Đang đo trạng thái thị trường…
CLC
HOSE - Thuốc láCông ty Cổ phần Cát Lợi
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 26.207.583 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 26.207.583 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.415 tỷ đ
54.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 54.000 đtrần 57.700 đsàn 50.300 đKhối lượng 800
Lịch sử giá CLC - Công ty Cổ phần Cát Lợi
Lịch sử giá
436 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 800 |
| 2026-10-22 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 100 |
| 2026-10-21 | 54.200 | 54.200 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | -0.55% | 300 |
| 2026-10-20 | 53.100 | 54.300 | 53.100 | 54.300 | 54.300 | +2.45% | 500 |
| 2026-10-19 | 53.000 | 53.000 | 53.000 | 53.000 | 53.000 | -2.39% | 100 |
| 2026-10-16 | 53.000 | 54.300 | 53.000 | 54.300 | 54.300 | +2.45% | 1.300 |
| 2026-10-15 | 51.100 | 53.000 | 51.000 | 53.000 | 53.000 | -1.85% | 9.100 |
| 2026-10-14 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 4.900 |
| 2026-10-13 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 2.200 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 54.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 54.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 54.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | +1.89% | 100 |
| 2026-10-06 | 53.000 | 53.000 | 53.000 | 53.000 | 53.000 | 0.00% | 300 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 53.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | 53.000 | 53.000 | 53.000 | 53.000 | 53.000 | -1.85% | 100 |
| 2026-10-01 | 53.900 | 54.100 | 53.900 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 1.700 |
| 2026-09-30 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | -0.18% | 700 |
| 2026-09-29 | 54.100 | 54.100 | 54.100 | 54.100 | 54.100 | 0.00% | 500 |
| 2026-09-28 | 54.100 | 54.100 | 54.100 | 54.100 | 54.100 | +0.19% | 200 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 54.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 54.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 54.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 54.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | 54.100 | 54.100 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 400 |
| 2026-09-18 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 500 |
| 2026-09-17 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 100 |
| 2026-09-16 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 300 |
| 2026-09-15 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 300 |
| 2026-09-14 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 600 |
| 2026-09-11 | 54.700 | 54.700 | 53.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 1.700 |
| 2026-09-10 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | -3.57% | 500 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 56.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 56.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | 56.000 | 56.000 | 56.000 | 56.000 | 56.000 | -1.93% | 100 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 57.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | 52.000 | 57.100 | 52.000 | 57.100 | 57.100 | +6.73% | 1.100 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 53.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 53.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 53.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | 55.500 | 55.500 | 53.500 | 53.500 | 53.500 | 0.00% | 400 |
| 2026-08-24 | 53.500 | 53.500 | 53.500 | 53.500 | 53.500 | +1.13% | 1.000 |
| 2026-08-21 | 52.900 | 52.900 | 52.900 | 52.900 | 52.900 | +1.34% | 100 |
| 2026-08-20 | 52.200 | 52.200 | 52.200 | 52.200 | 52.200 | +0.77% | 200 |
| 2026-08-19 | 52.200 | 52.200 | 51.800 | 51.800 | 51.800 | -2.08% | 2.200 |
| 2026-08-18 | 52.900 | 52.900 | 52.900 | 52.900 | 52.900 | +0.57% | 1.000 |
| 2026-08-17 | 52.500 | 52.600 | 52.500 | 52.600 | 52.600 | +0.19% | 900 |
| 2026-08-14 | 52.500 | 52.500 | 52.500 | 52.500 | 52.500 | 0.00% | 1.100 |
| 2026-08-13 | 50.600 | 52.500 | 50.600 | 52.500 | 52.500 | 0.00% | 2.000 |
| 2026-08-12 | 52.500 | 52.500 | 52.500 | 52.500 | 52.500 | 0.00% | 1.400 |
Trang 1 trên 94
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 4.666 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |