Đang đo trạng thái thị trường…
CFV
UPCOM - Đồ uống & giải khátCông ty Cổ phần Cà phê Thắng Lợi
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.650.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.650.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 281 tỷ đ
22.200 đ▼ 3.900 đ (-14,94%)
Tham chiếu 26.100 đtrần 30.000 đsàn 22.200 đKhối lượng 200
Báo cáo tài chính chi tiết - CFV - Công ty Cổ phần Cà phê Thắng Lợi
Báo cáo tài chính chi tiết - CFV - Công ty Cổ phần Cà phê Thắng Lợi
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 24 kỳ, từ năm 2020.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 24 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 24 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 288,7 | 333,9 | 264,3 | 158,2 | 186,2 | 362,4 | 182,2 | 133,8 | |
| 13,0 | 0,1 | 1,6 | 5,5 | 0,6 | 0,2 | 6,5 | 1,5 | |
| Tiền | 13,0 | 0,1 | 1,6 | 5,5 | 0,6 | 0,2 | 6,5 | 1,5 |
| 91,3 | 97,3 | 96,3 | 94,4 | 73,4 | 113,9 | 125,3 | 106,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 91,3 | 97,3 | 96,3 | 94,4 | 73,4 | 113,9 | 125,3 | 106,6 |
| 30,3 | 52,3 | 55,5 | 32,2 | 64,9 | 26,8 | 8,4 | 7,6 | |
| Phải thu khách hàng | 5,9 | 30,5 | 32,9 | 1,6 | 41,7 | 15,8 | 0,4 | 0,2 |
| Trả trước cho người bán | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 9,0 | 4,3 | 3,0 | 0,3 | 0,2 |
| Các khoản phải thu khác | 34,2 | 31,5 | 32,3 | 31,8 | 30,4 | 19,2 | 19,0 | 18,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -10,3 | -10,2 | -10,2 | -10,2 | -11,6 | -11,3 | -11,3 | -11,8 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 148,3 | 177,5 | 104,0 | 25,9 | 46,2 | 220,3 | 41,7 | 18,0 | |
| Hàng tồn kho | 158,1 | 181,6 | 104,0 | 25,9 | 46,2 | 220,3 | 41,7 | 18,0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -9,9 | -4,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5,9 | 6,7 | 6,9 | 0,3 | 1,1 | 1,2 | 0,2 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 5,7 | 6,4 | 6,6 | 0 | 0,6 | 0,3 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 0,0 | 0 |
| 83,9 | 85,7 | 86,9 | 72,8 | 68,2 | 63,0 | 60,9 | 61,1 | |
| 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 |
| 62,3 | 63,8 | 53,8 | 32,9 | 34,0 | 34,5 | 35,7 | 36,4 | |
| 62,3 | 63,7 | 53,7 | 32,7 | 33,8 | 34,3 | 35,5 | 36,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 186,6 | 186,5 | 176,1 | 153,8 | 153,6 | 152,8 | 153,6 | 153,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -124,4 | -122,9 | -122,5 | -121,1 | -119,8 | -118,5 | -118,1 | -116,8 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,4 | -0,4 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,2 |
| 9,8 | 10,1 | 10,5 | 10,8 | 11,2 | 11,5 | 11,9 | 12,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 31,6 | 31,6 | 31,6 | 31,6 | 31,6 | 31,6 | 31,6 | 31,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -21,8 | -21,4 | -21,1 | -20,7 | -20,4 | -20,0 | -19,7 | -19,3 |
| 2,9 | 2,8 | 13,4 | 19,9 | 13,7 | 7,6 | 3,6 | 2,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,9 | 2,8 | 13,4 | 19,9 | 13,7 | 7,6 | 3,6 | 2,7 |
| 8,9 | 9,0 | 9,1 | 9,2 | 9,3 | 9,4 | 9,7 | 9,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 8,9 | 9,0 | 9,1 | 9,2 | 9,3 | 9,4 | 9,7 | 9,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 372,6 | 419,6 | 351,1 | 231,0 | 254,4 | 425,5 | 243,1 | 194,9 |
| 179,4 | 215,0 | 147,3 | 46,7 | 67,3 | 238,9 | 57,2 | 24,2 | |
| 162,4 | 195,7 | 130,2 | 29,8 | 63,9 | 238,2 | 56,4 | 24,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 130,6 | 177,1 | 98,6 | 0 | 30,1 | 222,1 | 22,7 | 0 |
| Phải trả người bán | 0,5 | 0,3 | 6,4 | 0,7 | 0,7 | 0,4 | 1,2 | 0,6 |
| Người mua trả tiền trước | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 12,7 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,2 | 5,9 | 8,9 | 15,3 | 19,3 | 1,7 | 12,2 | 9,4 |
| Phải trả người lao động | 0,6 | 0,6 | 1,3 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 1,2 | 0,4 |
| Chi phí phải trả | 0,6 | 0,7 | 0,5 | 0,2 | 0,6 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 12,7 | 12,7 | 16,0 | 14,5 | 14,3 | 14,7 | 20,4 | 15,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17,0 | 19,3 | 17,1 | 16,9 | 3,4 | 0,8 | 0,8 | 0,2 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,3 | 2,1 | 0,7 | 1,3 | 1,1 | 0,8 | 0,8 | 0,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 15,7 | 17,2 | 16,4 | 15,6 | 2,4 | 0 | 0 | 0 |
| 193,2 | 204,6 | 203,9 | 184,4 | 187,1 | 186,5 | 185,9 | 170,7 | |
| 193,2 | 204,6 | 203,9 | 184,4 | 187,1 | 186,5 | 185,9 | 170,7 | |
| 126,5 | 126,5 | 126,5 | 126,5 | 126,5 | 126,5 | 126,5 | 126,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 126,5 | 126,5 | 126,5 | 126,5 | 126,5 | 126,5 | 126,5 | 126,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 12,4 | 12,4 | 12,4 | 7,5 |
| 7,3 | 18,7 | 18,0 | -1,5 | 48,2 | 47,7 | 47,0 | 36,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 4,7 | 17,3 | 0 | 0 | 47,0 | 47,0 | 0 | 4,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2,6 | 1,4 | 18,0 | -1,5 | 1,2 | 0,6 | 47,0 | 31,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 372,6 | 419,6 | 351,1 | 231,0 | 254,4 | 425,5 | 243,1 | 194,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |