Đang đo trạng thái thị trường…
DVN
UPCOM - Dược phẩmTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 237.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 237.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.005 tỷ đ
16.900 đ▼ 200 đ (-1,17%)
Tham chiếu 17.100 đtrần 19.600 đsàn 14.600 đKhối lượng 13.400
Báo cáo tài chính chi tiết - DVN - Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP
Báo cáo tài chính chi tiết - DVN - Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.215,3 | 4.732,4 | 4.695,1 | 4.805,6 | 4.938,6 | 4.612,7 | 4.363,2 | 4.086,1 | |
| 52,0 | 44,2 | 44,9 | 549,3 | 99,9 | 52,9 | 289,1 | 540,6 | |
| Tiền | 34,0 | 34,2 | 43,4 | 55,3 | 98,9 | 23,9 | 38,2 | 51,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 18,0 | 10,0 | 1,5 | 494,0 | 1,0 | 29,0 | 250,9 | 489,3 |
| 1.145,7 | 653,2 | 702,5 | 621,4 | 763,6 | 975,9 | 755,7 | 498,9 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.145,7 | 653,2 | 702,5 | 621,4 | 763,6 | 975,8 | 755,6 | 498,9 |
| 1.947,7 | 2.042,7 | 1.916,6 | 1.731,3 | 2.357,0 | 1.906,4 | 1.645,7 | 1.684,5 | |
| Phải thu khách hàng | 1.893,7 | 1.939,6 | 1.845,1 | 1.650,5 | 1.727,2 | 1.707,0 | 1.584,9 | 1.507,1 |
| Trả trước cho người bán | 45,7 | 71,4 | 23,9 | 35,4 | 47,4 | 43,5 | 31,6 | 156,6 |
| Các khoản phải thu khác | 71,7 | 89,6 | 103,1 | 91,1 | 622,3 | 196,7 | 70,2 | 58,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -63,5 | -58,0 | -55,6 | -45,7 | -39,9 | -40,7 | -41,1 | -38,1 |
| 2.023,5 | 1.940,3 | 1.975,1 | 1.860,2 | 1.685,6 | 1.637,6 | 1.633,2 | 1.325,3 | |
| Hàng tồn kho | 2.029,9 | 1.952,7 | 1.987,4 | 1.870,1 | 1.719,4 | 1.664,6 | 1.662,8 | 1.353,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -6,3 | -12,4 | -12,3 | -9,9 | -33,8 | -27,0 | -29,6 | -28,3 |
| 46,5 | 52,0 | 56,0 | 43,3 | 32,5 | 39,9 | 39,5 | 36,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,8 | 3,0 | 2,4 | 2,2 | 1,9 | 3,0 | 3,0 | 3,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 43,3 | 43,7 | 46,3 | 39,6 | 28,3 | 34,9 | 34,1 | 30,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,3 | 5,3 | 7,3 | 1,5 | 2,2 | 2,0 | 2,4 | 2,8 |
| 2.649,5 | 3.018,5 | 2.811,4 | 1.996,5 | 1.984,1 | 2.016,6 | 2.092,3 | 2.076,0 | |
| 2,3 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 2,3 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| 259,8 | 264,2 | 267,6 | 263,0 | 269,0 | 275,0 | 281,2 | 282,7 | |
| 155,1 | 158,7 | 163,9 | 158,5 | 163,8 | 169,0 | 174,5 | 175,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 517,6 | 515,1 | 514,2 | 504,8 | 504,7 | 516,5 | 518,5 | 527,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -362,5 | -356,4 | -350,3 | -346,3 | -340,9 | -347,5 | -344,0 | -351,9 |
| 104,7 | 105,5 | 103,7 | 104,5 | 105,2 | 106,0 | 106,7 | 107,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 131,4 | 131,4 | 128,9 | 128,9 | 128,9 | 129,5 | 129,5 | 129,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -26,8 | -25,9 | -25,2 | -24,4 | -23,7 | -23,5 | -22,8 | -22,1 |
| 34,3 | 34,5 | 34,8 | 35,0 | 35,2 | 35,5 | 35,8 | 36,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 45,8 | 45,8 | 45,8 | 45,8 | 45,8 | 45,8 | 45,8 | 45,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -11,6 | -11,3 | -11,0 | -10,8 | -10,6 | -10,3 | -10,1 | -9,8 |
| 1,5 | 1,4 | 4,1 | 8,8 | 6,9 | 5,1 | 0,8 | 5,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,5 | 1,4 | 4,1 | 8,8 | 6,9 | 5,1 | 0,8 | 5,3 |
| 2.319,7 | 2.686,1 | 2.471,7 | 1.658,7 | 1.635,9 | 1.665,1 | 1.738,5 | 1.722,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.753,9 | 2.096,1 | 1.913,7 | 911,9 | 882,5 | 901,9 | 987,9 | 966,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 697,8 | 697,8 | 697,8 | 870,8 | 870,8 | 870,8 | 870,8 | 870,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -132,1 | -107,8 | -139,8 | -124,0 | -117,5 | -107,6 | -120,2 | -115,1 |
| 32,0 | 30,9 | 31,8 | 29,5 | 35,6 | 35,2 | 35,3 | 29,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 31,0 | 28,4 | 29,3 | 28,8 | 29,6 | 30,6 | 30,7 | 29,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,0 | 2,5 | 2,5 | 0,7 | 6,0 | 4,6 | 4,6 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7.864,9 | 7.750,9 | 7.506,5 | 6.802,0 | 6.922,6 | 6.629,3 | 6.455,5 | 6.162,1 |
| 3.822,1 | 3.569,2 | 3.594,7 | 3.228,0 | 3.440,9 | 3.036,6 | 2.945,5 | 2.791,9 | |
| 3.791,0 | 3.538,1 | 3.563,6 | 3.196,5 | 3.407,6 | 3.005,1 | 2.914,0 | 2.730,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.537,5 | 1.587,0 | 1.488,0 | 1.451,0 | 1.396,1 | 1.240,6 | 1.207,5 | 1.170,3 |
| Phải trả người bán | 1.817,2 | 1.794,6 | 1.810,2 | 1.608,6 | 1.599,1 | 1.602,0 | 1.555,9 | 1.444,8 |
| Người mua trả tiền trước | 61,2 | 45,0 | 40,5 | 23,5 | 19,6 | 25,5 | 22,6 | 32,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 256,0 | 0,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 34,6 | 28,0 | 24,3 | 37,0 | 57,2 | 53,1 | 52,3 | 11,4 |
| Phải trả người lao động | 14,5 | 13,4 | 33,6 | 23,3 | 14,5 | 11,7 | 26,7 | 17,1 |
| Chi phí phải trả | 15,2 | 16,2 | 12,6 | 8,2 | 13,0 | 10,8 | 10,5 | 7,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 12,1 | 28,1 | 129,3 | 17,1 | 280,0 | 44,7 | 21,1 | 34,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 40,2 | 22,7 | 21,9 | 24,9 | 26,1 | 15,2 | 15,1 | 11,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,4 | 2,8 | 3,2 | 3,0 | 2,0 | 1,5 | 2,4 | 1,2 |
| 31,1 | 31,1 | 31,1 | 31,5 | 33,3 | 31,5 | 31,5 | 61,9 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 30,0 |
| Phải trả dài hạn khác | 1,2 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 3,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 29,8 | 29,8 | 29,8 | 30,2 | 30,0 | 30,2 | 30,2 | 30,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 4.042,8 | 4.181,6 | 3.911,8 | 3.574,0 | 3.481,7 | 3.592,7 | 3.509,9 | 3.370,2 | |
| 4.042,8 | 4.181,6 | 3.911,8 | 3.574,0 | 3.481,7 | 3.592,7 | 3.509,9 | 3.370,2 | |
| 2.370,0 | 2.370,0 | 2.370,0 | 2.370,0 | 2.370,0 | 2.370,0 | 2.370,0 | 2.370,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.370,0 | 2.370,0 | 2.370,0 | 2.370,0 | 2.370,0 | 2.370,0 | 2.370,0 | 2.370,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,7 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -366,8 | -366,8 | -366,8 | -366,8 | -366,8 | -366,8 | -388,4 | -388,4 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 | -2,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 418,8 | 417,7 | 417,7 | 417,7 | 417,7 | 416,3 | 416,3 | 416,8 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 1.266,9 | 1.399,0 | 1.140,9 | 809,4 | 736,8 | 840,8 | 792,9 | 691,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.004,1 | 918,9 | 522,0 | 522,0 | 522,0 | 753,9 | 376,7 | 303,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 262,8 | 480,0 | 618,9 | 287,4 | 214,8 | 86,9 | 416,2 | 387,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 295,2 | 303,1 | 291,4 | 285,1 | 265,4 | 273,8 | 260,6 | 224,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7.864,9 | 7.750,9 | 7.506,5 | 6.802,0 | 6.922,6 | 6.629,3 | 6.455,5 | 6.162,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |
| DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 2.369 | 8,60 | 1,90 | 21,9% |