Đang đo trạng thái thị trường…
BHI
UPCOM - Bảo hiểm phi nhân thọTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 100.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 100.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 650 tỷ đ
6.500 đ▼ 100 đ (-1,52%)
Tham chiếu 6.600 đtrần 7.500 đsàn 5.700 đKhối lượng 200
Báo cáo tài chính chi tiết - BHI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
Báo cáo tài chính chi tiết - BHI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 16 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 16 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 16 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.737,1 | 4.049,0 | 4.373,8 | 4.590,0 | 4.787,9 | 4.852,7 | 4.977,2 | 4.858,7 |
| 3.601,1 | 3.262,4 | 3.724,5 | 4.238,1 | 4.331,3 | 4.171,8 | 4.249,8 | 3.799,5 | |
| 171,2 | 118,5 | 159,8 | 1.171,8 | 428,3 | 88,0 | 87,4 | 88,1 | |
| Tiền | 110,0 | 118,5 | 117,6 | 637,7 | 142,0 | 88,0 | 87,4 | 88,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 61,1 | 0 | 42,2 | 534,1 | 286,4 | 0 | 0 | 0 |
| 1.169,1 | 1.711,1 | 1.955,9 | 1.468,4 | 2.248,7 | 2.361,3 | 2.396,8 | 1.978,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 58,2 | 82,8 | 182,9 | 169,9 | 89,1 | 130,6 | 35,0 | 35,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -2,5 | -4,3 | -14,3 | -7,8 | -3,0 | -9,6 | -6,5 | -1,2 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.113,4 | 1.632,6 | 1.787,3 | 1.306,2 | 2.162,6 | 2.240,3 | 2.368,2 | 1.944,5 |
| 1.266,0 | 513,5 | 597,6 | 554,1 | 684,4 | 644,4 | 677,9 | 486,1 | |
| 1.094,4 | 454,3 | 482,1 | 341,0 | 520,6 | 458,1 | 500,6 | 303,1 | |
| Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc | 1.094,4 | 454,3 | 482,1 | 341,0 | 513,9 | 458,1 | 500,6 | 303,1 |
| Phải thu khác của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 6,7 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước cho người bán | 9,9 | 5,6 | 9,2 | 7,1 | 6,7 | 6,3 | 21,6 | 42,7 |
| Các khoản phải thu khác | 237,0 | 125,4 | 177,4 | 276,8 | 225,7 | 246,9 | 221,8 | 214,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -75,3 | -71,8 | -71,1 | -70,8 | -68,6 | -67,0 | -66,1 | -74,1 |
| 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,4 | 0,4 | |
| Hàng tồn kho | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,4 | 0,4 |
| 139,0 | 116,2 | 114,0 | 122,6 | 137,2 | 153,0 | 164,5 | 189,1 | |
| 113,5 | 95,7 | 100,1 | 117,3 | 132,4 | 147,4 | 161,7 | 186,5 | |
| Chi phí hoa hồng chưa phân bổ | 111,5 | 93,5 | 97,9 | 114,1 | 127,8 | 141,3 | 155,7 | 180,6 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn khác | 2,0 | 2,2 | 2,2 | 3,2 | 4,7 | 6,1 | 6,0 | 5,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 25,0 | 20,0 | 13,3 | 4,6 | 4,4 | 5,1 | 2,5 | 1,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,4 | 0,5 | 0,3 | 0,7 |
| 855,3 | 802,6 | 896,7 | 920,7 | 832,0 | 924,4 | 922,9 | 1.057,6 | |
| Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm | 109,1 | 64,1 | -70,4 | 110,0 | 13,5 | 30,4 | 362,9 | 4,1 |
| Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 390,3 | 444,8 | 502,7 | 495,2 | 422,6 | 537,2 | 560,1 | 766,5 |
| 1.136,1 | 786,6 | 649,3 | 351,9 | 456,6 | 680,9 | 727,4 | 1.059,2 | |
| 45,8 | 46,9 | 54,9 | 46,9 | 45,8 | 46,9 | 46,0 | 46,2 | |
| 45,8 | 46,9 | 54,9 | 46,9 | 45,8 | 46,9 | 46,0 | 46,2 | |
| Phải thu ký quỹ bảo hiểm dài hạn | 28,2 | 27,6 | 35,4 | 26,4 | 26,3 | 26,0 | 25,0 | 24,8 |
| Phải thu dài hạn khác | 17,6 | 19,3 | 19,5 | 20,4 | 19,6 | 20,9 | 21,1 | 21,4 |
| 6,5 | 7,1 | 7,5 | 7,5 | 8,1 | 8,8 | 6,1 | 6,6 | |
