Đang đo trạng thái thị trường…
CRE
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 463.678.426 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 463.678.426 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.267 tỷ đ
4.890 đ▲ 80 đ (+1,66%)
Tham chiếu 4.810 đtrần 5.140 đsàn 4.480 đKhối lượng 385.500
Tỷ số tài chính CRE - Công ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E43,66ngành 14,41
P/B0,38ngành 0,75
P/S1,29ngành 2,85
P/FCF10,09ngành 7,93
EV/EBITDA17,32ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá2,3%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE0,9%ngành 4,3%
ROA0,7%ngành 1,8%
ROIC1,5%ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp20,1%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động8,1%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng3,0%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do12,8%ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành5,01ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay2,12 lầnngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA4,50 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,24 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn80,7%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ44,2%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ-22,4%ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ-22,8%ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm8,2%ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-19,2%ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |