iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DNP
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần DNP Holding

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 140.966.036 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 140.966.036 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.805 tỷ đ
19.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 19.900 đtrần 21.800 đsàn 18.000 đKhối lượng 1.907

Báo cáo tài chính chi tiết - DNP - Công ty Cổ phần DNP Holding

Báo cáo tài chính chi tiết - DNP - Công ty Cổ phần DNP Holding

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
89 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 53 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
10.677,310.004,210.635,19.103,39.448,08.773,38.859,07.847,9
1.977,61.384,81.740,01.071,21.855,1946,41.892,7341,2
Tiền335,8187,4299,5174,9208,0281,5572,2229,8
Các khoản tương đương tiền1.641,81.197,41.440,4896,41.647,0664,91.320,6111,4
1.363,61.243,3437,0365,4349,8364,4397,4483,7
Đầu tư ngắn hạn98,837,537,537,537,537,537,50
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.264,81.205,8399,5327,9312,3326,9359,9483,7
5.129,15.003,36.300,95.603,55.499,85.407,24.825,85.108,8
Phải thu khách hàng1.814,11.894,41.913,41.781,51.823,11.647,21.444,71.994,0
Trả trước cho người bán1.103,9833,61.276,3864,8730,8928,1827,3875,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn00866,91.001,3993,4775,7570,9152,7
Các khoản phải thu khác2.466,52.518,82.487,92.197,72.195,32.284,32.210,92.312,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-255,5-243,6-243,6-241,7-242,8-228,0-228,0-225,9
Tài sản thiếu chờ xử lý0,10,10,100000
1.949,62.106,61.975,91.917,01.585,81.847,41.583,01.786,0
Hàng tồn kho1.980,72.137,42.006,71.929,61.598,41.862,01.597,51.799,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-31,0-30,8-30,8-12,6-12,6-14,5-14,5-13,8
257,3266,2181,4146,1157,4207,8160,2128,3
Chi phí trả trước ngắn hạn71,686,940,151,063,184,230,536,7
Thuế GTGT được khấu trừ171,3166,1124,782,881,078,884,578,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước14,413,216,512,313,412,613,113,3
Tài sản ngắn hạn khác0,10,10,00,1032,132,10,0
9.188,09.120,08.529,38.789,88.504,78.568,18.814,59.406,3
82,085,480,589,379,472,183,7117,8
Phải thu dài hạn của khách hàng00000000,0
Trả trước dài hạn người bán3,43,20,10,10,10,10,10,1
Phải thu dài hạn khác78,682,280,489,279,372,083,6117,7
6.588,16.711,86.859,27.183,16.991,87.144,77.280,77.447,0
5.382,65.460,25.591,55.694,55.483,85.582,75.710,55.627,2
Nguyên giá TSCĐHH11.378,711.310,111.332,011.959,511.584,911.528,611.513,611.280,0
Hao mòn TSCĐHH-5.996,1-5.849,8-5.740,5-6.265,0-6.101,1-5.946,0-5.803,0-5.652,8
215,8249,3253,2229,5209,3250,2245,3249,2
Nguyên giá TSCĐTTC244,9284,2279,1267,8243,2295,9283,1289,6
Hao mòn TSCĐTTC-29,1-34,9-25,9-38,3-34,0-45,7-37,8-40,4
989,71.002,31.014,51.259,01.298,81.311,81.324,91.570,6
Nguyên giá TSCĐVH1.271,71.271,71.271,71.506,61.539,81.539,91.541,01.771,7
Hao mòn TSCĐVH-282,0-269,4-257,2-247,6-241,0-228,1-216,1-201,0
000000029,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư000000031,8
Hao mòn bất động sản đầu tư0000000-1,9
1.828,61.621,3887,4830,0731,5723,6672,5548,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.828,61.621,3887,4830,0731,5723,6672,5548,6
487,3477,7474,5431,5432,8330,3472,9951,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh119,1107,6104,498,699,8101,1100,7786,7
Đầu tư dài hạn khác355,2357,0357,0357,0357,0213,9357,0141,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,0-2,0-2,0-39,2-39,2000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn15,115,115,115,115,115,315,322,8
202,1223,8227,7255,9269,2297,4304,6311,6
Chi phí trả trước dài hạn101,5112,9103,5105,2106,7119,7113,0116,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00013,113,113,413,915,0
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn6,06,06,06,04,46,16,14,5
Tài sản dài hạn khác94,6104,9000000
Lợi thế thương mại00118,2131,5144,9158,2171,6175,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19.865,319.124,319.164,417.893,217.952,617.341,317.673,517.254,2
13.351,712.535,712.786,311.715,411.824,211.261,211.598,211.218,1
7.101,26.588,66.421,45.851,15.922,25.509,45.842,26.028,6
Vay và nợ ngắn hạn5.228,25.070,44.633,24.356,74.508,04.489,14.484,84.384,9
Phải trả người bán1.122,1761,4904,3739,2783,9573,7775,2726,7
Người mua trả tiền trước101,9105,653,645,738,880,833,753,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,32,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước100,9111,1202,5115,992,273,2121,290,9
Phải trả người lao động89,868,7124,186,877,565,7132,685,3
Chi phí phải trả182,8181,5170,2182,1178,5114,0140,5164,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác248,0269,7315,5301,8222,998,7141,3508,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi15,59,39,811,010,57,07,28,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn9,68,68,212,09,67,25,66,6
6.250,55.947,16.364,95.864,35.902,05.751,85.756,05.189,6
Phải trả dài hạn người bán00069,664,71,700
Người mua trả trước dài hạn20,05,05,536,033,141,144,746,3
Chi phí phải trả dài hạn51,049,549,746,544,943,441,719,6
Phải trả dài hạn khác1.777,91.917,21.924,41.787,51.658,21.533,71.503,11.043,5
Vay và nợ dài hạn4.127,53.695,84.099,93.592,03.758,53.781,93.809,13.677,5
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả270,1274,7279,8329,3340,2345,8351,4398,5
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,71,01,31,51,81,82,02,6
Dự phòng phải trả dài hạn3,33,94,41,80,62,33,91,6
6.513,76.588,66.378,16.177,86.128,56.080,26.075,36.036,1
6.513,76.588,66.378,16.177,86.128,56.080,26.075,36.036,1
1.409,71.409,71.409,71.409,71.409,71.409,71.409,71.409,7
Cổ phiếu phổ thông1.409,71.409,71.409,71.409,71.409,71.409,71.409,71.409,7
Thặng dư vốn cổ phần506,9506,9506,9506,9506,9506,9506,9506,9
Vốn khác của chủ sở hữu45,845,845,845,845,845,845,845,8
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển27,021,821,821,821,817,217,25,2
406,2310,4231,4154,3124,7100,992,999,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước291,7287,586,686,386,392,849,459,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này114,423,0144,868,038,38,143,539,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát4.118,14.293,94.162,64.039,34.019,63.999,74.002,83.968,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19.865,319.124,319.164,417.893,217.952,617.341,317.673,517.254,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.632135,20
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần20.75914,60
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3958,90
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.7759,00
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.5772,40
SJGTổng Công ty Sông Đà9.7555,10
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.13976,80