| 4,7 | 4,9 | 5,1 | 4,8 | 5,1 | 5,4 | 2,4 | 2,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,5 | 10,5 | 11,3 | 9,0 | 8,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -5,9 | -5,7 | -5,4 | -5,7 | -5,5 | -5,8 | -6,5 | -6,3 |
| 1,8 | 2,1 | 2,4 | 2,7 | 3,0 | 3,3 | 3,6 | 3,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -6,4 | -6,1 | -5,8 | -5,5 | -5,2 | -4,9 | -4,6 | -4,3 |
| 1.064,4 | 707,5 | 555,2 | 239,0 | 317,8 | 516,6 | 539,9 | 833,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -6,3 | -4,8 | -3,9 | -3,9 | -7,2 | -5,7 | 0 | -6,0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 1.040,7 | 682,3 | 529,1 | 212,9 | 295,0 | 492,3 | 509,9 | 809,0 |
| 19,3 | 25,1 | 31,6 | 58,5 | 84,9 | 108,7 | 135,4 | 173,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 18,8 | 24,5 | 31,1 | 58,0 | 83,6 | 108,1 | 133,7 | 172,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,5 | 1,3 | 0,6 | 1,7 | 1,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.737,1 | 4.049,0 | 4.373,8 | 4.590,0 | 4.787,9 | 4.852,7 | 4.977,2 | 4.858,7 |
| 3.508,3 | 2.833,2 | 3.173,5 | 3.438,2 | 3.576,9 | 3.657,6 | 3.754,6 | 3.678,4 | |
| 3.508,1 | 2.833,0 | 3.173,3 | 3.438,2 | 3.576,5 | 3.657,6 | 3.754,4 | 3.678,0 | |
| 1.017,0 | 411,6 | 474,0 | 395,5 | 564,7 | 546,6 | 602,7 | 363,1 | |
| Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc | 1.007,4 | 402,3 | 456,0 | 370,6 | 535,6 | 522,1 | 581,7 | 353,3 |
| Phải trả khác | 9,5 | 9,3 | 18,1 | 24,9 | 29,1 | 24,5 | 21,1 | 9,8 |
| Người mua trả tiền trước | 133,2 | 189,4 | 181,5 | 126,1 | 155,4 | 194,2 | 247,5 | 276,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 6,7 | 6,1 | 18,4 | 9,4 | 23,2 | 14,9 | 21,4 | 13,4 |
| Phải trả người lao động | 26,3 | 27,1 | 16,5 | 12,9 | 21,8 | 24,5 | 34,5 | 21,4 |
| Chi phí phải trả | 10,5 | 12,3 | 17,7 | 13,9 | 21,6 | 25,2 | 33,9 | 63,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 187,3 | 45,6 | 31,4 | 25,7 | 40,2 | 28,4 | 20,6 | 21,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0,2 | 2,2 | 4,3 | 6,4 | 8,4 | 10,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,4 | 4,4 | 4,9 | 5,8 | 5,8 |
| Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng | 131,3 | 111,0 | 118,6 | 121,1 | 108,1 | 95,2 | 79,6 | 58,0 |
| 1.991,5 | 2.025,5 | 2.310,7 | 2.727,1 | 2.632,9 | 2.717,2 | 2.700,0 | 2.844,9 | |
| Dự phòng phí chưa được hưởng | 1.090,2 | 1.102,2 | 1.355,9 | 1.695,5 | 1.765,5 | 1.721,5 | 1.711,1 | 1.617,4 |
| Dự phòng bồi thường | 824,9 | 851,1 | 883,8 | 914,7 | 754,6 | 889,9 | 889,2 | 1.134,2 |
| Dự phòng dao động lớn | 76,4 | 72,2 | 70,9 | 116,9 | 112,7 | 105,8 | 99,6 | 93,3 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,4 | 0 | 0,1 | 0,3 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,4 | 0 | 0,1 | 0,3 |
| 1.228,9 | 1.215,8 | 1.200,3 | 1.151,7 | 1.210,9 | 1.195,1 | 1.222,7 | 1.180,3 | |
| 1.228,9 | 1.215,8 | 1.200,3 | 1.151,7 | 1.210,9 | 1.195,1 | 1.222,7 | 1.180,3 | |
| 1.000,0 | 1.016,9 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.000,0 | 1.016,9 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -51,6 | -82,9 | -52,4 | -71,6 | -42,6 | -34,6 | -16,0 | -25,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| Quĩ dự phòng bảo hiểm bắt buộc | 22,9 | 22,4 | 22,4 | 21,9 | 22,6 | 21,9 | 21,9 | 21,5 |
| 251,3 | 248,0 | 223,6 | 197,4 | 224,7 | 203,2 | 211,3 | 178,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 223,6 | 223,6 | 0 | 211,3 | 211,3 | 211,3 | 201,7 | 201,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 27,7 | 24,4 | 223,6 | -13,9 | 13,4 | -8,1 | 9,7 | -23,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 4,8 | 9,9 | 5,2 | 2,6 | 4,7 | 3,1 | 3,9 | 4,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |