iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CCR
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng Cam Ranh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.453.617 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.453.617 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 342 tỷ đ
14.000 đ▼ 100 đ (-0,71%)
Tham chiếu 14.100 đtrần 15.500 đsàn 12.700 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - CCR - Công ty Cổ phần Cảng Cam Ranh

Báo cáo tài chính chi tiết - CCR - Công ty Cổ phần Cảng Cam Ranh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
126,4102,586,177,575,158,950,653,1
80,870,863,249,245,135,634,027,3
Tiền38,832,826,29,37,69,611,09,8
Các khoản tương đương tiền42,038,037,039,937,526,023,017,5
20,201,01,51,51,01,51,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn20,201,01,51,51,01,51,5
23,029,317,324,923,120,013,123,0
Phải thu khách hàng21,327,815,422,922,517,011,719,7
Trả trước cho người bán2,40,71,81,80,43,01,82,4
Các khoản phải thu khác0,72,11,61,51,41,30,92,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,4-1,4-1,4-1,3-1,3-1,3-1,3-1,1
1,81,91,41,61,81,81,51,0
Hàng tồn kho1,81,91,41,61,81,81,51,0
0,60,53,20,33,60,50,50,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,50,80,33,60,50,40,3
Thuế GTGT được khấu trừ000,300000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước002,20000,10
263,9263,1267,2254,1258,7258,8264,1266,7
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
256,6255,6249,0248,3253,0253,4259,1257,9
255,8255,2248,6247,8252,4252,9258,5257,3
Nguyên giá TSCĐHH599,3593,9580,9574,8574,0569,0569,0562,1
Hao mòn TSCĐHH-343,5-338,7-332,4-327,0-321,6-316,2-310,5-304,9
0,70,40,50,50,50,60,60,7
Nguyên giá TSCĐVH1,31,01,01,01,01,01,00,9
Hao mòn TSCĐVH-0,6-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,3-0,3
2,92,211,92,21,82,92,27,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,92,211,92,21,82,92,27,3
1,21,21,21,21,21,21,21,2
Đầu tư dài hạn khác1,21,21,21,21,21,21,21,2
3,24,05,02,42,71,21,50,2
Chi phí trả trước dài hạn3,24,05,02,42,71,21,50,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại000000,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN390,3365,6353,3331,6333,8317,7314,7319,8
98,063,360,749,959,433,334,243,1
89,854,055,043,852,826,025,530,2
Vay và nợ ngắn hạn1,61,61,61,61,61,61,61,6
Phải trả người bán9,09,616,06,69,25,36,57,9
Người mua trả tiền trước1,00,40,30,11,00,10,11,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông17,10——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,46,93,44,24,24,21,93,0
Phải trả người lao động36,919,827,711,38,55,87,46,0
Chi phí phải trả4,73,30,38,42,21,70,13,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,46,23,62,015,41,33,22,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,10,80,61,73,50,90,81,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,81,61,42,53,64,53,81,6
Dự phòng phải trả ngắn hạn6,73,705,43,60,701,9
8,29,35,76,26,67,28,712,9
Vay và nợ dài hạn4,95,35,76,26,67,07,47,8
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,33,9000,10,31,45,1
292,3302,3292,5281,7274,4284,5280,5276,7
292,3302,3292,5281,7274,4284,5280,5276,7
245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0
Cổ phiếu phổ thông245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0
Vốn khác của chủ sở hữu0,30,30,30,30,30,30,30,3
Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
Quỹ đầu tư phát triển18,814,514,514,514,514,514,514,5
24,438,528,717,910,820,716,813,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,427,70,40,40,415,70,40,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này24,010,728,417,510,45,116,412,5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát4,34,54,54,54,24,44,44,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN390,3365,6353,3331,6333,8317,7314,7319,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70