iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BHN
HOSE - Sản xuất bia

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 231.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 231.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 6.340 tỷ đ
27.350 đ▼ 100 đ (-0,36%)
Tham chiếu 27.450 đtrần 29.350 đsàn 25.550 đKhối lượng 400

Báo cáo tài chính chi tiết - BHN - Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội

Báo cáo tài chính chi tiết - BHN - Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 66 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
6.371,15.647,75.938,55.999,35.965,75.088,05.348,15.509,1
584,2700,3786,9522,7948,0436,71.051,01.083,4
Tiền261,1462,9195,9280,4708,2217,6548,1468,9
Các khoản tương đương tiền323,1237,4591,0242,3239,8219,1502,8614,5
4.742,03.783,14.071,04.328,63.881,83.468,73.283,03.341,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4.742,03.783,14.071,04.328,63.881,83.468,73.283,03.341,6
333,5457,1356,2505,4416,9468,3248,4444,7
Phải thu khách hàng269,7257,9198,9358,8288,7244,3145,3289,1
Trả trước cho người bán39,968,447,047,542,549,733,957,9
Các khoản phải thu khác47,6154,6134,0123,2109,8198,493,1121,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,8-23,8-23,8-24,2-24,2-24,1-24,0-24,0
685,1657,4664,1615,3689,9672,8712,5623,5
Hàng tồn kho703,5676,3683,1634,0708,7691,4730,6642,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-18,4-18,9-19,0-18,6-18,7-18,6-18,1-19,3
26,349,860,327,329,141,553,116,0
Chi phí trả trước ngắn hạn23,829,123,124,624,323,230,313,8
Thuế GTGT được khấu trừ0,70,325,10,12,91,716,60,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,720,312,12,61,916,66,31,9
1.655,61.563,51.604,91.625,51.635,91.628,81.912,91.956,6
0,10,20,20,20,20,20,20,2
Phải thu dài hạn khác0,10,20,20,20,20,20,20,2
973,0975,61.021,41.056,21.088,21.126,31.203,01.255,4
907,5908,6952,1986,41.015,11.053,31.127,81.179,4
Nguyên giá TSCĐHH9.568,39.519,79.508,59.541,59.517,59.494,99.496,69.489,6
Hao mòn TSCĐHH-8.660,9-8.611,1-8.556,4-8.555,1-8.502,4-8.441,6-8.368,8-8.310,2
65,567,069,369,873,073,075,276,0
Nguyên giá TSCĐVH185,6184,0183,5180,7180,7175,8175,6173,5
Hao mòn TSCĐVH-120,1-117,0-114,2-111,0-107,7-102,8-100,4-97,5
2,62,72,92,42,52,72,93,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư13,913,913,912,412,412,412,412,4
Hao mòn bất động sản đầu tư-11,3-11,2-11,1-10,0-9,9-9,8-9,5-9,3
17,89,79,03,222,121,417,111,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,89,79,03,222,121,417,111,2
280,5277,9281,0282,6276,3278,5476,5474,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh239,1236,6239,9241,5235,2237,5235,5233,4
Đầu tư dài hạn khác43,843,843,843,843,843,843,843,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,4-2,4-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn000000200,0200,0
381,5297,3290,5280,8246,7199,6213,1212,2
Chi phí trả trước dài hạn379,7294,6286,1273,3239,5191,7205,1209,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,21,62,23,74,34,94,31,6
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0,71,12,23,82,93,13,71,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.026,67.211,27.543,47.624,87.601,66.716,87.261,07.465,7
2.489,11.742,62.144,32.297,02.509,51.755,61.982,92.299,0
2.454,51.713,61.952,62.116,32.342,81.631,91.859,82.174,6
Vay và nợ ngắn hạn037,828,20,67,450,770,718,0
Phải trả người bán550,9456,4669,9399,7451,8316,4616,7338,8
Người mua trả tiền trước37,832,0110,722,129,021,2109,219,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông70,766,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước602,7327,4349,3640,1628,0214,0379,5563,9
Phải trả người lao động192,9115,4256,0196,0149,182,9177,8138,6
Chi phí phải trả251,1165,5148,8350,4306,4278,3140,2339,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác509,3420,9297,4356,2635,1556,0273,7646,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi211,472,589,2112,3123,7110,189,7107,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,00,70,30,60,40,10,00,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn26,718,22,738,511,92,42,32,2
34,729,1191,7180,7166,8123,7123,1124,5
Phải trả dài hạn người bán0,30,30,30,30,30,30,30,3
Phải trả dài hạn khác34,428,6191,1179,9165,8122,6121,9123,1
Vay và nợ dài hạn00,20,30,50,60,80,91,1
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000,0
5.537,55.468,55.399,15.327,75.092,14.961,25.278,15.166,7
5.537,55.468,55.398,75.327,15.091,44.960,55.277,35.165,9
2.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,0
Cổ phiếu phổ thông2.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,0
Vốn khác của chủ sở hữu0,20,2000000
Quỹ đầu tư phát triển1.532,91.532,71.532,71.532,71.532,71.540,91.540,91.540,9
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,610,710,711,311,411,411,411,5
1.003,5935,7860,6789,1568,1429,1733,5624,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước703,9858,5392,1392,3392,3398,6351,2351,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này299,677,2468,5396,9175,930,5382,3272,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát672,3671,2676,6675,9661,2661,1673,5671,3
000,40,70,70,70,80,8
Vốn ngân sách nhà nước000,40,40,40,40,40,4
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000,20,30,30,30,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.026,67.211,27.543,47.624,87.601,66.716,87.261,07.465,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90