Đang đo trạng thái thị trường…
DDN
UPCOM - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.116.383 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.116.383 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 131 tỷ đ
8.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.100 đtrần 9.300 đsàn 6.900 đKhối lượng 9
Báo cáo tài chính chi tiết - DDN - Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng
Báo cáo tài chính chi tiết - DDN - Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 35 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 35 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 35 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.160,9 | 935,8 | 932,2 | 972,3 | 964,4 | 933,2 | 1.080,2 | 965,7 | |
| 23,6 | 30,2 | 31,3 | 14,8 | 14,5 | 22,0 | 29,1 | 19,9 | |
| Tiền | 23,6 | 30,2 | 31,3 | 14,8 | 14,5 | 22,0 | 29,1 | 19,9 |
| 294,9 | 152,9 | 117,7 | 95,9 | 128,8 | 132,9 | 123,5 | 148,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 294,9 | 152,9 | 117,7 | 95,9 | 128,8 | 132,9 | 123,5 | 148,1 |
| 713,0 | 707,8 | 656,8 | 817,0 | 739,7 | 723,0 | 751,5 | 765,8 | |
| Phải thu khách hàng | 363,9 | 653,1 | 617,7 | 688,5 | 657,6 | 660,7 | 678,2 | 690,0 |
| Trả trước cho người bán | 27,7 | 64,9 | 24,2 | 45,2 | 33,4 | 24,2 | 32,5 | 34,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 28,1 | 94,0 | 61,1 | 51,1 | 54,1 | 54,8 |
| Các khoản phải thu khác | 339,2 | 7,7 | 4,8 | 7,2 | 5,8 | 5,3 | 5,3 | 4,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -17,8 | -17,9 | -18,0 | -18,0 | -18,2 | -18,4 | -18,5 | -18,3 |
| 125,2 | 40,2 | 121,6 | 39,6 | 76,6 | 48,8 | 167,2 | 28,2 | |
| Hàng tồn kho | 125,8 | 40,5 | 121,7 | 40,6 | 76,6 | 49,5 | 167,9 | 28,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,6 | -0,3 | -0,1 | -1,0 | 0 | -0,7 | -0,7 | -0,0 |
| 4,1 | 4,7 | 4,8 | 5,0 | 4,8 | 6,6 | 8,8 | 3,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,1 | 1,7 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,4 | 1,1 | 1,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,2 | 1,4 | 3,6 | 2,7 | 2,8 | 4,1 | 6,3 | 2,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,8 | 1,6 | 0 | 1,1 | 0,7 | 1,1 | 1,4 | 0,0 |
| 81,3 | 85,0 | 88,4 | 91,8 | 91,6 | 92,3 | 92,6 | 83,2 | |
| 71,3 | 74,5 | 77,2 | 79,6 | 79,2 | 80,3 | 80,7 | 71,4 | |
| 49,0 | 52,1 | 54,8 | 58,1 | 57,6 | 58,7 | 59,0 | 51,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 75,4 | 77,4 | 82,6 | 85,9 | 84,3 | 84,1 | 83,1 | 74,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -26,4 | -25,4 | -27,8 | -27,8 | -26,7 | -25,4 | -24,1 | -23,3 |
| 22,3 | 22,4 | 22,4 | 21,5 | 21,5 | 21,6 | 21,7 | 20,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 24,9 | 24,9 | 24,8 | 23,8 | 23,8 | 23,8 | 23,8 | 22,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,7 | -2,5 | -2,4 | -2,3 | -2,2 | -2,2 | -2,1 | -1,6 |
| 1,3 | 1,3 | 1,3 | 2,5 | 2,5 | 2,3 | 1,9 | 2,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 2,5 | 2,5 | 2,3 | 1,9 | 2,9 |
| 8,8 | 9,3 | 9,9 | 9,7 | 10,0 | 9,7 | 10,0 | 9,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 8,8 | 9,3 | 9,9 | 9,7 | 10,0 | 9,7 | 10,0 | 9,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.242,2 | 1.020,9 | 1.020,6 | 1.064,0 | 1.056,1 | 1.025,5 | 1.172,8 | 1.048,9 |
| 1.030,4 | 811,3 | 813,5 | 858,3 | 851,0 | 820,7 | 969,0 | 842,5 | |
| 1.027,7 | 808,6 | 810,8 | 855,5 | 848,3 | 818,0 | 966,5 | 839,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 280,7 | 146,6 | 144,7 | 189,2 | 189,9 | 178,6 | 160,1 | 152,8 |
| Phải trả người bán | 388,5 | 603,4 | 606,8 | 608,6 | 611,4 | 599,7 | 737,4 | 630,3 |
| Người mua trả tiền trước | 28,1 | 52,0 | 49,7 | 49,8 | 41,9 | 33,3 | 52,8 | 42,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,1 | 0,0 | 0,5 | 0,5 | 0,3 | 0,5 | 0,4 | 1,3 |
| Phải trả người lao động | 4,4 | 3,7 | 6,9 | 4,1 | 2,3 | 3,6 | 13,1 | 7,4 |
| Chi phí phải trả | 0,5 | 0,1 | 0,2 | 0,4 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 2,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 324,5 | 1,6 | 1,1 | 1,9 | 1,3 | 1,6 | 1,5 | 1,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,8 | 1,2 | 0,8 | 1,1 | 0,9 | 0,3 | 1,1 | 1,3 |
| 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,5 | 3,1 | |
| Phải trả dài hạn khác | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,5 | 3,1 |
| 211,8 | 209,6 | 207,1 | 205,8 | 205,0 | 204,8 | 203,8 | 206,4 | |
| 211,8 | 209,6 | 207,1 | 205,8 | 205,0 | 204,8 | 203,8 | 206,4 | |
| 161,2 | 161,2 | 161,2 | 161,2 | 161,2 | 153,5 | 153,5 | 153,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 161,2 | 161,2 | 161,2 | 161,2 | 161,2 | 153,5 | 153,5 | 153,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 25,6 | 25,6 | 25,6 | 25,6 | 25,6 | 25,6 | 25,6 | 25,6 |
| 13,4 | 11,2 | 8,8 | 7,4 | 6,7 | 14,1 | 13,1 | 15,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 8,8 | 8,8 | 4,7 | 5,4 | 5,4 | 13,1 | 5,5 | 5,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 4,6 | 2,4 | 4,1 | 2,0 | 1,3 | 1,0 | 7,6 | 10,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.242,2 | 1.020,9 | 1.020,6 | 1.064,0 | 1.056,1 | 1.025,5 | 1.172,8 | 1.048,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |