Đang đo trạng thái thị trường…
CQT
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Xi măng Quán Triều VVMI
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 160 tỷ đ
6.400 đ▲ 500 đ (+8,47%)
Tham chiếu 5.900 đtrần 6.700 đsàn 5.100 đKhối lượng 500
Lịch sử giá CQT - Công ty Cổ phần Xi măng Quán Triều VVMI
Lịch sử giá
224 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 6.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | +8.47% | 500 |
| 2026-10-21 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | +13.46% | 1.200 |
| 2026-10-14 | 5.200 | 5.200 | 5.200 | 5.200 | 5.200 | -14.75% | 400 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 6.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 6.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 6.100 | -11.59% | 0 |
| 2026-10-08 | 5.900 | 6.900 | 5.900 | 6.900 | 6.900 | 0.00% | 2.600 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 0.00% | 200 |
| 2026-09-30 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | +15.00% | 500 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 6.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 6.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | -4.76% | 1.500 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 6.300 | -1.56% | 0 |
| 2026-09-23 | 6.000 | 6.400 | 6.000 | 6.400 | 6.400 | +12.28% | 300 |
| 2026-09-22 | 6.400 | 6.400 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | -10.94% | 3.000 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 6.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 6.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 6.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 6.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 6.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 6.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 0.00% | 2.000 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 6.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 6.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | -7.25% | 800 |
| 2026-09-07 | 7.200 | 7.200 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | -4.17% | 500 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 7.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | +14.29% | 200 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 6.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 6.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 6.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 6.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 6.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 6.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 6.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 6.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | -8.70% | 100 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 0.00% | 10 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 6.900 | -4.17% | 0 |
Trang 1 trên 21
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2016-11-16. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.026 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |