iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CTB
HNX - Máy công nghiệp

Công ty Cổ phần Chế tạo Bơm Hải Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 308 tỷ đ
14.800 đ▼ 1.200 đ (-7,50%)
Tham chiếu 16.000 đtrần 17.600 đsàn 14.400 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - CTB - Công ty Cổ phần Chế tạo Bơm Hải Dương

Báo cáo tài chính chi tiết - CTB - Công ty Cổ phần Chế tạo Bơm Hải Dương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 81 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 81 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 81 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
537,3465,5415,7574,0548,0621,9579,0445,7
17,610,635,046,240,148,424,446,5
Tiền17,60,628,522,230,121,424,446,5
Các khoản tương đương tiền010,06,524,010,027,000
158,3116,198,047,890,095,074,964,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn158,3116,198,047,890,095,074,964,9
173,4133,4135,6336,5299,5320,4356,1158,0
Phải thu khách hàng134,9116,2129,2248,9212,7257,5351,7107,5
Trả trước cho người bán59,132,122,7106,0104,780,522,959,9
Các khoản phải thu khác5,210,99,57,58,08,37,311,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,8-25,8-25,8-25,9-25,9-25,9-25,9-20,8
182,0192,8146,1142,8117,3154,4122,3168,3
Hàng tồn kho182,1192,9146,2142,9117,5154,5122,5168,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
5,912,70,90,81,03,71,37,9
Chi phí trả trước ngắn hạn2,12,30,80,70,91,21,20,8
Thuế GTGT được khấu trừ0,13,40,10,10,11,90,15,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,20,00,00,00,70,01,8
Tài sản ngắn hạn khác3,76,8000000
174,4179,1162,6131,8130,9131,3130,299,1
8,15,45,45,45,45,45,46,5
Phải thu dài hạn của khách hàng7,64,94,94,94,94,94,94,9
Phải thu dài hạn khác0,40,40,40,40,40,40,41,6
145,6134,3136,1111,3114,5117,8117,387,4
145,6134,3136,0111,3114,4117,7117,287,2
Nguyên giá TSCĐHH308,4292,9290,6262,4262,4262,4258,6225,7
Hao mòn TSCĐHH-162,8-158,6-154,6-151,2-147,9-144,7-141,4-138,5
0,00,00,00,00,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH9,39,39,39,39,39,39,39,3
Hao mòn TSCĐVH-9,3-9,3-9,2-9,2-9,2-9,2-9,2-9,1
3,917,716,310,24,71,70,10,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,917,716,310,24,71,70,10,1
16,921,74,94,96,36,47,45,1
Chi phí trả trước dài hạn4,73,63,33,13,83,94,74,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,51,51,61,82,52,52,70,8
Tài sản dài hạn khác10,816,7000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN711,7644,7578,3705,8678,9753,3709,2544,8
397,8316,1264,7401,6380,8437,9404,9248,5
386,5304,8252,9386,0363,5420,4386,7240,2
Vay và nợ ngắn hạn27,154,068,158,049,749,866,338,0
Phải trả người bán77,9100,567,7203,3194,3205,8207,756,0
Người mua trả tiền trước208,0120,270,7102,297,2142,766,6130,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông31,20——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,43,18,07,28,82,912,63,0
Phải trả người lao động4,09,422,23,83,79,724,43,8
Chi phí phải trả16,85,64,84,24,34,44,83,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,10,30,10,10,10,20,10,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,80,50,50,50,50,20,40,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn11,311,310,86,64,94,73,94,2
11,311,311,815,517,317,518,28,3
Người mua trả trước dài hạn0,10,10,10,20,20,20,20,3
Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
Dự phòng phải trả dài hạn11,111,111,615,217,017,217,97,9
313,9328,5313,6304,2298,1315,4304,3296,3
313,9328,5313,6304,2298,1315,4304,3296,3
208,0208,0205,2136,8136,8136,8136,8136,8
Cổ phiếu phổ thông208,0208,0205,2136,8136,8136,8136,8136,8
Thặng dư vốn cổ phần00031,431,431,431,431,4
Quỹ đầu tư phát triển9,29,29,29,29,29,29,29,2
96,7111,499,2126,9120,7138,0126,9118,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước66,899,260,697,697,6126,979,6107,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này30,012,138,629,323,111,147,312,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN711,7644,7578,3705,8678,9753,3709,2544,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70