Đang đo trạng thái thị trường…
BIC
HOSE - Bảo hiểm phi nhân thọTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 202.067.057 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 202.067.057 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.880 tỷ đ
19.200 đ▼ 100 đ (-0,52%)
Tham chiếu 19.300 đtrần 20.650 đsàn 17.950 đKhối lượng 22.500
Báo cáo tài chính chi tiết - BIC - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - BIC - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
87 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 10.097,4 | 10.087,7 | 10.079,7 | 9.967,2 | 9.270,9 | 8.859,6 | 8.669,0 | 8.910,1 |
| 7.747,3 | 8.030,7 | 8.095,7 | 8.487,2 | 8.006,8 | 7.534,0 | 7.540,8 | 8.042,0 | |
| 64,0 | 137,1 | 104,6 | 152,0 | 81,5 | 107,0 | 89,5 | 69,1 | |
| Tiền | 64,0 | 87,1 | 75,7 | 141,4 | 60,9 | 82,0 | 89,5 | 69,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 50,0 | 29,0 | 10,7 | 20,5 | 25,0 | 0 | 0 |
| 5.309,7 | 5.534,5 | 5.397,7 | 6.105,1 | 5.788,6 | 5.448,4 | 5.460,1 | 5.809,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 585,5 | 562,2 | 519,8 | 457,6 | 456,5 | 478,3 | 507,9 | 715,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -24,0 | -17,1 | -13,8 | -24,0 | -25,2 | -30,1 | -27,7 | -19,2 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4.748,3 | 4.989,4 | 4.891,7 | 5.671,5 | 5.357,3 | 5.000,2 | 4.979,9 | 5.113,0 |
| 606,9 | 551,4 | 651,6 | 639,1 | 660,0 | 561,2 | 468,6 | 431,0 | |
| 598,8 | 530,6 | 476,1 | 427,4 | 389,5 | 268,9 | 265,6 | 271,3 | |
| Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc | 598,4 | 529,8 | 475,7 | 426,9 | 389,2 | 268,7 | 265,4 | 271,1 |
| Phải thu khác của khách hàng | 0,4 | 0,8 | 0,4 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Trả trước cho người bán | 6,1 | 8,9 | 4,0 | 4,6 | 2,8 | 9,2 | 2,8 | 22,0 |
| Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | -0,0 | 0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 |
| Các khoản phải thu khác | 30,1 | 35,8 | 194,6 | 249,0 | 309,0 | 337,3 | 245,9 | 185,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -28,2 | -23,8 | -23,1 | -41,8 | -41,3 | -54,2 | -45,7 | -48,7 |
| 0,6 | 1,6 | 9,2 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,3 | |
| Hàng tồn kho | 0,6 | 1,6 | 9,2 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,3 |
| 291,2 | 308,7 | 307,2 | 293,9 | 280,7 | 278,2 | 279,8 | 301,5 | |
| 291,0 | 303,8 | 306,9 | 289,1 | 280,6 | 273,2 | 279,6 | 295,9 | |
| Chi phí hoa hồng chưa phân bổ | 267,5 | 274,7 | 290,0 | 273,2 | 259,7 | 252,4 | 272,2 | 289,8 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn khác | 23,5 | 29,2 | 17,0 | 15,9 | 20,9 | 20,8 | 7,4 | 6,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,2 | 4,9 | 0,3 | 4,8 | 0,1 | 5,0 | 0,2 | 5,6 |
| 1.474,9 | 1.497,4 | 1.625,3 | 1.296,9 | 1.195,8 | 1.139,1 | 1.242,8 | 1.430,9 | |
| Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm | 68,3 | -54,0 | 18,0 | -18,1 | 148,4 | -9,7 | -48,0 | 43,7 |
| Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 780,4 | 874,4 | 953,5 | 656,5 | 572,7 | 661,3 | 761,7 | 899,2 |
| 2.350,1 | 2.056,9 | 1.984,0 | 1.480,1 | 1.264,1 | 1.325,6 | 1.128,2 | 868,1 | |
| 43,1 | 43,1 | 42,9 | 41,2 | 22,7 | 28,3 | 27,0 | 25,9 | |
| 43,1 | 43,1 | 42,9 | 41,2 | 22,7 | 28,3 | 27,0 | 25,9 | |
| Phải thu ký quỹ bảo hiểm dài hạn | 35,5 | 35,3 | 35,4 | 35,4 | 17,1 | 17,0 | 16,5 | 16,4 |
| Phải thu dài hạn khác | 7,7 | 7,8 | 7,4 | 5,8 | 5,7 | 11,3 | 10,5 | 9,5 |
| 73,1 | 75,8 | 77,4 | 65,8 | 68,0 | 66,9 | 69,8 | 48,4 | |
| 46,9 | 50,0 | 51,6 | 39,2 | 41,3 | 41,1 | 44,1 | 32,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 154,2 | 154,0 | 154,1 | 141,5 | 137,2 | 134,2 | 134,0 | 120,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -107,3 | -104,0 | -102,5 | -102,3 | -95,9 | -93,1 | -89,9 | -88,1 |
| 26,2 | 25,9 | 25,9 | 26,6 | 26,7 | 25,8 | 25,8 | 15,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 28,1 | 27,8 | 27,8 | 28,7 | 28,7 | 27,7 | 27,7 | 17,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -2,0 | -2,0 | -1,9 | -1,9 | -1,9 |
| 8,0 | 0,2 | 1,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 8,0 | 0,2 | 1,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,6 |
| 2.169,6 | 1.881,4 | 1.804,8 | 1.315,9 | 1.115,4 | 1.171,7 | 971,7 | 722,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -25,9 | -25,9 | -26,9 | -28,6 | -30,6 | -33,8 | -35,1 | -38,2 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 2.119,6 | 1.831,4 | 1.755,8 | 1.268,6 | 1.070,1 | 1.129,6 | 930,9 | 684,3 |
| 56,3 | 56,4 | 57,1 | 57,1 | 58,0 | 58,8 | 59,6 | 63,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 56,3 | 56,4 | 57,1 | 57,1 | 58,0 | 58,8 | 59,6 | 63,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 10.097,4 | 10.087,7 | 10.079,7 | 9.967,2 | 9.270,9 | 8.859,6 | 8.669,0 | 8.910,1 |
| 6.541,2 | 6.619,4 | 6.695,2 | 6.698,7 | 6.215,9 | 5.734,9 | 5.704,7 | 6.083,0 | |
| 6.537,0 | 6.615,5 | 6.690,9 | 6.694,4 | 6.211,0 | 5.730,2 | 5.700,4 | 6.078,7 | |
| Vay ngắn hạn | 284,2 | 444,9 | 418,4 | 526,9 | 442,1 | 412,6 | 283,9 | 269,0 |
| 932,5 | 881,8 | 870,5 | 855,8 | 856,9 | 737,3 | 671,8 | 632,8 | |
| Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc | 925,0 | 873,4 | 844,8 | 853,1 | 853,5 | 735,9 | 661,0 | 631,3 |
| Phải trả khác | 7,5 | 8,4 | 25,7 | 2,8 | 3,3 | 1,4 | 10,9 | 1,5 |
| Người mua trả tiền trước | 131,8 | 145,0 | 144,0 | 148,7 | 135,5 | 142,7 | 145,1 | 144,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 89,3 | 77,7 | 92,9 | 78,1 | 84,9 | 92,1 | 107,6 | 42,5 |
| Phải trả người lao động | 174,3 | 129,1 | 217,0 | 274,1 | 176,3 | 94,9 | 303,9 | 151,0 |
| Chi phí phải trả | 118,9 | 107,1 | 36,3 | 112,6 | 103,7 | 132,9 | 14,7 | 143,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 11,0 | 16,2 | 13,6 | 200,2 | 186,0 | 10,7 | 11,5 | 187,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 17,9 | 15,6 | 16,1 | 16,4 | 17,5 | 13,5 | 14,0 | 9,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 238,8 | 188,1 | 210,8 | 223,1 | 224,0 | 154,4 | 171,9 | 183,3 |
| Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng | 157,9 | 141,9 | 143,0 | 129,8 | 121,1 | 92,2 | 94,0 | 91,6 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 89,6 | 82,3 | 81,0 | 92,6 | 98,1 | 90,6 | 86,0 | 96,6 |
| 4.290,7 | 4.385,5 | 4.447,3 | 4.036,0 | 3.764,8 | 3.756,4 | 3.796,0 | 4.126,5 | |
| Dự phòng phí chưa được hưởng | 2.638,0 | 2.591,3 | 2.637,2 | 2.516,5 | 2.425,1 | 2.342,5 | 2.338,9 | 2.465,8 |
| Dự phòng bồi thường | 1.318,5 | 1.470,3 | 1.496,4 | 1.216,7 | 1.051,2 | 1.135,4 | 1.188,0 | 1.401,1 |
| Dự phòng dao động lớn | 334,2 | 324,0 | 313,7 | 302,9 | 288,5 | 278,5 | 269,1 | 259,5 |
| 4,2 | 3,9 | 4,3 | 4,3 | 4,9 | 4,6 | 4,3 | 4,3 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,1 | 3,1 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,8 | 0,5 | 1,0 | 1,0 | 1,5 | 1,3 | 1,3 | 1,2 |
| 3.556,2 | 3.468,2 | 3.384,5 | 3.268,5 | 3.055,0 | 3.124,7 | 2.964,3 | 2.827,1 | |
| 3.556,2 | 3.468,2 | 3.384,5 | 3.268,5 | 3.055,0 | 3.124,7 | 2.964,3 | 2.827,1 | |
| 2.020,7 | 2.020,7 | 2.020,7 | 2.020,7 | 1.172,8 | 1.172,8 | 1.172,8 | 1.172,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.020,7 | 2.020,7 | 2.020,7 | 2.020,7 | 1.172,8 | 1.172,8 | 1.172,8 | 1.172,8 |
| Cổ phiếu quỹ | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 532,4 | 532,4 | 532,4 | 532,4 | 655,6 | 655,6 | 655,6 | 655,6 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -19,0 | -20,7 | -18,5 | -0,5 | -18,5 | -23,8 | -29,1 | -18,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 79,9 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 436,6 | 436,6 | 436,6 | 436,6 |
| Quĩ dự phòng bảo hiểm bắt buộc | 161,5 | 151,2 | 151,3 | 124,6 | 123,5 | 123,4 | 123,0 | 121,9 |
| 632,3 | 645,4 | 564,4 | 460,3 | 660,8 | 737,6 | 585,5 | 435,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 429,5 | 32,6 | 46,0 | 316,5 | 323,2 | 73,2 | 80,2 | 72,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 202,8 | 612,8 | 518,4 | 143,8 | 337,6 | 664,4 | 505,3 | 363,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 145,7 | 136,3 | 131,3 | 128,0 | 21,7 | 20,0 | 17,4 | 21,1 |
| Hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh trách nhiệm | 419,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đô la Mỹ (USD) | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng Euro (EUR) | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |
| BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | 2.108 | 7,10 | 0,68 | 9,7% |