iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CQT
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Xi măng Quán Triều VVMI

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 160 tỷ đ
6.400 đ▲ 500 đ (+8,47%)
Tham chiếu 5.900 đtrần 6.700 đsàn 5.100 đKhối lượng 500

Báo cáo tài chính chi tiết - CQT - Công ty Cổ phần Xi măng Quán Triều VVMI

Báo cáo tài chính chi tiết - CQT - Công ty Cổ phần Xi măng Quán Triều VVMI

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
47 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 95 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
103,677,073,5108,6105,5128,593,3118,6
15,713,111,617,614,39,66,213,1
Tiền15,713,111,617,614,39,66,213,1
11,710,616,324,024,462,754,046,1
Phải thu khách hàng14,011,410,628,227,467,058,152,7
Trả trước cho người bán0,11,58,10,11,30,20,40,3
Các khoản phải thu khác1,91,91,81,81,91,91,81,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,2-4,2-4,2-6,1-6,1-6,4-6,4-8,7
62,739,341,157,056,941,731,354,7
Hàng tồn kho63,039,541,457,257,242,031,655,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
13,414,04,410,09,914,51,84,6
Chi phí trả trước ngắn hạn11,513,24,49,99,613,51,64,2
Thuế GTGT được khấu trừ2,00,8000,20,800
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,000,200,20,20,4
365,7351,3362,2379,1388,5409,1419,2438,2
322,4308,7323,9338,3352,9367,7384,6400,6
322,4308,7323,9338,3352,9367,7384,6400,6
Nguyên giá TSCĐHH1.460,71.432,71.432,71.432,31.430,51.428,31.428,31.427,5
Hao mòn TSCĐHH-1.138,3-1.124,0-1.108,8-1.093,9-1.077,6-1.060,6-1.043,7-1.026,9
4,74,01,01,31,22,80,40,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,74,01,01,31,22,80,40,4
38,638,637,239,534,438,634,237,3
Chi phí trả trước dài hạn38,638,637,239,534,438,634,237,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN469,3428,3435,6487,7494,0537,6512,5556,8
215,9167,6176,0236,7228,9279,4252,3313,4
191,9156,7164,0195,3188,1238,7211,6276,2
Vay và nợ ngắn hạn79,459,162,074,965,297,066,896,1
Phải trả người bán79,581,167,182,587,5103,2100,9123,4
Người mua trả tiền trước13,76,110,510,09,513,710,211,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông9,01,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,92,87,212,611,713,514,610,5
Phải trả người lao động3,93,112,05,65,63,710,75,3
Chi phí phải trả1,71,30,52,31,81,40,82,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,50,51,52,81,61,61,319,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,31,33,14,65,34,56,47,4
Quỹ bình ổn giá000000,00,00
24,010,912,041,540,840,740,737,3
Vay và nợ dài hạn24,010,912,041,540,840,740,737,3
253,5260,7259,6251,0265,1258,2260,2243,4
253,5260,7259,6251,0265,1258,2260,2243,4
250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
Cổ phiếu phổ thông250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
3,510,79,61,015,18,210,2-6,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước00008,310,26,26,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này3,510,79,61,06,8-2,04,0-12,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN469,3428,3435,6487,7494,0537,6512,5556,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80