Đang đo trạng thái thị trường…
BHI
UPCOM - Bảo hiểm phi nhân thọTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 100.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 100.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 650 tỷ đ
6.500 đ▼ 100 đ (-1,52%)
Tham chiếu 6.600 đtrần 7.500 đsàn 5.700 đKhối lượng 200
Lịch sử giá BHI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
Lịch sử giá
297 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 6.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 6.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | -1.52% | 200 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 6.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | 6.600 | 6.600 | 6.600 | 6.600 | 6.600 | +11.86% | 200 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 0.00% | 308 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | -14.49% | 100 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | +1.47% | 200 |
| 2026-09-30 | 7.000 | 7.000 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | +1.49% | 200 |
| 2026-09-29 | 7.000 | 7.000 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | -14.10% | 200 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 7.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 7.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 7.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | 7.800 | 7.800 | 7.800 | 7.800 | 7.800 | -14.29% | 201 |
| 2026-09-22 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 4 |
| 2026-09-21 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 2 |
| 2026-09-18 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-17 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 9.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 9.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 9.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 9.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 3 |
| 2026-09-08 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-07 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 9.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 9.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 9.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 2 |
| 2026-08-26 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 6 |
| 2026-08-25 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | +13.75% | 100 |
| 2026-08-24 | 8.000 | 8.000 | 8.000 | 8.000 | 8.000 | -14.89% | 202 |
| 2026-08-21 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 0.00% | 2 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 9.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 9.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 0.00% | 2 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 9.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 0.00% | 2 |
| 2026-08-13 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 0.00% | 9 |
| 2026-08-12 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 0.00% | 4 |
Trang 1 trên 10
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2023-08-23. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 494 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |