Đang đo trạng thái thị trường…
CQN
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Cảng Quảng Ninh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 75.049.936 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 75.049.936 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.364 tỷ đ
31.500 đ▼ 200 đ (-0,63%)
Tham chiếu 31.700 đtrần 36.400 đsàn 27.000 đKhối lượng 59.700
Báo cáo tài chính chi tiết - CQN - Công ty Cổ phần Cảng Quảng Ninh
Báo cáo tài chính chi tiết - CQN - Công ty Cổ phần Cảng Quảng Ninh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 556,8 | 530,2 | 459,2 | 423,1 | 441,3 | 492,5 | 465,5 | 398,9 | |
| 73,8 | 26,2 | 47,4 | 26,2 | 56,9 | 20,5 | 28,0 | 23,6 | |
| Tiền | 43,7 | 26,2 | 47,4 | 26,2 | 36,9 | 20,5 | 28,0 | 23,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 30,1 | 0 | 0 | 0 | 20,0 | 0 | 0 | 0 |
| 362,6 | 367,7 | 250,0 | 250,0 | 240,0 | 255,0 | 185,0 | 281,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 141,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 362,6 | 367,7 | 250,0 | 250,0 | 240,0 | 255,0 | 185,0 | 140,0 |
| 74,3 | 91,8 | 115,1 | 102,7 | 100,7 | 175,2 | 208,9 | 53,0 | |
| Phải thu khách hàng | 67,8 | 78,1 | 62,4 | 50,0 | 68,7 | 135,5 | 171,2 | 48,9 |
| Trả trước cho người bán | 2,8 | 4,7 | 3,0 | 4,5 | 2,3 | 2,6 | 6,5 | 2,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 47,7 | 47,7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 12,4 | 17,8 | 10,9 | 10,6 | 39,7 | 47,1 | 41,1 | 11,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,8 | -8,8 | -8,8 | -10,0 | -10,0 | -10,0 | -10,0 | -10,0 |
| 41,8 | 40,3 | 40,6 | 39,5 | 38,3 | 38,5 | 40,5 | 39,2 | |
| Hàng tồn kho | 41,8 | 40,3 | 40,6 | 39,5 | 38,3 | 38,5 | 40,5 | 39,2 |
| 4,3 | 4,2 | 6,1 | 4,7 | 5,4 | 3,3 | 3,2 | 2,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,9 | 2,2 | 2,3 | 4,7 | 5,4 | 3,3 | 2,1 | 2,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,4 | 2,1 | 3,8 | 0 | 0 | 0 | 1,1 | 0 |
| 731,0 | 735,0 | 743,7 | 746,0 | 757,2 | 699,4 | 671,7 | 679,8 | |
| 83,3 | 89,1 | 95,0 | 100,7 | 108,1 | 115,6 | 123,0 | 130,4 | |
| 83,3 | 89,1 | 95,0 | 100,7 | 108,1 | 115,6 | 122,9 | 130,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 611,9 | 612,4 | 612,4 | 610,8 | 611,1 | 620,4 | 625,7 | 625,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -528,7 | -523,3 | -517,4 | -510,1 | -503,0 | -504,8 | -502,7 | -495,2 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,2 | -4,2 | -4,2 | -4,2 | -4,2 | -4,2 | -4,2 | -4,2 |
| 36,8 | 36,7 | 36,6 | 36,6 | 36,9 | 36,7 | 36,9 | 36,6 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 36,9 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 36,8 | 36,7 | 36,6 | 36,6 | 0 | 36,7 | 36,9 | 36,6 |
| 592,8 | 592,8 | 592,8 | 589,2 | 589,2 | 520,8 | 485,8 | 482,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 610,0 | 610,0 | 610,0 | 610,0 | 610,0 | 541,6 | 506,6 | 506,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -19,4 | -19,4 | -19,4 | -23,0 | -23,0 | -23,0 | -23,0 | -26,3 |
| 18,0 | 16,3 | 19,3 | 19,5 | 23,0 | 26,3 | 26,0 | 30,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 18,0 | 16,3 | 19,3 | 19,5 | 23,0 | 26,3 | 26,0 | 30,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.287,8 | 1.265,1 | 1.203,0 | 1.169,1 | 1.198,5 | 1.191,9 | 1.137,2 | 1.078,7 |
| 248,5 | 199,1 | 180,8 | 164,9 | 219,9 | 176,1 | 158,1 | 124,6 | |
| 248,5 | 199,1 | 180,8 | 164,9 | 219,9 | 176,1 | 158,1 | 124,6 | |
| Phải trả người bán | 30,9 | 27,6 | 25,9 | 21,4 | 19,6 | 15,7 | 20,4 | 18,3 |
| Người mua trả tiền trước | 2,6 | 2,7 | 4,3 | 3,5 | 2,2 | 4,2 | 1,6 | 3,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 75,1 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 20,8 | 14,8 | 16,8 | 34,6 | 32,4 | 12,2 | 8,4 | 15,3 |
| Phải trả người lao động | 45,2 | 57,7 | 53,0 | 36,7 | 36,3 | 54,7 | 54,2 | 33,4 |
| Chi phí phải trả | 9,0 | 5,2 | 4,1 | 4,8 | 3,4 | 3,7 | 1,1 | 3,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 50,2 | 88,9 | 68,7 | 52,4 | 112,6 | 82,7 | 65,3 | 43,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 12,2 | 1,8 | 6,9 | 11,4 | 12,2 | 2,6 | 6,1 | 6,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,4 | 0,3 | 1,0 | 0,3 | 1,1 | 0,3 | 1,1 | 0,3 |
| 1.039,3 | 1.066,0 | 1.022,2 | 1.004,2 | 978,5 | 1.015,8 | 979,1 | 954,1 | |
| 1.039,3 | 1.066,0 | 1.022,2 | 1.004,2 | 978,5 | 1.015,8 | 979,1 | 954,1 | |
| 750,5 | 750,5 | 750,5 | 750,5 | 750,5 | 750,5 | 750,5 | 750,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 750,5 | 750,5 | 750,5 | 750,5 | 750,5 | 750,5 | 750,5 | 750,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 87,1 | 87,1 | 87,1 | 87,1 | 87,1 | 87,1 | 87,1 | 87,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 9,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 192,5 | 228,4 | 184,6 | 166,6 | 140,9 | 178,2 | 141,5 | 116,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 86,6 | 184,6 | 52,7 | 52,7 | 52,7 | 141,5 | 22,3 | 22,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 105,9 | 43,8 | 131,9 | 113,9 | 88,2 | 36,7 | 119,2 | 94,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.287,8 | 1.265,1 | 1.203,0 | 1.169,1 | 1.198,5 | 1.191,9 | 1.137,2 | 1.078,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |