iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DNP
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần DNP Holding

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 140.966.036 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 140.966.036 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.805 tỷ đ
19.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 19.900 đtrần 21.800 đsàn 18.000 đKhối lượng 1.907

Lịch sử giá DNP - Công ty Cổ phần DNP Holding

Lịch sử giá

399 phiên, từ 2026-08-13

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2619.90019.900-0.50%
2026-10-2320.00020.0000.00%
2026-10-22—20.0000.00%
2026-10-21—20.0000.00%
2026-10-20—20.0000.00%
2026-10-19—20.0000.00%
2026-10-16—20.0000.00%
2026-10-15—20.0000.00%
2026-10-1420.00020.0000.00%
2026-10-13—20.0000.00%
2026-10-1220.00020.0000.00%
2026-10-0920.00020.0000.00%
2026-10-0820.00020.000-1.96%
2026-10-07—20.4000.00%
2026-10-06—20.4000.00%
2026-10-0520.40020.4000.00%
2026-10-0220.40020.400+2.51%
2026-10-0119.90019.900-0.50%
2026-09-3020.00020.000-2.44%
2026-09-29—20.5000.00%
2026-09-28—20.5000.00%
2026-09-2520.50020.500+2.50%
2026-09-24—20.0000.00%
2026-09-2320.00020.000-4.31%
2026-09-22—20.9000.00%
2026-09-21—20.9000.00%
2026-09-1820.90020.900+4.50%
2026-09-17—20.0000.00%
2026-09-16—20.0000.00%
2026-09-15—20.0000.00%
2026-09-14—20.0000.00%
2026-09-11—20.0000.00%
2026-09-10—20.0000.00%
2026-09-0920.00020.0000.00%
2026-09-0820.00020.000-0.99%
2026-09-0720.20020.200-0.98%
2026-09-04—20.4000.00%
2026-09-03—20.4000.00%
2026-08-2820.40020.400-4.23%
2026-08-2721.30021.300+9.79%
2026-08-2619.40019.4000.00%
2026-08-2519.40019.400-4.90%
2026-08-24—20.4000.00%
2026-08-2120.40020.400-0.49%
2026-08-2020.50020.500-1.91%
2026-08-1920.90020.9000.00%
2026-08-1820.90020.9000.00%
2026-08-17—20.9000.00%
2026-08-14—20.9000.00%
2026-08-1320.90020.9000.00%
Trang 1 trên 74

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.684 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.632135,20
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần20.75914,60
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3958,90
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.7759,00
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.5772,40
SJGTổng Công ty Sông Đà9.7555,10
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.13976,80