2 | 97,3 | 117,7 | 163,7 | 105,5 | 150,2 | 165,2 | |
| Phải trả người bán | 10,6 | 8,5 | 12,7 | 10,7 | 13,3 | 10,7 | 14,4 | 14,0 |
| Người mua trả tiền trước | 0,7 | 0,8 | 0,4 | 1,9 | 0,4 | 0,4 | 0,8 | 0,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 121,9 | 1,9 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 29,6 | 16,5 | 21,7 | 31,2 | 35,6 | 18,6 | 18,1 | 37,1 |
| Phải trả người lao động | 39,9 | 21,0 | 47,4 | 38,9 | 33,1 | 39,6 | 54,0 | 69,0 |
| Chi phí phải trả | 0,4 | 0,7 | 0,3 | 0,4 | 0,1 | 0,6 | 0,2 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,4 | 0,8 | 3,9 | 2,9 | 43,1 | 3,1 | 7,1 | 4,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 23,8 | 8,1 | 11,0 | 15,3 | 18,6 | 4,6 | 7,4 | 14,6 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 16,4 | 19,7 | 27,8 | 48,2 | 25,8 |
| 1.265,1 | 1.527,6 | 1.465,6 | 1.340,4 | 1.259,1 | 1.433,2 | 1.488,9 | 1.427,1 | |
| 1.265,1 | 1.527,6 | 1.465,6 | 1.340,4 | 1.259,1 | 1.433,2 | 1.488,9 | 1.427,1 | |
| 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 526,2 | 526,2 | 526,2 | 526,2 | 526,2 | 526,2 | 526,2 | 526,2 |
| 235,9 | 498,3 | 436,3 | 311,1 | 229,8 | 403,9 | 459,7 | 397,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 78,1 | 436,3 | 98,2 | 98,2 | 98,2 | 339,7 | 123,4 | 123,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 157,8 | 62,0 | 338,2 | 212,9 | 131,6 | 64,2 | 336,2 | 274,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.493,7 | 1.585,8 | 1.562,9 | 1.458,1 | 1.422,8 | 1.538,6 | 1.639,1 | 1.592,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |