iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DAT
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 69.228.341 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 69.228.341 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 530 tỷ đ
7.650 đ▼ 550 đ (-6,71%)
Tham chiếu 8.200 đtrần 8.770 đsàn 7.630 đKhối lượng 1.200

Báo cáo tài chính chi tiết - DAT - Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản

Báo cáo tài chính chi tiết - DAT - Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.188,81.520,91.273,81.323,41.201,11.181,41.215,41.234,2
101,4189,4112,2105,689,798,466,388,0
Tiền101,4179,4112,2105,686,798,466,388,0
Các khoản tương đương tiền010,0003,0000
285,7377,9475,0482,1507,4475,4483,2409,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn285,7377,9475,0482,1507,4475,4483,2409,2
731,8811,4568,1658,1568,3532,1567,9647,3
Phải thu khách hàng413,7608,0502,3640,0527,5397,8416,6581,8
Trả trước cho người bán317,9179,459,315,237,2132,0144,163,6
Các khoản phải thu khác0,424,26,63,13,82,67,31,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20
63,5136,3112,073,835,775,598,089,7
Hàng tồn kho63,5136,3112,073,835,775,598,089,7
6,56,06,63,70,0000,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,10,00,0000,0
Thuế GTGT được khấu trừ6,55,96,53,70000
238,9247,2258,2268,8279,6293,5305,8500,8
001,31,31,32,61,9184,6
Phải thu về cho vay dài hạn0000000181,7
Phải thu dài hạn khác001,31,31,32,61,92,9
147,0154,3162,6171,4179,9185,7196,3206,8
115,6122,7129,8137,7145,4116,4124,6123,7
Nguyên giá TSCĐHH417,1405,9405,7406,4404,8348,6348,6316,4
Hao mòn TSCĐHH-301,5-283,1-275,9-268,7-259,4-232,2-224,0-192,7
000,91,62,236,838,950,0
Nguyên giá TSCĐTTC0011,111,111,162,662,694,7
Hao mòn TSCĐTTC00-10,2-9,5-8,9-25,8-23,7-44,7
31,431,631,932,132,332,632,833,1
Nguyên giá TSCĐVH41,941,941,941,841,841,841,841,8
Hao mòn TSCĐVH-10,5-10,2-10,0-9,7-9,5-9,2-9,0-8,7
89,391,692,894,996,898,8100,9103,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư179,7191,0179,7179,7179,7179,7179,7179,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-90,4-99,4-86,8-84,8-82,9-80,9-78,8-76,7
0,30,50,5004,54,54,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,50,5004,54,54,5
2,20,71,01,31,61,92,22,0
Chi phí trả trước dài hạn2,20,71,01,31,61,92,22,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.427,61.768,11.532,01.592,21.480,71.474,91.521,11.735,0
406,9787,5556,7641,2547,4554,5620,5848,7
406,9787,5556,7641,2547,4554,2620,2837,7
Vay và nợ ngắn hạn368,5498,4443,7416,6453,9507,0560,3718,3
Phải trả người bán11,5261,193,9214,685,729,714,6109,9
Người mua trả tiền trước1,14,41,20,80,913,034,81,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước7,95,29,05,53,51,76,85,2
Phải trả người lao động1,31,02,21,00000
Chi phí phải trả0,40,20,70,00,60,10,90,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác14,414,92,00,90,91,01,01,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,81,81,81,81,81,81,82,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn00,62,100000
000000,30,311,0
Vay và nợ dài hạn000000,30,311,0
1.020,7980,6975,3951,0933,4920,4900,6886,3
1.020,7980,6962,2937,9920,3903,7890,4876,0
692,3692,3692,3692,3692,3692,3692,3692,3
Cổ phiếu phổ thông692,3692,3692,3692,3692,3692,3692,3692,3
Quỹ đầu tư phát triển18,718,718,718,718,718,218,218,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu29,029,014,514,514,514,014,014,0
280,7240,6222,2197,9180,3165,2151,9137,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước222,2222,2150,4150,4150,4151,993,093,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này58,518,471,947,529,913,358,944,6
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0014,514,514,514,014,014,0
0013,113,113,116,710,310,3
Vốn ngân sách nhà nước0013,113,113,116,710,310,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.427,61.768,11.532,01.592,21.480,71.474,91.521,11.735,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90