iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CDN
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 99.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 99.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.653 tỷ đ
26.800 đ▲ 800 đ (+3,08%)
Tham chiếu 26.000 đtrần 28.600 đsàn 23.400 đKhối lượng 11.000

Báo cáo tài chính chi tiết - CDN - Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng

Báo cáo tài chính chi tiết - CDN - Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.462,91.353,91.250,31.214,21.171,31.000,6940,3910,1
237,3121,096,279,692,346,752,3113,6
Tiền100,478,890,273,686,440,98,870,6
Các khoản tương đương tiền136,942,26,05,95,95,843,443,0
830,5805,0851,0809,1756,4627,8594,7533,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn830,5805,0851,0809,1756,4627,8594,7533,9
281,8312,8217,2240,5227,2223,2200,5166,0
Phải thu khách hàng249,4267,1190,8179,6174,8164,9158,0147,1
Trả trước cho người bán25,223,316,147,144,447,735,812,2
Các khoản phải thu khác9,925,013,016,510,713,39,59,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-2,7-2,7-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8
23,522,618,018,118,317,918,018,5
Hàng tồn kho23,522,618,018,118,317,918,018,5
89,792,567,866,977,285,074,978,1
Chi phí trả trước ngắn hạn29,034,49,913,521,325,311,415,4
Thuế GTGT được khấu trừ54,458,157,953,556,059,863,562,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước6,30000000
1.597,51.598,41.498,41.452,01.454,71.480,61.519,81.536,2
1,51,2000000
Phải thu dài hạn khác1,51,2000000
1.306,61.342,31.293,21.323,11.361,81.400,71.440,51.449,8
1.202,21.237,61.187,31.218,71.257,81.295,61.334,31.343,5
Nguyên giá TSCĐHH3.148,93.147,32.978,02.970,62.970,72.970,62.969,02.940,3
Hao mòn TSCĐHH-1.946,7-1.909,7-1.790,7-1.751,9-1.712,8-1.675,0-1.634,8-1.596,7
104,4104,6105,9104,4104,0105,1106,2106,3
Nguyên giá TSCĐVH130,0129,0128,8125,9124,4124,4124,3123,3
Hao mòn TSCĐVH-25,6-24,3-22,9-21,6-20,4-19,3-18,1-17,0
210,4185,3157,795,159,645,742,247,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang210,4185,3157,795,159,645,742,247,9
56,946,330,130,130,130,132,031,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh56,946,330,130,130,130,130,130,1
Đầu tư dài hạn khác0000001,92,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000-0,0-0,2
22,023,417,43,73,34,25,26,7
Chi phí trả trước dài hạn21,122,516,52,82,43,34,35,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,90,90,90,90,90,90,90,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.060,42.952,32.748,72.666,12.626,02.481,22.460,22.446,3
803,0689,2693,6686,6758,2566,6629,7687,9
407,6286,6317,3324,1408,9202,6251,1369,2
Vay và nợ ngắn hạn76,272,360,659,258,557,055,546,5
Phải trả người bán47,285,574,044,036,340,760,775,6
Người mua trả tiền trước3,11,41,21,40,91,10,71,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông79,50,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước37,741,839,374,569,238,431,753,8
Phải trả người lao động122,774,6123,0110,084,154,281,281,3
Chi phí phải trả11,54,02,913,214,62,82,288,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,05,75,42,5120,52,21,22,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi26,70,910,919,224,96,217,820,3
395,4402,6376,4362,5349,4364,0378,6318,7
Vay và nợ dài hạn395,4402,6376,4362,5349,4364,0378,6318,7
2.257,42.263,12.055,01.979,51.867,81.914,51.830,51.758,5
2.257,42.263,12.055,01.979,51.867,81.914,51.830,51.758,5
990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0
Cổ phiếu phổ thông990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Quỹ đầu tư phát triển956,0696,8696,8696,8696,8539,4539,4539,4
278,0539,6368,4292,9181,2385,4301,3229,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước40,7411,1000301,300
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này237,3128,6368,4292,9181,284,1301,3229,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát33,736,9000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.060,42.952,32.748,72.666,12.626,02.481,22.460,22.446,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70