Đang đo trạng thái thị trường…
BDG
UPCOM - Hàng May mặcCông ty Cổ phần May mặc Bình Dương
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.799.920 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.799.920 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 620 tỷ đ
25.000 đ▼ 300 đ (-1,19%)
Tham chiếu 25.300 đtrần 29.000 đsàn 21.600 đKhối lượng 1.600
Báo cáo tài chính chi tiết - BDG - Công ty Cổ phần May mặc Bình Dương
Báo cáo tài chính chi tiết - BDG - Công ty Cổ phần May mặc Bình Dương
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 833,8 | 794,1 | 816,1 | 937,6 | 974,2 | 828,2 | 892,6 | 846,9 | |
| 56,1 | 11,0 | 35,1 | 15,9 | 143,7 | 50,3 | 48,9 | 88,7 | |
| Tiền | 36,1 | 11,0 | 35,1 | 15,9 | 20,8 | 25,3 | 33,9 | 88,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 20,0 | 0 | 0 | 0 | 122,9 | 25,0 | 15,0 | 0 |
| 216,8 | 191,9 | 186,5 | 183,6 | 150,5 | 235,4 | 265,4 | 192,4 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 216,8 | 191,9 | 186,5 | 183,6 | 150,5 | 235,4 | 265,4 | 192,4 |
| 230,0 | 287,6 | 305,3 | 421,2 | 365,3 | 217,8 | 283,3 | 263,2 | |
| Phải thu khách hàng | 222,6 | 275,8 | 296,3 | 306,1 | 288,4 | 195,6 | 264,9 | 256,5 |
| Trả trước cho người bán | 3,1 | 3,4 | 2,9 | 97,2 | 68,4 | 11,7 | 2,9 | 1,9 |
| Các khoản phải thu khác | 4,6 | 8,8 | 6,4 | 18,2 | 8,9 | 10,8 | 15,8 | 5,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,2 | -0,2 | -0,3 |
| 245,8 | 227,4 | 227,6 | 250,4 | 269,9 | 249,1 | 235,2 | 254,8 | |
| Hàng tồn kho | 245,8 | 227,4 | 227,6 | 250,4 | 269,9 | 249,1 | 235,2 | 254,8 |
| 85,2 | 76,2 | 61,5 | 66,6 | 44,8 | 75,6 | 59,9 | 47,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,8 | 5,8 | 3,8 | 7,1 | 4,5 | 5,2 | 3,0 | 5,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 77,8 | 70,2 | 57,6 | 59,3 | 40,1 | 70,2 | 56,7 | 41,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,6 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 311,3 | 318,4 | 331,5 | 225,8 | 233,4 | 242,5 | 240,0 | 244,5 | |
| 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,5 |
| 168,1 | 174,7 | 181,7 | 175,8 | 182,1 | 187,1 | 186,3 | 192,7 | |
| 167,6 | 174,1 | 181,1 | 175,1 | 181,3 | 186,3 | 185,3 | 191,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 563,7 | 562,4 | 561,4 | 547,6 | 546,1 | 543,2 | 534,3 | 532,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -396,1 | -388,2 | -380,3 | -372,6 | -364,8 | -357,0 | -349,0 | -341,1 |
| 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | 1,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 9,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -8,9 | -8,9 | -8,8 | -8,7 | -8,6 | -8,5 | -8,5 | -8,4 |
| 3,1 | 2,3 | 1,0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,1 | 2,3 | 1,0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 |
| 0 | 0 | 5,0 | 0 | 0 | 3,0 | 3,0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 5,0 | 0 | 0 | 3,0 | 3,0 | 0 |
| 139,8 | 141,1 | 143,5 | 49,7 | 51,0 | 52,0 | 50,6 | 51,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 127,0 | 127,7 | 129,6 | 35,3 | 36,0 | 36,4 | 34,4 | 34,5 |
| Tài sản dài hạn khác | 12,8 | 13,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 13,9 | 14,5 | 15,0 | 15,6 | 16,1 | 16,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.145,2 | 1.112,5 | 1.147,6 | 1.163,4 | 1.207,6 | 1.070,7 | 1.132,6 | 1.091,4 |
| 423,9 | 385,2 | 432,3 | 499,3 | 512,0 | 405,5 | 480,5 | 519,5 | |
| 414,8 | 377,2 | 424,1 | 480,8 | 482,5 | 355,4 | 429,8 | 431,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 208,8 | 205,7 | 184,7 | 229,8 | 185,3 | 155,0 | 184,3 | 163,6 |
| Phải trả người bán | 115,2 | 99,1 | 131,7 | 134,7 | 183,8 | 132,5 | 124,8 | 126,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,3 | 3,7 | 19,1 | 22,6 | 16,6 | 4,6 | 19,9 | 23,2 |
| Phải trả người lao động | 63,6 | 48,6 | 69,0 | 73,1 | 76,3 | 51,3 | 88,6 | 102,5 |
| Chi phí phải trả | 1,5 | 1,3 | 0,2 | 1,0 | 1,4 | 3,3 | 0,2 | 2,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,1 | 3,6 | 2,7 | 2,7 | 2,4 | 2,2 | 3,4 | 4,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 20,3 | 15,1 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 6,6 | 8,7 | 8,7 |
| 9,0 | 8,0 | 8,2 | 18,5 | 29,5 | 50,1 | 50,7 | 88,5 | |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 8,9 | 17,9 | 35,9 | 35,9 | 71,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 9,0 | 8,0 | 8,2 | 9,6 | 11,6 | 14,2 | 14,8 | 17,0 |
| 721,3 | 727,4 | 715,3 | 664,1 | 695,6 | 665,2 | 652,1 | 571,9 | |
| 721,3 | 727,4 | 715,3 | 664,1 | 695,6 | 665,2 | 652,1 | 571,9 | |
| 248,0 | 248,0 | 248,0 | 248,0 | 248,0 | 248,0 | 248,0 | 248,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 248,0 | 248,0 | 248,0 | 248,0 | 248,0 | 248,0 | 248,0 | 248,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 139,3 | 115,2 | 115,2 | 115,2 | 115,2 | 83,3 | 83,3 | 83,3 |
| 293,0 | 321,7 | 309,9 | 260,9 | 295,6 | 301,1 | 288,9 | 212,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 277,8 | 309,8 | 184,7 | 184,7 | 246,7 | 288,9 | 124,7 | 124,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 15,3 | 11,9 | 125,2 | 76,2 | 48,9 | 12,1 | 164,3 | 87,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 40,8 | 42,4 | 42,1 | 39,9 | 36,8 | 32,7 | 31,7 | 28,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.145,2 | 1.112,5 | 1.147,6 | 1.163,4 | 1.207,6 | 1.070,7 | 1.132,6 | 1.091,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |