Đang đo trạng thái thị trường…
DRH
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần DRH Holdings
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 123.707.866 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 123.707.866 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 132 tỷ đ
1.070 đ▼ 70 đ (-6,14%)
Tham chiếu 1.140 đtrần 1.210 đsàn 1.070 đKhối lượng 4.088.200
Báo cáo tài chính chi tiết - DRH - Công ty Cổ phần DRH Holdings
Báo cáo tài chính chi tiết - DRH - Công ty Cổ phần DRH Holdings
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.309,9 | 3.289,3 | 3.166,4 | 3.047,8 | 2.884,6 | 2.845,0 | 2.804,1 | 2.764,6 | |
| 2,9 | 3,7 | 96,2 | 8,6 | 11,1 | 0,6 | 0,1 | 17,5 | |
| Tiền | 2,9 | 3,7 | 96,2 | 8,6 | 11,1 | 0,6 | 0,1 | 17,5 |
| 357,7 | 358,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 3,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 357,7 | 355,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.474,8 | 1.475,1 | 1.652,3 | 1.704,1 | 1.544,8 | 1.550,3 | 1.511,9 | 1.555,4 | |
| Phải thu khách hàng | 50,8 | 52,4 | 52,5 | 184,5 | 52,8 | 73,1 | 52,6 | 67,2 |
| Trả trước cho người bán | 149,6 | 149,8 | 166,3 | 170,2 | 157,3 | 142,2 | 136,9 | 137,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 262,1 | 262,0 | 262,0 | 261,7 | 261,7 | 253,9 |
| Các khoản phải thu khác | 1.279,3 | 1.277,9 | 1.176,3 | 1.092,2 | 1.077,6 | 1.078,2 | 1.065,6 | 1.097,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -0,9 |
| 1.438,9 | 1.418,4 | 1.390,0 | 1.309,0 | 1.303,2 | 1.269,0 | 1.267,4 | 1.168,0 | |
| Hàng tồn kho | 1.438,9 | 1.418,4 | 1.390,0 | 1.309,0 | 1.303,2 | 1.269,0 | 1.267,4 | 1.168,0 |
| 35,6 | 33,4 | 27,8 | 26,2 | 25,6 | 25,1 | 24,7 | 23,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,0 | 0,9 | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 1,0 | 1,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 34,0 | 32,5 | 26,8 | 20,8 | 20,2 | 19,7 | 19,3 | 18,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 |
| 1.143,5 | 1.126,9 | 1.121,3 | 1.115,0 | 1.109,9 | 1.102,5 | 1.096,8 | 1.200,8 | |
| 1,9 | 1,9 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,3 | 2,3 | 5,0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 3,2 |
| Phải thu dài hạn khác | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 |
| 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 2,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1,8 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,7 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,2 | -2,2 | -2,2 | -2,2 | -2,2 | -2,2 | -2,2 | -2,2 |
| 83,5 | 84,0 | 84,5 | 85,0 | 85,5 | 86,1 | 86,6 | 87,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 94,8 | 94,8 | 94,8 | 94,8 | 94,8 | 94,8 | 94,8 | 94,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -11,3 | -10,8 | -10,3 | -9,8 | -9,3 | -8,7 | -8,2 | -7,7 |
| 861,2 | 843,9 | 837,6 | 830,7 | 824,9 | 816,9 | 810,7 | 910,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 860,3 | 843,1 | 837,6 | 830,7 | 824,9 | 816,9 | 810,7 | 910,8 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,8 | 0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 196,9 | 196,9 | 197,0 | 197,0 | 197,1 | 196,9 | 197,0 | 197,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 184,9 | 185,0 | 185,0 | 185,1 | 185,1 | 185,0 | 185,1 | 185,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.453,4 | 4.416,1 | 4.287,7 | 4.162,9 | 3.994,5 | 3.947,5 | 3.900,9 | 3.965,4 |
| 3.168,5 | 3.117,6 | 2.964,2 | 2.932,0 | 2.738,1 | 2.666,5 | 2.594,2 | 2.535,1 | |
| 3.161,2 | 3.110,2 | 2.956,9 | 2.915,9 | 2.722,0 | 2.652,1 | 2.579,8 | 2.526,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 753,2 | 768,9 | 738,2 | 742,2 | 730,9 | 750,2 | 751,5 | 775,8 |
| Phải trả người bán | 130,9 | 118,0 | 83,1 | 100,8 | 84,1 | 83,6 | 82,5 | 76,9 |
| Người mua trả tiền trước | 773,8 | 716,8 | 666,3 | 222,3 | 562,6 | 92,0 | 534,9 | 557,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 74,3 | 73,3 | 71,3 | 46,2 | 45,4 | 44,4 | 43,1 | 37,4 |
| Phải trả người lao động | 13,2 | 14,9 | 13,2 | 13,3 | 13,3 | 15,6 | 13,7 | 11,2 |
| Chi phí phải trả | 608,5 | 581,5 | 587,6 | 552,3 | 526,2 | 471,7 | 446,7 | 331,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 794,9 | 824,6 | 784,8 | 1.226,5 | 747,2 | 1.182,3 | 695,0 | 725,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 12,3 | 12,3 | 12,3 | 12,3 | 12,4 | 12,4 | 12,4 | 12,4 |
| 7,3 | 7,3 | 7,3 | 16,1 | 16,1 | 14,4 | 14,4 | 8,1 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 12,5 | 12,5 | 10,8 | 10,8 | 3,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 |
| 1.285,0 | 1.298,6 | 1.323,5 | 1.230,9 | 1.256,3 | 1.281,0 | 1.306,7 | 1.430,4 | |
| 1.285,0 | 1.298,6 | 1.323,5 | 1.230,9 | 1.256,3 | 1.281,0 | 1.306,7 | 1.430,4 | |
| 1.243,5 | 1.243,5 | 1.243,5 | 1.243,5 | 1.243,5 | 1.243,5 | 1.243,5 | 1.243,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.243,5 | 1.243,5 | 1.243,5 | 1.243,5 | 1.243,5 | 1.243,5 | 1.243,5 | 1.243,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 120,1 | 120,1 | 120,1 | 120,1 | 120,1 | 120,1 | 120,1 | 120,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -6,5 | -6,5 | -6,5 | -6,5 | -6,5 | -6,5 | -6,5 | -6,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 19,6 | 19,6 | 19,6 | 19,6 | 19,6 | 19,6 | 19,6 | 19,6 |
| -103,6 | -90,0 | -65,1 | -156,5 | -131,1 | -106,4 | -80,7 | 42,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -65,1 | -65,1 | -80,7 | -80,7 | -80,7 | -80,7 | 122,5 | 122,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -38,5 | -24,9 | 15,6 | -75,8 | -50,4 | -25,7 | -203,2 | -79,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 11,8 | 11,8 | 11,8 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,7 | 10,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.453,4 | 4.416,1 | 4.287,7 | 4.162,9 | 3.994,5 | 3.947,5 | 3.900,9 | 3.965,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.839.638 | 74,20 | 10,14 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 524.927 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 66.494 | 5,10 | 2,84 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 55.217 | 7,80 | 1,15 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 42.797 | 20,00 | 1,91 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 36.190 | 198,70 | 7,15 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.342 | 5,60 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.239 | 21,10 | 0,93 | 4,4% |