Đang đo trạng thái thị trường…
DVN
UPCOM - Dược phẩmTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 237.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 237.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.005 tỷ đ
16.900 đ▼ 200 đ (-1,17%)
Tham chiếu 17.100 đtrần 19.600 đsàn 14.600 đKhối lượng 13.400
Tỷ số tài chính DVN - Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 39 mã nhóm Dược phẩm
Định giá
P/E6,01ngành 10,33
P/B0,99ngành 0,90
P/S0,70ngành 0,70
P/FCF8,56ngành 8,64
EV/EBITDA6,26ngành 7,88
Tỷ suất lợi nhuận trên giá16,7%ngành 8,9%
Khả năng sinh lời
ROE16,5%ngành 10,7%
ROA8,5%ngành 5,3%
ROIC13,4%ngành 9,3%
Biên lợi nhuận gộp10,3%ngành 25,6%
Biên lợi nhuận hoạt động15,1%ngành 10,1%
Biên lợi nhuận ròng11,7%ngành 6,4%
Biên dòng tiền tự do8,2%ngành 4,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,38ngành 1,74
Khả năng trả lãi vay—ngành 9,20 lần
Nợ ròng trên EBITDA1,72 lầnngành 1,13 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,95 lầnngành 0,59 lần
Độ dày vốn51,4%ngành 62,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ4,6%ngành 6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ117,5%ngành 29,7%
EPS so cùng kỳ117,5%ngành 21,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 3 năm0,3%ngành 3,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm2,2%ngành 4,6%
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |
| DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 2.369 | 8,60 | 1,90 | 21,9% |