iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DGC
HOSE - Phân bón & Hóa chất

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 379.778.413 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 379.778.413 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 12.799 tỷ đ
33.700 đ▼ 100 đ (-0,30%)
Tham chiếu 33.800 đtrần 36.150 đsàn 31.450 đKhối lượng 208.100

Báo cáo tài chính chi tiết - DGC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang

Báo cáo tài chính chi tiết - DGC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 52 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 52 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 52 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
15.447,414.465,616.127,216.217,414.783,113.428,412.700,613.031,0
37,3266,91.040,5339,0191,3190,4115,8248,5
Tiền27,2261,7761,4203,2148,3117,490,1231,5
Các khoản tương đương tiền10,25,1279,1135,843,073,025,717,0
10.884,210.988,412.065,312.761,711.987,611.097,910.570,311.117,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn10.884,210.988,412.065,312.761,711.987,611.097,910.570,311.117,9
1.850,61.268,81.220,41.034,41.178,71.058,4979,6878,7
Phải thu khách hàng470,4582,1651,1553,4648,9527,1500,4425,8
Trả trước cho người bán237,9429,5241,9228,5210,1312,4257,5262,7
Các khoản phải thu khác819,0262,2332,3257,5324,7223,8226,6195,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi328,3-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-4,9
Tài sản thiếu chờ xử lý-5,00000000
2.459,91.783,91.681,51.870,51.284,9962,7984,7738,2
Hàng tồn kho2.460,21.784,21.681,91.870,81.285,2963,0985,0738,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2
215,3157,6119,5211,7140,6119,050,147,8
Chi phí trả trước ngắn hạn7,17,75,76,56,86,46,98,3
Thuế GTGT được khấu trừ190,0129,177,6160,386,865,142,138,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước18,220,836,244,947,147,51,00,6
3.823,83.627,73.410,93.207,03.421,93.087,83.120,73.165,9
9,317,59,317,533,833,832,532,5
Phải thu dài hạn khác9,317,59,317,533,833,832,532,5
2.157,62.213,72.278,32.320,42.381,52.427,32.495,52.276,1
1.827,01.892,11.943,41.983,52.042,52.086,22.152,31.930,8
Nguyên giá TSCĐHH5.130,25.118,95.110,75.073,55.066,95.032,95.036,64.744,1
Hao mòn TSCĐHH-3.303,2-3.226,7-3.167,3-3.090,0-3.024,4-2.946,6-2.884,3-2.813,3
330,6321,6334,8336,9339,0341,1343,2345,3
Nguyên giá TSCĐVH356,1356,1356,1356,1356,1356,1356,1356,1
Hao mòn TSCĐVH-25,4-34,5-21,2-19,1-17,1-15,0-12,9-10,8
1.320,91.033,5804,8489,2605,5212,7161,3452,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.320,91.033,5804,8489,2605,5212,7161,3452,0
336,1363,0318,6379,9401,1413,9431,4405,3
Chi phí trả trước dài hạn245,1281,1230,1297,0318,5333,4349,6323,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,20,23,50,81,51,10,33,1
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn44,333,434,930,227,423,924,220,0
Tài sản dài hạn khác46,548,3000000
Lợi thế thương mại0050,151,953,755,557,359,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19.271,218.093,319.538,119.424,418.204,916.516,115.821,316.197,0
3.029,82.258,04.167,33.413,52.998,42.201,52.120,22.055,8
2.966,82.194,94.103,23.348,82.933,22.135,52.053,31.988,0
Vay và nợ ngắn hạn1.869,71.171,21.546,21.959,91.577,11.079,6864,6791,6
Phải trả người bán240,8307,4203,8367,5429,1189,5313,2221,7
Người mua trả tiền trước70,667,831,526,351,752,972,068,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước129,1120,9351,8308,7223,3127,1183,6249,2
Phải trả người lao động120,365,3194,9152,6115,075,2145,9146,3
Chi phí phải trả7,44,018,72,41,41,81,62,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác23,119,51.273,812,310,848,59,910,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi405,7438,8482,5519,2524,8560,9462,5498,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn100,00000000
63,063,164,164,665,266,166,967,9
Phải trả dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,2
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả62,762,863,764,365,065,866,667,6
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,10,10,10,10,10,10,10,1
16.241,415.835,315.370,816.010,915.206,514.314,613.701,014.141,2
16.241,415.835,315.370,816.010,915.206,514.314,613.701,014.141,2
3.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,8
Cổ phiếu phổ thông3.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,83.797,8
Thặng dư vốn cổ phần1.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,71.786,7
Vốn khác của chủ sở hữu-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2-849,2
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển1.801,21.801,11.801,11.801,11.801,11.800,01.417,51.417,7
9.287,58.935,08.490,39.042,48.290,87.448,57.205,37.597,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8.490,18.526,26.639,26.639,26.639,26.639,25.128,55.358,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này797,4408,81.851,12.403,21.651,6809,32.076,82.239,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát417,6364,0344,2432,2379,4330,8343,1390,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19.271,218.093,319.538,119.424,418.204,916.516,115.821,316.197,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00
AAACông ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh2.8515,20