Đang đo trạng thái thị trường…
DDN
UPCOM - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.116.383 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.116.383 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 131 tỷ đ
8.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.100 đtrần 9.300 đsàn 6.900 đKhối lượng 9
Tỷ số tài chính DDN - Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 39 mã nhóm Dược phẩm
Định giá
P/E17,65ngành 10,33
P/B0,62ngành 0,90
P/S0,11ngành 0,70
P/FCF20,47ngành 8,64
EV/EBITDA11,71ngành 7,88
Tỷ suất lợi nhuận trên giá5,7%ngành 8,9%
Khả năng sinh lời
ROE3,5%ngành 10,7%
ROA0,6%ngành 5,3%
ROIC3,1%ngành 9,3%
Biên lợi nhuận gộp8,5%ngành 25,6%
Biên lợi nhuận hoạt động1,7%ngành 10,1%
Biên lợi nhuận ròng0,6%ngành 6,4%
Biên dòng tiền tự do0,5%ngành 4,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,14ngành 1,74
Khả năng trả lãi vay—ngành 9,20 lần
Nợ ròng trên EBITDA7,77 lầnngành 1,13 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ4,54 lầnngành 0,59 lần
Độ dày vốn18,0%ngành 62,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-5,5%ngành 6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ68,6%ngành 29,7%
EPS so cùng kỳ68,8%ngành 21,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 3 năm7,0%ngành 3,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-6,9%ngành 4,6%
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |