iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CAR
HNX - Đào tạo & Việc làm

Công ty cổ phần Tập đoàn Giáo dục Trí Việt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.565.004 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.565.004 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 284 tỷ đ
51.100 đ▲ 4.600 đ (+9,89%)
Tham chiếu 46.500 đtrần 51.100 đsàn 41.900 đKhối lượng 3.400

Báo cáo tài chính chi tiết - CAR - Công ty cổ phần Tập đoàn Giáo dục Trí Việt

Báo cáo tài chính chi tiết - CAR - Công ty cổ phần Tập đoàn Giáo dục Trí Việt

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 9 kỳ, từ năm 2024.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 9 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 9 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
34,828,424,225,826,129,629,432,9
0,93,62,43,32,36,712,614,1
Tiền0,93,62,43,32,36,712,614,1
0,20000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,20000000
30,017,714,911,613,915,912,511,7
Phải thu khách hàng8,56,25,63,22,26,24,65,8
Trả trước cho người bán21,04,33,13,36,08,13,33,0
Các khoản phải thu khác0,57,26,25,15,71,64,52,9
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00,00,00,00,00,00,00,0
0,82,80,95,86,33,01,04,8
Hàng tồn kho0,82,80,95,86,33,01,04,8
2,94,26,15,23,64,13,22,2
Chi phí trả trước ngắn hạn2,13,04,93,72,42,52,21,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,81,21,21,41,21,61,01,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,00,00,000
30,335,838,036,335,035,833,730,4
0000,50,60,50,60,5
Phải thu dài hạn khác0000,50,60,50,60,5
22,126,627,527,128,027,027,926,9
10,515,016,015,516,415,416,315,3
Nguyên giá TSCĐHH14,842,742,741,341,339,439,437,5
Hao mòn TSCĐHH-4,3-27,7-26,7-25,8-24,8-24,0-23,2-22,3
11,511,511,611,611,611,611,711,7
Nguyên giá TSCĐVH13,211,911,911,911,911,911,911,9
Hao mòn TSCĐVH-1,6-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2
0000,40,40,30,30,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000,40,40,30,30,3
8,29,210,58,36,08,04,92,6
Chi phí trả trước dài hạn8,29,210,58,36,08,04,92,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN65,064,262,262,161,265,463,163,3
6,48,53,85,95,07,04,65,9
6,48,53,85,95,07,04,65,9
Vay và nợ ngắn hạn2,74,303,01,50,501,0
Phải trả người bán1,00,80,80,50,62,21,01,1
Người mua trả tiền trước0,00,00,00,200,100,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,000—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,10,80,90,20,11,11,00,8
Phải trả người lao động0,30,30,40,20,30,50,60,5
Chi phí phải trả0,2000,10,1000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,71,71,71,71,71,71,61,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,50,10,00,61,00,30,8
58,655,758,456,356,158,558,457,4
58,655,758,456,356,158,558,457,4
55,755,755,755,755,750,650,650,6
Cổ phiếu phổ thông55,755,755,755,755,750,650,650,6
Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,1
3,30,43,10,90,88,28,26,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,10,60,60,60,64,34,34,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,2-0,22,50,30,23,93,92,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN65,064,262,262,161,265,463,163,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70