Đang đo trạng thái thị trường…
BSL
UPCOM - Sản xuất biaCông ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Sông Lam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 45.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 45.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 599 tỷ đ
13.300 đ▼ 100 đ (-0,75%)
Tham chiếu 13.400 đtrần 15.400 đsàn 11.400 đKhối lượng 9.500
Báo cáo tài chính chi tiết - BSL - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Sông Lam
Báo cáo tài chính chi tiết - BSL - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Sông Lam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 556,7 | 531,6 | 526,6 | 504,8 | 517,6 | 428,4 | 440,1 | 447,7 | |
| 52,0 | 79,5 | 42,3 | 64,0 | 104,4 | 35,1 | 50,4 | 227,8 | |
| Tiền | 52,0 | 79,5 | 42,3 | 64,0 | 104,4 | 35,1 | 50,4 | 227,8 |
| 361,4 | 316,6 | 312,6 | 342,6 | 306,0 | 264,5 | 259,5 | 109,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 361,4 | 316,6 | 312,6 | 342,6 | 306,0 | 264,5 | 259,5 | 109,5 |
| 87,1 | 60,4 | 92,8 | 40,9 | 54,9 | 49,4 | 45,4 | 48,5 | |
| Phải thu khách hàng | 85,1 | 53,5 | 82,4 | 35,7 | 48,1 | 44,4 | 42,4 | 45,0 |
| Trả trước cho người bán | 0,5 | 5,0 | 3,0 | 1,3 | 0,9 | 0,4 | 0,4 | 2,3 |
| Các khoản phải thu khác | 1,4 | 1,9 | 7,4 | 3,9 | 6,0 | 4,5 | 2,6 | 1,2 |
| 55,9 | 74,6 | 78,7 | 57,0 | 51,8 | 78,8 | 84,0 | 61,4 | |
| Hàng tồn kho | 56,3 | 75,0 | 79,0 | 57,4 | 52,4 | 79,5 | 84,7 | 62,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,4 | -0,4 | -0,3 | -0,4 | -0,6 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 0,4 | 0,5 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 0,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 0,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,3 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 149,3 | 140,6 | 142,6 | 144,9 | 165,3 | 182,3 | 201,2 | 212,5 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 136,7 | 126,6 | 129,3 | 133,4 | 152,2 | 169,3 | 187,7 | 200,8 | |
| 136,2 | 126,1 | 128,7 | 133,2 | 152,1 | 169,2 | 187,6 | 200,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.320,7 | 1.306,4 | 1.305,0 | 1.304,4 | 1.303,8 | 1.301,5 | 1.300,5 | 1.294,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.184,5 | -1.180,3 | -1.176,3 | -1.171,2 | -1.151,7 | -1.132,3 | -1.112,9 | -1.093,5 |
| 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 12,3 | 13,7 | 13,0 | 11,3 | 12,8 | 12,8 | 13,3 | 11,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,4 | 3,7 | 4,5 | 4,6 | 5,3 | 5,3 | 6,1 | 4,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 2,3 | 2,4 | 2,4 | 2,2 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 6,7 | 7,6 | 6,1 | 4,6 | 5,3 | 5,1 | 4,9 | 5,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 705,9 | 672,2 | 669,2 | 649,7 | 682,9 | 610,7 | 641,4 | 660,2 |
| 173,5 | 137,9 | 155,6 | 160,7 | 203,3 | 107,3 | 133,1 | 166,1 | |
| 173,4 | 137,8 | 155,4 | 160,5 | 203,1 | 107,1 | 133,0 | 166,0 | |
| Phải trả người bán | 19,8 | 26,6 | 26,6 | 14,0 | 14,7 | 12,6 | 21,2 | 16,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 26,5 | 3,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 116,1 | 94,3 | 112,0 | 131,4 | 142,3 | 80,4 | 97,2 | 137,0 |
| Phải trả người lao động | 1,1 | 0,6 | 2,3 | 1,6 | 3,1 | 0,5 | 2,3 | 1,6 |
| Chi phí phải trả | 5,4 | 5,7 | 5,5 | 5,3 | 5,7 | 5,5 | 5,6 | 5,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,0 | 0,8 | 4,1 | 4,3 | 34,7 | 2,9 | 2,7 | 2,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,5 | 6,3 | 5,0 | 3,8 | 2,7 | 5,2 | 4,0 | 3,0 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 |
| 532,4 | 534,2 | 513,6 | 489,0 | 479,6 | 503,4 | 508,2 | 494,1 | |
| 532,4 | 534,2 | 513,6 | 489,0 | 479,6 | 503,4 | 508,2 | 494,1 | |
| 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 |
| 75,9 | 77,7 | 57,1 | 32,5 | 23,1 | 46,9 | 51,7 | 37,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 25,9 | 57,1 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 51,7 | 15,4 | 15,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 50,0 | 20,6 | 37,4 | 12,8 | 3,4 | -4,8 | 36,3 | 22,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 705,9 | 672,2 | 669,2 | 649,7 | 682,9 | 610,7 | 641,4 | 660,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |