Đang đo trạng thái thị trường…
CIA
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ Phần Dịch Vụ Sân Bay Quốc Tế Cam Ranh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 18.661.243 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 18.661.243 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 166 tỷ đ
8.900 đ▲ 200 đ (+2,30%)
Tham chiếu 8.700 đtrần 9.500 đsàn 7.900 đKhối lượng 1.300
Báo cáo tài chính chi tiết - CIA - Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Sân Bay Quốc Tế Cam Ranh
Báo cáo tài chính chi tiết - CIA - Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Sân Bay Quốc Tế Cam Ranh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 307,6 | 296,5 | 293,5 | 296,8 | 290,7 | 286,2 | 285,5 | 284,3 | |
| 55,5 | 61,9 | 43,7 | 41,7 | 33,9 | 56,1 | 38,3 | 87,3 | |
| Tiền | 24,6 | 41,4 | 25,9 | 30,4 | 25,1 | 35,1 | 11,2 | 23,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 30,9 | 20,6 | 17,8 | 11,3 | 8,8 | 21,0 | 27,1 | 63,8 |
| 206,5 | 196,0 | 81,2 | 82,3 | 82,1 | 86,2 | 89,3 | 88,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 88,6 | 88,6 | 88,6 | 88,6 | 88,6 | 88,6 | 91,9 | 91,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -8,6 | -9,1 | -7,4 | -6,3 | -6,5 | -2,4 | -2,5 | -3,8 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 126,6 | 116,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38,1 | 31,5 | 161,3 | 165,5 | 167,7 | 138,3 | 150,9 | 102,8 | |
| Phải thu khách hàng | 14,2 | 12,3 | 8,9 | 15,3 | 16,2 | 14,0 | 13,9 | 15,4 |
| Trả trước cho người bán | 7,2 | 1,9 | 6,3 | 6,1 | 5,5 | 3,1 | 2,8 | 3,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 116,5 | 117,9 | 117,9 | 107,9 | 107,9 | 71,9 |
| Các khoản phải thu khác | 20,0 | 20,6 | 32,9 | 28,6 | 30,5 | 15,6 | 28,7 | 14,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 |
| 5,1 | 4,4 | 4,2 | 5,1 | 5,2 | 4,5 | 5,2 | 4,9 | |
| Hàng tồn kho | 5,1 | 4,4 | 4,2 | 5,1 | 5,2 | 4,5 | 5,2 | 4,9 |
| 2,4 | 2,7 | 3,1 | 2,3 | 1,7 | 1,3 | 1,8 | 1,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,0 | 1,2 | 1,6 | 1,5 | 1,4 | 1,0 | 1,4 | 1,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,3 | 1,5 | 1,4 | 0,8 | 0,3 | 0,2 | 0,4 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 |
| 86,7 | 83,1 | 79,7 | 70,2 | 65,7 | 62,7 | 63,0 | 67,0 | |
| 6,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 6,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21,0 | 23,6 | 19,8 | 8,6 | 6,0 | 5,5 | 4,7 | 5,2 | |
| 20,6 | 23,2 | 19,3 | 8,3 | 5,5 | 5,0 | 4,1 | 4,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 40,2 | 45,5 | 40,1 | 27,7 | 24,3 | 23,3 | 21,9 | 21,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -19,6 | -22,3 | -20,8 | -19,4 | -18,8 | -18,3 | -17,8 | -17,3 |
| 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,6 | -1,6 | -1,5 | -1,5 | -1,4 | -1,3 | -1,2 | -1,2 |
| 1,1 | 0,5 | 0,5 | 5,5 | 5,5 | 0,5 | 0,9 | 1,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,1 | 0,5 | 0,5 | 5,5 | 5,5 | 0,5 | 0,9 | 1,0 |
| 53,9 | 53,3 | 52,6 | 48,7 | 47,7 | 47,1 | 47,1 | 49,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 50,5 | 49,9 | 49,9 | 47,1 | 47,1 | 47,1 | 47,1 | 49,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | -0,6 | -1,8 | -2,8 | -3,4 | -3,4 | -3,4 |
| 4,7 | 5,7 | 6,8 | 7,4 | 6,6 | 9,6 | 10,4 | 10,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 4,7 | 5,7 | 6,8 | 7,4 | 6,6 | 9,6 | 10,4 | 10,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 394,2 | 379,7 | 373,2 | 367,0 | 356,4 | 349,0 | 348,5 | 351,2 |
| 32,9 | 23,8 | 25,4 | 25,1 | 21,9 | 16,1 | 19,0 | 19,7 | |
| 29,3 | 20,1 | 23,1 | 23,4 | 20,1 | 15,1 | 18,0 | 18,8 | |
| Phải trả người bán | 14,9 | 8,8 | 7,7 | 7,2 | 7,9 | 6,0 | 8,8 | 6,9 |
| Người mua trả tiền trước | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,2 | 0,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,5 | 2,2 | 4,9 | 3,6 | 1,9 | 1,3 | 2,2 | 1,3 |
| Phải trả người lao động | 3,1 | 2,6 | 5,3 | 5,1 | 3,5 | 2,6 | 2,5 | 3,6 |
| Chi phí phải trả | 2,8 | 3,1 | 1,5 | 3,4 | 2,3 | 1,4 | 0,7 | 0,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,0 | 2,1 | 2,3 | 2,7 | 3,1 | 2,9 | 2,7 | 4,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,7 | 1,1 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 1,0 | 1,2 | 1,2 |
| 3,6 | 3,7 | 2,3 | 1,8 | 1,8 | 0,9 | 1,0 | 1,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,9 | 1,9 | 0,8 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,7 | 1,8 | 1,4 | 1,3 | 1,4 | 0,5 | 0,6 | 0,7 |
| 361,4 | 355,9 | 347,8 | 341,9 | 334,5 | 332,9 | 329,5 | 331,5 | |
| 361,4 | 355,9 | 347,8 | 341,9 | 334,5 | 332,9 | 329,5 | 331,5 | |
| 186,6 | 186,6 | 186,6 | 186,6 | 186,6 | 197,1 | 197,1 | 197,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 186,6 | 186,6 | 186,6 | 186,6 | 186,6 | 197,1 | 197,1 | 197,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 112,5 | 112,5 | 112,5 | 112,5 | 112,5 | 117,6 | 117,6 | 117,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,6 | -15,6 | -15,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 |
| 57,7 | 52,2 | 44,1 | 38,3 | 30,8 | 29,2 | 25,8 | 27,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 43,1 | 44,1 | 25,4 | 25,4 | 25,4 | 25,9 | 21,3 | 21,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 14,5 | 8,1 | 18,7 | 12,8 | 5,4 | 3,4 | 4,5 | 6,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 394,2 | 379,7 | 373,2 | 367,0 | 356,4 | 349,0 | 348,5 | 351,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |