iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CLL
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 34.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 34.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 913 tỷ đ
26.850 đ▲ 50 đ (+0,19%)
Tham chiếu 26.800 đtrần 28.650 đsàn 24.950 đKhối lượng 5.300

Báo cáo tài chính chi tiết - CLL - Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái

Báo cáo tài chính chi tiết - CLL - Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
459,8421,6415,2458,3461,6403,1402,9447,8
162,2187,6209,8123,2170,1220,599,569,2
Tiền57,042,654,748,135,025,339,334,0
Các khoản tương đương tiền105,1145,0155,175,1135,1195,160,135,1
112,1115,7110,6110,6110,080,0185,0185,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn112,1115,7110,6110,6110,080,0185,0185,0
172,8109,187,8217,9176,493,9109,7186,7
Phải thu khách hàng167,2100,177,8204,3166,571,786,5175,4
Trả trước cho người bán2,42,84,26,72,016,013,62,4
Các khoản phải thu khác11,312,312,013,114,011,014,413,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,2-6,2-6,2-6,2-6,2-4,8-4,8-4,7
10,37,43,95,23,45,65,55,5
Hàng tồn kho10,37,43,95,23,45,65,55,5
2,41,83,01,41,73,13,21,4
Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,81,21,41,62,22,61,4
Thuế GTGT được khấu trừ000,5000,00,60
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,901,300,10,900,0
307,8306,0309,0297,8305,1301,3278,8274,6
00,10,10,10,10,10,10,2
Phải thu dài hạn khác00,10,10,10,10,10,10,2
191,8190,1194,2192,5194,2172,1173,1173,8
119,2117,1120,8118,7120,097,698,198,4
Nguyên giá TSCĐHH630,7624,5628,6621,4625,3602,1596,5614,3
Hao mòn TSCĐHH-511,5-507,4-507,8-502,8-505,3-504,6-498,3-515,9
72,673,073,473,874,274,675,075,4
Nguyên giá TSCĐVH101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6
Hao mòn TSCĐVH-29,0-28,6-28,2-27,8-27,4-27,0-26,6-26,2
3,11,210,01,41,324,61,39,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,11,210,01,41,324,61,39,5
90,989,187,085,389,587,986,084,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh90,388,586,484,788,987,385,484,1
Đầu tư dài hạn khác2,32,32,32,32,32,32,32,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6
22,025,517,718,620,116,618,36,4
Chi phí trả trước dài hạn22,025,517,718,620,116,618,36,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN767,6727,6724,2756,1766,7704,3681,7722,4
177,869,495,3144,6180,754,458,1121,3
162,757,782,3136,1174,551,855,9121,3
Vay và nợ ngắn hạn3,33,63,01,61,600,50
Phải trả người bán42,527,854,247,840,330,430,813,0
Người mua trả tiền trước00,0000000,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông94,50——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,910,27,219,914,67,57,727,3
Phải trả người lao động4,32,46,23,82,51,85,85,5
Chi phí phải trả3,75,52,01,612,53,70,64,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,07,27,059,1102,27,67,768,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,40,92,82,40,70,82,81,9
15,111,713,08,56,32,62,20
Phải trả dài hạn khác3,02,32,3-0,00000
Vay và nợ dài hạn12,19,410,78,66,32,62,20
589,9658,2628,9611,5586,0650,0623,6601,1
589,9658,2628,9611,5586,0650,0623,6601,1
340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0
Cổ phiếu phổ thông340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0
Thặng dư vốn cổ phần60,160,160,160,160,160,160,160,1
Quỹ đầu tư phát triển104,8103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6
61,6131,4103,385,460,8126,6100,679,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11,4103,39,37,49,3100,68,08,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này50,228,293,978,051,426,192,671,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát23,423,121,922,321,519,619,318,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN767,6727,6724,2756,1766,7704,3681,7722,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70