iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DVN
UPCOM - Dược phẩm

Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 237.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 237.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.005 tỷ đ
16.900 đ▼ 200 đ (-1,17%)
Tham chiếu 17.100 đtrần 19.600 đsàn 14.600 đKhối lượng 13.400

Phân tích cơ bản DVN - Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM6,0x
P/B0,99x
ROE TTM16,5%
EPS TTM2.814 đ
BVPS17.058 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - DVN

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.5002.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - DVN

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.4361.2371.6911.3271.4011.2431.5781.220
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.2631.1001.5451.2011.2581.1041.4231.091
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
173138147126143138156129
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
12114233273142733260
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
143-1418467-574-62-4618
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,72x-0,35x-0,26x-0,67x-2,16x-0,44x-0,32x-0,37x
EPS TTM (đ)
2.8142.9042.6121.3471.2941.7421.7761.940
BVPS (đ)
17.05817.64416.50515.08014.69115.15914.81014.220
ROE TTM %
16,5%16,5%15,8%8,9%8,8%11,5%12,0%13,6%
↳ Biên lợi nhuận
11,7%12,2%10,9%5,8%5,6%7,4%7,6%8,0%
↳ Vòng quay tài sản
0,72 lần0,73 lần0,75 lần0,82 lần0,79 lần0,84 lần0,86 lần0,93 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,95 lần1,85 lần1,92 lần1,90 lần1,99 lần1,85 lần1,84 lần1,83 lần
P/E TTM
7,2x7,1x8,2x15,8x18,0x15,0x14,2x12,1x
P/B
1,18x1,17x1,30x1,41x1,58x1,72x1,70x1,65x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00
DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội2.3698,60