iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BSH
UPCOM - Sản xuất bia

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Hà Nội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 18.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 18.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 297 tỷ đ
16.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 16.500 đtrần 18.900 đsàn 14.100 đKhối lượng 5

Báo cáo tài chính chi tiết - BSH - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Hà Nội

Báo cáo tài chính chi tiết - BSH - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Hà Nội

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
338,9346,9340,5363,3340,1314,5322,7377,0
48,1105,74,421,9216,5182,9204,8283,6
Tiền23,133,74,421,931,431,86,616,5
Các khoản tương đương tiền25,072,000185,1151,1198,2267,1
195,7156,5228,2281,055,047,010,010,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn195,7156,5228,2281,055,047,010,010,0
51,940,060,39,124,731,531,933,2
Phải thu khách hàng50,736,757,77,021,629,629,830,5
Trả trước cho người bán1,13,01,20,41,30,60,61,1
Các khoản phải thu khác0,20,31,41,71,71,31,51,6
42,243,745,250,243,051,974,349,2
Hàng tồn kho51,353,054,660,252,661,684,159,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9,1-9,3-9,4-10,1-9,6-9,7-9,7-9,7
0,91,02,31,10,91,21,70,9
Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,91,41,10,91,11,70,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,10,9000,100,1
57,958,561,863,067,068,872,870,4
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
53,253,557,159,262,265,468,766,3
52,953,256,758,861,865,068,666,2
Nguyên giá TSCĐHH723,1719,9719,9718,4717,9718,4718,4712,4
Hao mòn TSCĐHH-670,2-666,7-663,1-659,6-656,1-653,4-649,8-646,2
0,30,40,40,40,40,40,10,1
Nguyên giá TSCĐVH1,91,91,91,91,91,91,51,5
Hao mòn TSCĐVH-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,4-1,4-1,4
4,75,04,73,84,83,44,14,1
Chi phí trả trước dài hạn2,83,02,71,72,81,42,12,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,91,92,02,12,02,02,02,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN396,8405,4402,3426,3407,1383,3395,6447,4
90,083,587,4120,6114,078,788,5128,8
89,783,187,0120,2113,778,488,2128,5
Phải trả người bán10,37,611,314,610,49,515,28,4
Người mua trả tiền trước0,00,000,00,00,000,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,40,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước64,260,659,788,787,253,057,5100,1
Phải trả người lao động1,20,62,31,61,10,72,21,5
Chi phí phải trả1,41,51,41,42,31,21,45,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác9,07,57,710,410,38,77,810,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,35,04,63,52,45,34,23,1
0,30,30,30,30,30,30,20,2
Dự phòng phải trả dài hạn0,30,30,30,30,30,30,20,2
306,8322,0315,0305,7293,1304,6307,1318,6
306,8322,0315,0305,7293,1304,6307,1318,6
180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0
Cổ phiếu phổ thông180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0
Vốn khác của chủ sở hữu6,26,26,26,26,26,26,26,2
Quỹ đầu tư phát triển34,034,034,034,034,034,034,034,0
86,6101,994,885,672,984,587,098,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước68,995,969,869,869,887,068,268,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này17,76,025,015,83,1-2,518,730,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN396,8405,4402,3426,3407,1383,3395,6447,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90