iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CKD
UPCOM - Máy công nghiệp

Công ty Cổ phần Cơ khí Đông Anh Licogi

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 648 tỷ đ
20.900 đ▼ 100 đ (-0,48%)
Tham chiếu 21.000 đtrần 24.100 đsàn 17.900 đKhối lượng 2.200

Báo cáo tài chính chi tiết - CKD - Công ty Cổ phần Cơ khí Đông Anh Licogi

Báo cáo tài chính chi tiết - CKD - Công ty Cổ phần Cơ khí Đông Anh Licogi

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.202,71.213,11.191,7984,3923,81.017,3986,1898,9
200,3292,8245,3204,7391,6369,8397,2234,5
Tiền200,3152,8130,384,7141,659,8172,264,5
Các khoản tương đương tiền0140,0115,0120,0250,0310,0225,0170,0
300,4279,7211,3111,31,351,351,31,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn300,4279,7211,3111,31,351,351,31,3
332,6409,1576,9415,8316,6384,3384,4396,0
Phải thu khách hàng287,0341,6508,2362,5248,8287,6334,5307,0
Trả trước cho người bán51,867,547,827,248,275,050,537,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn0028,431,531,531,511,552,2
Các khoản phải thu khác22,928,521,220,314,316,314,422,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-29,1-28,6-28,6-25,8-26,1-26,1-26,5-23,4
345,2220,0156,2237,1201,9208,6152,2258,3
Hàng tồn kho349,5225,5161,8246,4211,1217,9161,7265,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,4-5,5-5,6-9,2-9,3-9,4-9,4-6,8
24,211,62,015,412,53,41,08,9
Chi phí trả trước ngắn hạn1,01,52,03,33,02,41,01,2
Thuế GTGT được khấu trừ23,29,5012,19,51,007,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,6000000
411,8349,7355,4354,4314,6225,9228,2231,2
165,5170,5172,352,349,950,150,851,8
165,5170,5172,352,349,950,150,851,8
Nguyên giá TSCĐHH529,4529,3525,3400,3394,3391,0388,1385,6
Hao mòn TSCĐHH-363,9-358,8-353,1-348,0-344,4-340,9-337,3-333,9
30,12,77,0130,393,13,94,09,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,12,77,0130,393,13,94,09,9
199,4159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3
Đầu tư dài hạn khác40,10000000
16,817,217,012,612,412,614,110,2
Chi phí trả trước dài hạn16,817,217,012,612,412,614,110,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.614,51.562,81.547,11.338,71.238,51.243,21.214,31.130,1
1.066,7979,4966,0855,3763,1702,9677,2606,2
1.004,6907,8890,6789,0701,7687,0673,6604,0
Vay và nợ ngắn hạn634,3570,6532,8407,6435,1444,8401,7321,2
Phải trả người bán170,7181,8172,7172,478,2102,9164,7101,4
Người mua trả tiền trước84,345,115,761,553,817,810,660,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,81,68,18,66,52,515,314,7
Phải trả người lao động23,621,229,123,921,321,529,79,1
Chi phí phải trả66,780,3121,234,221,540,537,825,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,82,70,966,666,82,10,661,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi13,71,37,710,310,91,95,77,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,800,80,445,80,40,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn2,42,42,43,17,17,27,12,3
62,171,675,466,361,415,83,62,2
Vay và nợ dài hạn58,067,572,863,558,213,40,90
Dự phòng phải trả dài hạn4,24,12,62,83,22,42,72,2
547,8583,4581,2483,4475,4540,3537,1523,9
547,8583,4581,2483,4475,4540,3537,1523,9
310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0
Cổ phiếu phổ thông310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0
Quỹ đầu tư phát triển185,3148,8148,8148,8148,8124,0124,0124,0
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,80,80,80,80,80,80,80,8
51,7123,7121,523,815,7105,5102,389,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước38,5121,5000102,300
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này13,12,2121,523,815,73,2102,389,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.614,51.562,81.547,11.338,71.238,51.243,21.214,31.130,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70