Đang đo trạng thái thị trường…
CQT
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Xi măng Quán Triều VVMI
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 160 tỷ đ
6.400 đ▲ 500 đ (+8,47%)
Tham chiếu 5.900 đtrần 6.700 đsàn 5.100 đKhối lượng 500
Tỷ số tài chính CQT - Công ty Cổ phần Xi măng Quán Triều VVMI
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 97 mã nhóm Vật liệu xây dựng & Nội thất
Định giá
P/E25,40ngành 9,52
P/B0,63ngành 0,66
P/S0,27ngành 0,55
P/FCF13,30ngành 5,98
EV/EBITDA3,38ngành 6,18
Tỷ suất lợi nhuận trên giá3,9%ngành 7,8%
Khả năng sinh lời
ROE2,5%ngành 6,5%
ROA1,3%ngành 2,7%
ROIC3,3%ngành 8,4%
Biên lợi nhuận gộp9,4%ngành 13,6%
Biên lợi nhuận hoạt động2,1%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận ròng1,1%ngành 3,3%
Biên dòng tiền tự do2,0%ngành 2,3%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,54ngành 1,55
Khả năng trả lãi vay—ngành 7,25 lần
Nợ ròng trên EBITDA1,20 lầnngành 1,30 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,85 lầnngành 0,63 lần
Độ dày vốn54,0%ngành 59,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-7,9%ngành 6,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ-67,3%ngành 17,5%
EPS so cùng kỳ-67,3%ngành 12,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-85,3%ngành -37,1%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-4,4%ngành 2,0%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-2,3%ngành -0,6%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |