Đang đo trạng thái thị trường…
CRE
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 463.678.426 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 463.678.426 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.267 tỷ đ
4.890 đ▲ 80 đ (+1,66%)
Tham chiếu 4.810 đtrần 5.140 đsàn 4.480 đKhối lượng 385.500
Báo cáo tài chính chi tiết - CRE - Công ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ
Báo cáo tài chính chi tiết - CRE - Công ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.648,4 | 6.782,3 | 6.790,0 | 4.549,0 | 4.415,1 | 4.362,7 | 4.298,3 | 4.961,5 | |
| 41,3 | 75,7 | 114,7 | 65,6 | 60,0 | 142,0 | 31,1 | 98,0 | |
| Tiền | 41,3 | 75,7 | 109,7 | 65,6 | 58,5 | 139,5 | 31,1 | 98,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 5,0 | 0 | 1,5 | 2,5 | 0 | 0 |
| 138,5 | 234,0 | 164,6 | 180,5 | 224,9 | 227,4 | 157,4 | 174,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 138,5 | 234,0 | 164,6 | 180,5 | 224,9 | 227,4 | 157,4 | 174,7 |
| 5.669,5 | 5.702,4 | 5.797,1 | 3.418,8 | 3.481,6 | 3.607,7 | 3.745,9 | 4.295,5 | |
| Phải thu khách hàng | 526,2 | 496,1 | 590,9 | 569,2 | 487,1 | 456,2 | 547,5 | 583,7 |
| Trả trước cho người bán | 166,9 | 110,0 | 88,3 | 88,5 | 26,4 | 183,1 | 47,0 | 102,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 69,4 | 80,9 | 104,6 | 139,4 | 165,4 | 499,1 |
| Các khoản phải thu khác | 5.093,0 | 5.212,9 | 5.165,1 | 2.763,9 | 2.947,3 | 2.912,8 | 3.069,7 | 3.194,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -116,6 | -116,6 | -116,6 | -83,8 | -83,8 | -83,8 | -83,8 | -83,8 |
| 731,0 | 731,8 | 690,7 | 869,4 | 632,0 | 375,8 | 354,4 | 384,3 | |
| Hàng tồn kho | 731,0 | 731,8 | 690,7 | 869,4 | 632,0 | 375,8 | 354,4 | 384,3 |
| 68,3 | 38,5 | 22,9 | 14,8 | 16,6 | 9,8 | 9,5 | 9,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 52,7 | 18,0 | 4,1 | 3,9 | 4,9 | 5,6 | 4,7 | 6,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 14,7 | 19,7 | 17,5 | 8,5 | 9,1 | 1,3 | 1,3 | 2,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,9 | 0,8 | 1,4 | 2,3 | 2,6 | 2,9 | 3,4 | 0,6 |
| 753,9 | 766,2 | 754,9 | 3.099,2 | 2.955,7 | 2.926,8 | 2.882,4 | 2.309,0 | |
| 14,0 | 13,8 | 13,8 | 2.618,3 | 2.585,7 | 2.532,1 | 2.470,2 | 1.890,2 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 17,9 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 14,0 | 13,8 | 13,8 | 2.641,9 | 2.591,3 | 2.555,7 | 2.493,8 | 1.913,8 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | -23,6 | -23,6 | -23,6 | -23,6 | -23,6 |
| 139,3 | 145,5 | 152,3 | 159,8 | 166,4 | 175,3 | 185,2 | 184,7 | |
| 96,2 | 99,0 | 101,3 | 103,3 | 105,6 | 108,0 | 111,1 | 113,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 179,5 | 183,3 | 183,3 | 184,4 | 184,4 | 184,4 | 185,8 | 185,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -83,3 | -84,3 | -82,0 | -81,2 | -78,9 | -76,5 | -74,7 | -71,9 |
| 43,1 | 46,5 | 51,1 | 56,5 | 60,8 | 67,3 | 74,1 | 71,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 240,1 | 240,0 | 240,0 | 240,1 | 235,1 | 234,9 | 234,9 | 224,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -197,0 | -193,5 | -188,9 | -183,6 | -174,3 | -167,6 | -160,9 | -153,8 |
| 180,3 | 181,9 | 166,8 | 158,7 | 161,0 | 175,2 | 176,6 | 181,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 203,5 | 203,5 | 186,9 | 177,5 | 178,6 | 191,7 | 191,7 | 194,7 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -23,2 | -21,6 | -20,2 | -18,8 | -17,5 | -16,4 | -15,1 | -13,7 |
| 269,7 | 268,9 | 259,5 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 264,3 | 263,5 | 254,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,4 | 5,4 | 5,3 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 |
| 150,6 | 156,2 | 162,4 | 158,8 | 38,8 | 40,5 | 46,8 | 49,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 29,4 | 31,8 | 34,8 | 34,0 | 38,8 | 40,5 | 46,2 | 49,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 121,1 | 124,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 127,5 | 124,8 | 0 | 0 | 0,5 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7.402,3 | 7.548,6 | 7.544,9 | 7.648,3 | 7.370,8 | 7.289,5 | 7.180,7 | 7.270,5 |
| 1.432,5 | 1.585,3 | 1.597,9 | 1.716,7 | 1.662,9 | 1.622,8 | 1.519,1 | 1.620,0 | |
| 1.326,4 | 1.464,5 | 1.360,2 | 1.537,1 | 1.444,8 | 1.410,2 | 1.446,2 | 1.618,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 793,3 | 778,8 | 659,8 | 906,0 | 913,9 | 936,8 | 946,0 | 804,3 |
| Phải trả người bán | 143,6 | 153,5 | 166,2 | 158,5 | 160,8 | 111,9 | 133,4 | 164,9 |
| Người mua trả tiền trước | 5,6 | 25,1 | 5,8 | 6,7 | 10,1 | 7,5 | 9,3 | 15,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 66,4 | 143,7 | 131,8 | 96,4 | 106,2 | 99,6 | 101,0 | 116,7 |
| Phải trả người lao động | 64,1 | 65,4 | 131,2 | 93,3 | 57,2 | 36,0 | 64,8 | 67,2 |
| Chi phí phải trả | 60,0 | 85,7 | 58,8 | 55,0 | 15,6 | 21,9 | 27,5 | 100,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 144,7 | 182,6 | 183,4 | 196,5 | 152,6 | 162,9 | 125,1 | 232,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 40,8 | 21,9 | 15,4 | 16,8 | 20,7 | 25,7 | 31,3 | 109,7 |
| 106,0 | 120,7 | 237,7 | 179,6 | 218,1 | 212,6 | 72,9 | 1,3 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 0 | 0 | 10,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 11,5 | 10,7 | 4,6 | 3,9 | 4,3 | 7,6 | 4,3 | 0,5 |
| Vay và nợ dài hạn | 43,9 | 61,0 | 174,9 | 124,0 | 163,0 | 135,4 | 0,5 | 0,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 50,6 | 49,1 | 48,1 | 51,7 | 50,8 | 69,7 | 68,1 | 0 |
| 5.969,9 | 5.963,3 | 5.947,0 | 5.931,6 | 5.707,8 | 5.666,6 | 5.661,6 | 5.650,5 | |
| 5.969,9 | 5.963,3 | 5.947,0 | 5.931,6 | 5.707,8 | 5.666,6 | 5.661,6 | 5.650,5 | |
| 4.636,8 | 4.636,8 | 4.636,8 | 4.636,8 | 4.636,8 | 4.636,8 | 4.636,8 | 4.636,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 4.636,8 | 4.636,8 | 4.636,8 | 4.636,8 | 4.636,8 | 4.636,8 | 4.636,8 | 4.636,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 149,8 | 149,8 | 149,8 | 149,8 | 149,8 | 149,8 | 149,8 | 149,8 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 54,1 | 54,1 | 54,1 | 54,1 | 54,1 | 54,1 | 54,1 | 54,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 143,6 | 143,6 | 143,6 | 143,6 | 143,6 | 143,6 | 143,6 | 143,6 |
| 728,6 | 723,9 | 707,0 | 695,4 | 676,2 | 637,9 | 634,9 | 617,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 708,7 | 707,0 | 633,7 | 629,8 | 635,5 | 634,9 | 593,9 | 587,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 19,9 | 16,9 | 73,3 | 65,6 | 40,7 | 3,0 | 41,0 | 30,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 256,9 | 255,0 | 255,6 | 251,8 | 47,3 | 44,3 | 42,3 | 48,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7.402,3 | 7.548,6 | 7.544,9 | 7.648,3 | 7.370,8 | 7.289,5 | 7.180,7 | 7.270,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |