Đang đo trạng thái thị trường…
CTP
HNX - Đồ uống & giải khátCông ty Cổ phần Tập đoàn CTP Group
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.519.990 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.519.990 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 103 tỷ đ
7.100 đ▼ 400 đ (-5,33%)
Tham chiếu 7.500 đtrần 8.200 đsàn 6.800 đKhối lượng 68.100
Báo cáo tài chính chi tiết - CTP - Công ty Cổ phần Tập đoàn CTP Group
Báo cáo tài chính chi tiết - CTP - Công ty Cổ phần Tập đoàn CTP Group
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
41 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 101 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 60,0 | 21,2 | 14,9 | 31,9 | 40,1 | 83,0 | 80,4 | 108,2 | |
| 3,5 | 3,7 | 3,8 | 12,2 | 1,4 | 8,6 | 7,3 | 34,7 | |
| Tiền | 3,5 | 3,7 | 3,8 | 0,6 | 1,4 | 8,6 | 7,3 | 5,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 11,6 | 0 | 0 | 0 | 29,0 |
| 47,4 | 15,4 | 8,4 | 19,5 | 38,5 | 61,5 | 59,8 | 37,5 | |
| Phải thu khách hàng | 38,9 | 6,9 | 0 | 5,7 | 1,6 | 2,6 | 0 | 0 |
| Trả trước cho người bán | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 13,7 | 13,7 | 13,7 | 22,7 | 0,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 23,2 | 45,0 | 37,0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 37,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 9,2 | 2,2 | 2,6 | 0,2 | 0,2 | 12,9 | 13,3 | 36,0 | |
| Hàng tồn kho | 9,2 | 2,2 | 2,6 | 0,2 | 0,2 | 12,9 | 13,3 | 36,0 |
| 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 181,4 | 139,0 | 139,0 | 129,0 | 117,0 | 75,0 | 75,0 | 45,0 | |
| 181,4 | 139,0 | 139,0 | 129,0 | 117,0 | 75,0 | 75,0 | 0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 75,0 | 75,0 | 75,0 | 75,0 | 75,0 | 75,0 | 75,0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 106,4 | 64,0 | 64,0 | 54,0 | 42,0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 45,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 241,4 | 160,2 | 153,9 | 160,9 | 157,1 | 158,0 | 155,4 | 153,2 |
| 92,7 | 11,6 | 5,3 | 11,9 | 8,3 | 9,4 | 6,8 | 4,9 | |
| 92,7 | 11,6 | 5,3 | 11,9 | 8,3 | 9,4 | 6,8 | 4,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 64,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 23,5 | 6,3 | 0,1 | 5,4 | 1,5 | 2,7 | 0,2 | 0,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 1,0 | 2,3 | 2,3 | 2,2 | 0,4 |
| Phải trả người lao động | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0,0 | 0,0 | 1,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 |
| 148,7 | 148,6 | 148,6 | 149,0 | 148,8 | 148,6 | 148,5 | 148,4 | |
| 148,7 | 148,6 | 148,6 | 149,0 | 148,8 | 148,6 | 148,5 | 148,4 | |
| 121,0 | 121,0 | 121,0 | 121,0 | 121,0 | 121,0 | 121,0 | 121,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 121,0 | 121,0 | 121,0 | 121,0 | 121,0 | 121,0 | 121,0 | 121,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 |
| 23,3 | 23,2 | 23,2 | 23,6 | 23,4 | 23,2 | 23,1 | 22,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 23,2 | 23,2 | 23,1 | 23,1 | 23,1 | 23,1 | 22,7 | 22,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,5 | 0,3 | 0,1 | 0,4 | 0,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 241,4 | 160,2 | 153,9 | 160,9 | 157,1 | 158,0 | 155,4 | 153,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |