Đang đo trạng thái thị trường…
DP1
UPCOM - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.979.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.979.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 613 tỷ đ
29.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 29.200 đtrần 33.500 đsàn 24.900 đKhối lượng 3.600
Báo cáo tài chính chi tiết - DP1 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
Báo cáo tài chính chi tiết - DP1 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.640,0 | 1.756,0 | 1.764,6 | 1.572,6 | 1.359,4 | 1.300,2 | 1.243,3 | 976,0 | |
| 22,7 | 15,1 | 51,7 | 21,1 | 58,0 | 8,2 | 9,5 | 17,0 | |
| Tiền | 7,7 | 5,1 | 5,3 | 21,1 | 58,0 | 8,2 | 9,5 | 17,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 15,0 | 10,0 | 46,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 58,4 | 39,0 | 39,0 | 20,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 58,4 | 39,0 | 39,0 | 20,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 675,4 | 727,9 | 604,5 | 579,6 | 581,3 | 574,0 | 497,0 | 644,2 | |
| Phải thu khách hàng | 660,3 | 698,5 | 589,6 | 544,6 | 557,3 | 552,2 | 486,4 | 501,0 |
| Trả trước cho người bán | 3,7 | 20,7 | 8,5 | 22,4 | 25,8 | 22,0 | 11,4 | 144,2 |
| Các khoản phải thu khác | 16,4 | 14,4 | 13,4 | 15,2 | 1,1 | 3,0 | 2,4 | 3,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,9 | -5,8 | -7,0 | -2,7 | -2,9 | -3,2 | -3,2 | -4,3 |
| 868,7 | 943,0 | 1.032,7 | 926,3 | 702,2 | 697,3 | 715,8 | 304,7 | |
| Hàng tồn kho | 869,3 | 953,2 | 1.043,0 | 926,3 | 725,3 | 721,3 | 739,8 | 327,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,6 | -10,2 | -10,3 | 0 | -23,1 | -24,0 | -24,0 | -23,1 |
| 14,8 | 31,0 | 36,7 | 25,7 | 17,8 | 20,7 | 21,0 | 10,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,9 | 2,1 | 1,7 | 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,8 | 1,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 12,4 | 27,8 | 32,4 | 24,4 | 15,9 | 18,8 | 18,9 | 8,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,5 | 1,1 | 2,7 | 0 | 0,7 | 0,5 | 0,2 | 0,1 |
| 148,0 | 149,3 | 163,4 | 146,5 | 152,2 | 152,2 | 149,9 | 146,6 | |
| 0,1 | 0,5 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,5 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0 | 0 | 0 |
| 90,0 | 89,8 | 89,3 | 83,0 | 84,8 | 86,6 | 88,4 | 89,4 | |
| 59,7 | 59,4 | 61,4 | 55,2 | 56,9 | 58,7 | 60,5 | 61,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 222,6 | 220,4 | 220,4 | 214,3 | 214,3 | 214,3 | 214,3 | 211,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -163,0 | -161,0 | -159,0 | -159,1 | -157,4 | -155,6 | -153,8 | -149,8 |
| 30,3 | 30,4 | 27,9 | 27,9 | 27,9 | 27,9 | 27,9 | 27,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 33,1 | 33,1 | 30,6 | 30,6 | 30,6 | 30,6 | 30,6 | 30,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,8 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 |
| 0 | 0 | 2,5 | 6,4 | 4,7 | 4,7 | 0,4 | 0,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 2,5 | 6,4 | 4,7 | 4,7 | 0,4 | 0,3 |
| 31,7 | 31,9 | 43,4 | 31,6 | 31,7 | 31,7 | 31,6 | 31,7 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 32,5 | 32,5 | 32,5 | 32,5 | 32,5 | 32,5 | 32,5 | 32,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,8 | -0,6 | -1,1 | -0,9 | -0,9 | -0,8 | -0,9 | -0,8 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 12,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26,4 | 27,0 | 27,4 | 24,9 | 30,4 | 29,3 | 29,5 | 25,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 25,3 | 24,5 | 24,9 | 24,2 | 24,4 | 24,7 | 24,9 | 25,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,0 | 2,5 | 2,5 | 0,7 | 6,0 | 4,6 | 4,6 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.788,0 | 1.905,3 | 1.928,0 | 1.719,1 | 1.511,6 | 1.452,5 | 1.393,2 | 1.122,6 |
| 1.211,9 | 1.293,6 | 1.338,3 | 1.143,5 | 981,4 | 909,8 | 881,7 | 711,5 | |
| 1.211,1 | 1.293,6 | 1.337,7 | 1.143,5 | 979,3 | 909,8 | 881,7 | 711,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 418,4 | 574,8 | 610,9 | 485,9 | 415,8 | 372,5 | 336,2 | 290,5 |
| Phải trả người bán | 650,1 | 662,0 | 656,8 | 585,9 | 447,3 | 436,3 | 448,9 | 365,2 |
| Người mua trả tiền trước | 9,1 | 4,9 | 7,9 | 4,5 | 3,7 | 13,9 | 5,0 | 11,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 52,7 | 0,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 31,5 | 22,4 | 20,4 | 24,3 | 49,6 | 48,4 | 47,5 | 2,0 |
| Phải trả người lao động | 8,3 | 6,1 | 15,4 | 13,0 | 9,9 | 6,8 | 11,0 | 12,1 |
| Chi phí phải trả | 6,1 | 5,5 | 5,8 | 4,6 | 8,2 | 5,4 | 5,4 | 4,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,0 | 2,8 | 4,8 | 7,5 | 26,8 | 19,0 | 18,9 | 19,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 29,3 | 14,1 | 14,2 | 16,8 | 16,8 | 7,1 | 7,1 | 5,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,7 | 0,7 | 0,5 | 0,8 | 1,2 | 0,5 | 1,5 | 0,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 1,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,8 | 0 | 0,6 | 0 | 2,1 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,8 | 0 | 0,6 | 0 | 2,1 | 0 | 0 | 0 |
| 576,2 | 611,7 | 589,7 | 575,6 | 530,2 | 542,7 | 511,5 | 411,1 | |
| 576,2 | 611,7 | 589,7 | 575,6 | 530,2 | 542,7 | 511,5 | 411,1 | |
| 209,8 | 209,8 | 209,8 | 209,8 | 209,8 | 209,8 | 209,8 | 209,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 209,8 | 209,8 | 209,8 | 209,8 | 209,8 | 209,8 | 209,8 | 209,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 |
| 363,9 | 399,5 | 377,4 | 363,4 | 318,0 | 330,5 | 299,3 | 198,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 300,5 | 377,4 | 264,4 | 264,4 | 264,4 | 299,3 | 204,3 | 93,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 63,4 | 22,0 | 113,1 | 99,0 | 53,6 | 31,2 | 95,0 | 105,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.788,0 | 1.905,3 | 1.928,0 | 1.719,1 | 1.511,6 | 1.452,5 | 1.393,2 | 1.122,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |