iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BSQ
UPCOM - Sản xuất bia

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 45.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 45.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 743 tỷ đ
16.500 đ▼ 500 đ (-2,94%)
Tham chiếu 17.000 đtrần 19.500 đsàn 14.500 đKhối lượng 1.000

Báo cáo tài chính chi tiết - BSQ - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi

Báo cáo tài chính chi tiết - BSQ - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 56 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 56 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 56 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
442,2345,5413,6290,2257,0350,7449,0349,9
47,636,49,359,815,472,637,759,6
Tiền47,66,49,35,68,472,637,759,6
Các khoản tương đương tiền030,0054,27,0000
44,100000030,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn44,100000030,0
169,7122,9209,860,288,185,2225,6116,7
Phải thu khách hàng131,9121,7209,355,483,680,2225,0115,7
Trả trước cho người bán37,51,00,34,64,24,90,40,4
Các khoản phải thu khác0,30,20,20,20,30,10,10,6
176,6184,0192,4167,4149,1190,2182,7139,5
Hàng tồn kho176,9185,1192,8167,7149,5190,5183,0139,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-1,2-0,4-0,3-0,4-0,3-0,3-0,3
4,22,32,12,84,42,73,04,0
Chi phí trả trước ngắn hạn4,21,61,52,84,42,02,54,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,70,6000,70,60
763,6780,2796,3800,8822,0849,7881,9911,8
621,7638,2644,5660,8681,3710,0741,5773,1
621,7638,2644,4660,8681,2709,9741,4773,0
Nguyên giá TSCĐHH2.024,82.024,82.014,52.015,72.014,72.011,92.011,92.011,9
Hao mòn TSCĐHH-1.403,1-1.386,6-1.370,1-1.354,9-1.333,5-1.302,0-1.270,5-1.238,9
0,00,00,00,10,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,50,50,50,50,50,50,50,5
Hao mòn TSCĐVH-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4
22,120,629,018,016,615,514,410,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,120,629,018,016,615,514,410,4
119,7121,4122,8121,9124,1124,2126,0128,4
Chi phí trả trước dài hạn109,4110,6112,1113,6115,1116,9118,9121,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,83,53,33,12,82,72,72,4
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn6,57,27,45,26,24,64,45,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.205,81.125,71.209,91.091,01.079,01.200,41.330,91.261,7
350,5231,2345,2258,2269,6356,3494,0433,3
350,5231,2345,2258,2269,6356,3494,0433,3
Vay và nợ ngắn hạn145,5093,500117,4189,0124,4
Phải trả người bán20,334,566,726,233,130,149,347,3
Người mua trả tiền trước1,81,81,80,00,00,00,00,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông14,314,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước149,4158,4145,0196,5203,2170,7216,6228,0
Phải trả người lao động1,80,83,32,61,81,03,52,7
Chi phí phải trả9,38,58,68,99,19,78,98,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,72,618,417,617,518,519,316,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,59,87,96,34,78,97,45,5
855,3894,6864,7832,7809,4844,1836,9828,4
855,3894,6864,7832,7809,4844,1836,9828,4
450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0
Cổ phiếu phổ thông450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0
Quỹ đầu tư phát triển36,636,636,636,636,636,636,636,6
368,7408,0378,1346,1322,8357,5350,3341,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước310,1378,1304,8304,8304,8350,3279,5279,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này58,629,973,241,318,07,270,962,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.205,81.125,71.209,91.091,01.079,01.200,41.330,91.261,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90