Đang đo trạng thái thị trường…
DQC
HOSE - Thiết bị gia dụngCông ty Cổ phần Tập đoàn Điện Quang
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 27.558.066 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 27.558.066 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 256 tỷ đ
9.280 đ▼ 20 đ (-0,22%)
Tham chiếu 9.300 đtrần 9.950 đsàn 8.650 đKhối lượng 4.900
Báo cáo tài chính chi tiết - DQC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Điện Quang
Báo cáo tài chính chi tiết - DQC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Điện Quang
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 803,3 | 753,0 | 727,1 | 798,1 | 757,7 | 864,4 | 763,1 | 897,5 | |
| 24,2 | 45,1 | 38,4 | 44,3 | 45,4 | 40,1 | 35,6 | 35,1 | |
| Tiền | 24,2 | 45,1 | 37,8 | 44,3 | 29,7 | 40,1 | 35,6 | 35,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0,5 | 0 | 15,7 | 0 | 0 | 0 |
| 89,9 | 89,4 | 75,2 | 55,1 | 55,5 | 75,6 | 57,4 | 41,7 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 9,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 80,5 | 79,9 | 65,8 | 45,7 | 46,0 | 66,2 | 48,0 | 32,3 |
| 324,4 | 245,7 | 269,9 | 326,8 | 277,0 | 404,2 | 339,2 | 494,4 | |
| Phải thu khách hàng | 206,2 | 225,1 | 256,2 | 256,6 | 255,9 | 349,3 | 333,6 | 368,1 |
| Trả trước cho người bán | 103,8 | 127,9 | 110,6 | 150,9 | 100,5 | 138,7 | 104,5 | 110,2 |
| Các khoản phải thu khác | 43,5 | 11,1 | 14,5 | 26,9 | 29,3 | 31,3 | 17,0 | 26,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -29,1 | -118,4 | -111,5 | -107,7 | -108,9 | -115,1 | -116,2 | -10,8 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0,2 | 0,0 | 0,3 | 0 |
| 304,9 | 311,0 | 296,8 | 321,6 | 334,4 | 297,2 | 289,1 | 281,9 | |
| Hàng tồn kho | 327,7 | 325,3 | 311,1 | 336,4 | 349,3 | 310,1 | 302,0 | 289,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -22,9 | -14,4 | -14,4 | -14,9 | -14,9 | -12,8 | -12,8 | -7,2 |
| 60,0 | 61,8 | 46,7 | 50,4 | 45,4 | 47,3 | 41,7 | 44,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 14,9 | 16,5 | 11,0 | 11,7 | 10,2 | 13,0 | 9,3 | 14,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 28,3 | 28,3 | 23,8 | 21,6 | 20,2 | 17,6 | 16,7 | 13,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 16,8 | 17,0 | 12,0 | 17,0 | 15,1 | 16,6 | 15,7 | 16,6 |
| 363,0 | 403,4 | 404,4 | 419,6 | 439,0 | 441,2 | 446,8 | 470,4 | |
| -0,9 | 4,6 | 3,0 | 4,7 | 3,4 | 1,3 | 1,4 | 2,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,3 | 5,7 | 3,0 | 5,9 | 3,4 | 1,4 | 1,4 | 2,5 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -1,1 | -1,1 | 0 | -1,1 | 0 | -0,1 | 0 | -0,1 |
| 276,1 | 281,4 | 284,8 | 287,8 | 299,8 | 300,9 | 306,9 | 314,3 | |
| 195,8 | 200,8 | 203,9 | 206,6 | 209,6 | 210,5 | 216,2 | 223,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 441,5 | 443,0 | 440,4 | 461,6 | 459,1 | 458,1 | 458,1 | 457,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -245,7 | -242,1 | -236,5 | -255,0 | -249,5 | -247,6 | -241,9 | -234,5 |
| 80,2 | 80,6 | 80,9 | 81,2 | 90,1 | 90,4 | 90,7 | 91,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 98,2 | 98,2 | 98,2 | 98,2 | 106,8 | 106,8 | 106,8 | 106,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -17,9 | -17,6 | -17,3 | -17,0 | -16,7 | -16,4 | -16,1 | -15,8 |
| 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 4,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 4,6 |
| 84,6 | 114,2 | 111,6 | 122,2 | 130,3 | 131,7 | 131,1 | 146,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 32,7 | 34,9 | 32,9 | 32,3 | 29,8 | 31,2 | 30,6 | 29,3 |
| Đầu tư dài hạn khác | 95,1 | 95,1 | 117,6 | 95,1 | 117,6 | 116,4 | 117,6 | 95,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -43,8 | -37,7 | -38,9 | -27,2 | -17,1 | -15,9 | -17,1 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,5 | 21,8 | 0 | 21,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 21,9 |
| 0,0 | 0,0 | 1,7 | 1,7 | 2,3 | 4,1 | 4,3 | 2,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,0 | 0,0 | 1,7 | 1,7 | 2,3 | 4,1 | 4,3 | 2,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.166,3 | 1.156,4 | 1.131,5 | 1.217,7 | 1.196,7 | 1.305,6 | 1.209,9 | 1.367,9 |
| 382,4 | 369,6 | 351,4 | 430,1 | 410,9 | 522,8 | 431,3 | 472,8 | |
| 349,6 | 335,8 | 347,7 | 424,2 | 405,0 | 516,9 | 425,4 | 434,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 5,1 | 92,1 | 87,9 | 93,4 | 138,7 | 183,4 | 158,4 | 188,0 |
| Phải trả người bán | 71,7 | 76,2 | 91,2 | 69,5 | 74,5 | 107,6 | 100,4 | 37,4 |
| Người mua trả tiền trước | 6,0 | 19,5 | 27,9 | 101,2 | 39,2 | 68,9 | 6,4 | 26,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 8,7 | 10,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,7 | 3,1 | 1,2 | 0,6 | 0,1 | 0,9 | 2,0 | 4,7 |
| Phải trả người lao động | 6,9 | 7,1 | 8,8 | 6,9 | 6,2 | 6,3 | 8,9 | 5,7 |
| Chi phí phải trả | 27,5 | 38,5 | 25,8 | 39,5 | 38,2 | 35,3 | 40,9 | 42,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 107,6 | 13,0 | 23,6 | 32,7 | 23,3 | 31,2 | 22,0 | 37,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 72,0 | 77,2 | 77,5 | 76,1 | 76,4 | 79,4 | 79,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 42,8 | 0 | 0,0 | 0,0 | 5,9 | 4,0 | 4,0 | 8,9 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 72,6 | 4,1 | 4,1 | 2,8 | 2,8 | 2,9 | 2,9 | 2,9 |
| 32,8 | 33,8 | 3,6 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 38,6 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 28,9 | 28,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28,9 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 1,9 | 2,9 | 0 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 7,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,8 | 1,8 | 3,4 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 783,9 | 786,9 | 780,1 | 787,6 | 785,8 | 782,8 | 778,6 | 895,1 | |
| 783,9 | 781,8 | 775,0 | 782,5 | 780,7 | 777,7 | 773,5 | 890,0 | |
| 343,6 | 343,6 | 343,6 | 343,6 | 343,6 | 343,6 | 343,6 | 343,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 343,6 | 343,6 | 343,6 | 343,6 | 343,6 | 343,6 | 343,6 | 343,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 344,4 | 344,4 | 344,4 | 344,4 | 344,4 | 344,4 | 344,4 | 344,4 |
| Cổ phiếu quỹ | -167,0 | -167,0 | -167,0 | -167,0 | -167,0 | -167,0 | -167,0 | -167,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 125,3 | 325,2 | 325,2 | 325,2 | 324,9 | 324,9 | 324,9 | 324,9 |
| 125,9 | -76,9 | -83,7 | -75,6 | -79,1 | -82,3 | -85,8 | 30,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 109,2 | -87,1 | -87,1 | -84,0 | -85,8 | -85,2 | 36,7 | 36,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 16,7 | 10,1 | 3,4 | 8,4 | 6,7 | 2,9 | -122,6 | -6,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 11,7 | 12,5 | 12,5 | 11,9 | 13,9 | 14,1 | 13,5 | 13,8 |
| 0 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.166,3 | 1.156,4 | 1.131,5 | 1.217,7 | 1.196,7 | 1.305,6 | 1.209,9 | 1.367,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |