Đang đo trạng thái thị trường…
DP1
UPCOM - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.979.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.979.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 613 tỷ đ
29.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 29.200 đtrần 33.500 đsàn 24.900 đKhối lượng 3.600
Tỷ số tài chính DP1 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 39 mã nhóm Dược phẩm
Định giá
P/E4,87ngành 10,33
P/B1,04ngành 0,90
P/S0,26ngành 0,70
P/FCF39,37ngành 8,64
EV/EBITDA5,22ngành 7,88
Tỷ suất lợi nhuận trên giá20,6%ngành 8,9%
Khả năng sinh lời
ROE21,4%ngành 10,7%
ROA7,0%ngành 5,3%
ROIC15,1%ngành 9,3%
Biên lợi nhuận gộp12,6%ngành 25,6%
Biên lợi nhuận hoạt động7,9%ngành 10,1%
Biên lợi nhuận ròng5,4%ngành 6,4%
Biên dòng tiền tự do0,7%ngành 4,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,36ngành 1,74
Khả năng trả lãi vay—ngành 9,20 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,05 lầnngành 1,13 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,05 lầnngành 0,59 lần
Độ dày vốn32,7%ngành 62,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ15,1%ngành 6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ15,3%ngành 29,7%
EPS so cùng kỳ15,3%ngành 21,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 3 năm2,3%ngành 3,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm3,5%ngành 4,6%
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |