iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BRC
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.374.997 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.374.997 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 139 tỷ đ
11.200 đ▼ 150 đ (-1,32%)
Tham chiếu 11.350 đtrần 12.100 đsàn 10.600 đKhối lượng 2.400

Báo cáo tài chính chi tiết - BRC - Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành

Báo cáo tài chính chi tiết - BRC - Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 58 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 58 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 58 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
238,7216,5221,3230,0223,1214,1224,6237,5
22,514,627,133,416,412,329,517,2
Tiền17,39,522,128,416,412,319,516,7
Các khoản tương đương tiền5,25,15,15,00010,00,5
00000,10,30,30,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn00000,10,30,30,3
107,4110,4100,5100,3106,696,9101,2120,1
Phải thu khách hàng97,287,089,797,1105,492,0102,8119,1
Trả trước cho người bán3,115,22,75,54,29,33,75,8
Các khoản phải thu khác10,810,810,60,30,31,30,40,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,8-2,6-2,6-2,7-3,3-5,7-5,7-5,6
103,486,388,690,594,298,789,996,9
Hàng tồn kho103,486,388,690,594,298,789,996,9
5,55,25,05,85,95,83,63,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,70,20,30,50,40,20,2
Thuế GTGT được khấu trừ5,04,54,75,65,45,43,42,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000,100000
64,667,269,473,277,881,184,586,9
0,10,10,10,10,10,10,10
Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10
38,641,343,846,750,053,456,159,3
38,641,343,846,750,053,456,159,3
Nguyên giá TSCĐHH268,8269,2268,9268,4268,3268,2267,4267,2
Hao mòn TSCĐHH-230,2-227,9-225,0-221,6-218,3-214,8-211,4-207,9
00,20,10,20,20,10,10
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,20,10,20,20,10,10
00000,3000,1
Đầu tư dài hạn khác6,06,06,06,06,06,06,06,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000,3000,1
25,925,725,326,227,327,628,227,5
Chi phí trả trước dài hạn25,925,725,326,227,327,628,227,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN303,3283,7290,6303,2300,9295,2309,1324,4
87,467,579,196,384,778,596,5115,9
87,467,579,196,384,778,596,5115,9
Vay và nợ ngắn hạn32,725,824,131,426,536,640,543,8
Phải trả người bán29,727,831,939,035,130,936,540,9
Người mua trả tiền trước4,82,65,56,13,21,54,67,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,90,9——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,11,41,42,92,91,20,93,7
Phải trả người lao động7,95,711,89,98,45,710,66,7
Chi phí phải trả0,100,500,30,20,40,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,11,41,22,11,91,91,49,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi8,21,82,55,06,30,41,64,0
216,0216,2211,6206,9216,2216,8212,6208,5
216,0216,2211,6206,9216,2216,8212,6208,5
123,7123,7123,7123,7123,7123,7123,7123,7
Cổ phiếu phổ thông123,7123,7123,7123,7123,7123,7123,7123,7
Thặng dư vốn cổ phần26,326,326,326,326,326,326,326,3
Quỹ đầu tư phát triển40,340,340,340,340,340,340,340,3
25,625,921,216,525,926,422,218,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước13,721,20,40,415,322,20,50,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này11,94,620,816,110,64,221,817,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN303,3283,7290,6303,2300,9295,2309,1324,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00