iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DP1
UPCOM - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.979.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.979.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 613 tỷ đ
29.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 29.200 đtrần 33.500 đsàn 24.900 đKhối lượng 3.600

Phân tích cơ bản DP1 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM4,9x
P/B1,04x
ROE TTM21,4%
EPS TTM6.001 đ
BVPS28.051 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - DP1

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600800
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - DP1

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
677569589513548485527480
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
576504521450470404459410
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
10165676377816870
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
442214452231848
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
181-17-47-7820-37-38-14
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,32x-1,17x-1,26x-1,25x-0,64x-0,21x0,12x-0,25x
EPS TTM (đ)
6.0014.9555.3905.1015.2055.1985.4226.597
BVPS (đ)
28.05129.15828.10827.43825.27325.86824.38319.598
ROE TTM %
21,4%17,0%19,2%18,6%20,6%20,1%22,2%33,7%
↳ Biên lợi nhuận
5,4%4,7%5,3%5,2%5,4%5,4%5,6%6,5%
↳ Vòng quay tài sản
1,31 lần1,16 lần1,11 lần1,21 lần1,35 lần1,38 lần1,46 lần1,89 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,05 lần3,11 lần3,27 lần2,99 lần2,85 lần2,68 lần2,72 lần2,73 lần
P/E TTM
4,8x6,6x6,4x7,3x7,1x7,4x7,1x5,5x
P/B
1,04x1,12x1,23x1,36x1,47x1,49x1,57x1,86x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00