iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CLC
HOSE - Thuốc lá

Công ty Cổ phần Cát Lợi

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 26.207.583 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 26.207.583 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.415 tỷ đ
54.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 54.000 đtrần 57.700 đsàn 50.300 đKhối lượng 800

Báo cáo tài chính chi tiết - CLC - Công ty Cổ phần Cát Lợi

Báo cáo tài chính chi tiết - CLC - Công ty Cổ phần Cát Lợi

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 84 kỳ, từ năm 2004.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 84 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 84 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.814,21.912,01.824,71.814,11.740,41.931,51.841,31.913,2
65,323,144,827,168,751,932,021,2
Tiền65,323,144,827,168,751,932,021,2
479,1465,5391,7405,2446,9449,4345,8384,8
Phải thu khách hàng474,4461,5387,7398,9442,4445,8338,5377,3
Trả trước cho người bán2,04,12,33,52,31,14,76,5
Các khoản phải thu khác2,701,72,82,22,52,61,1
1.253,61.382,61.337,01.320,21.168,61.360,41.391,71.441,3
Hàng tồn kho1.253,61.382,61.337,01.320,21.168,61.360,41.391,71.441,3
16,240,751,361,656,269,871,765,8
Chi phí trả trước ngắn hạn8,89,711,810,612,19,112,68,1
Thuế GTGT được khấu trừ7,431,039,551,144,160,859,157,7
79,987,898,0103,9114,5121,7114,0127,2
0,00,00,00,00001,5
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00001,5
73,681,788,7100,4111,1118,3110,5119,6
67,374,785,496,9107,3114,2106,9115,8
Nguyên giá TSCĐHH888,3884,7884,0884,0883,0878,5861,4864,3
Hao mòn TSCĐHH-820,9-810,0-798,5-787,1-775,7-764,3-754,5-748,5
6,37,03,33,53,84,13,63,8
Nguyên giá TSCĐVH24,224,220,320,320,320,319,519,5
Hao mòn TSCĐVH-17,9-17,2-17,0-16,8-16,5-16,2-15,9-15,7
0,003,10,1000,10
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,003,10,1000,10
6,06,06,03,23,23,23,26,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6,06,06,06,06,06,06,06,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000-2,8-2,8-2,8-2,80
0,20,10,10,10,20,20,20,1
Chi phí trả trước dài hạn0,20,10,10,10,20,20,20,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.894,11.999,81.922,71.918,01.854,92.053,21.955,32.040,4
963,41.043,3959,71.007,5995,61.142,11.045,51.157,8
950,11.028,3943,7989,1975,81.121,21.024,71.156,1
Vay và nợ ngắn hạn436,9685,8597,9395,6360,4633,7645,0421,0
Phải trả người bán335,6280,2271,4481,6438,8419,8323,5580,3
Người mua trả tiền trước0000,10000
Phải trả cổ tức cho cổ đông65,50——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước15,49,320,513,99,610,214,211,8
Phải trả người lao động49,729,126,237,350,834,629,332,7
Chi phí phải trả4,70,87,80,30,20,40,50,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,51,51,60,265,60,00,00,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi40,616,518,429,632,010,412,220,5
Dự phòng phải trả ngắn hạn05,0030,518,212,0089,4
13,415,016,018,419,820,820,81,8
Phải trả dài hạn khác0,60,60,61,91,91,81,81,8
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ12,814,415,516,517,919,019,00
930,6959,1963,0910,5859,4911,1909,8882,6
930,6959,1963,0910,5859,4911,1909,8882,6
262,1262,1262,1262,1262,1262,1262,1262,1
Cổ phiếu phổ thông262,1262,1262,1262,1262,1262,1262,1262,1
Thặng dư vốn cổ phần64,864,864,864,864,864,864,864,8
Quỹ đầu tư phát triển421,6368,9368,9368,9368,9343,9343,9343,9
182,1263,3267,2214,7163,5240,3239,0211,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước85,2227,985,285,285,2199,788,888,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này96,935,4182,0129,578,440,6150,2123,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.894,12.002,41.922,71.918,01.854,92.053,21.955,32.040,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00